(Top Banner Ad)
having one's head in the clouds
B2
Thành ngữ B2 Thành ngữ/Idiom

having one's head in the clouds

Nghĩa tiếng Việt

mơ mộng trên mây đầu óc trên mây mắt để trên mây viển vông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be unaware or impractical; to not be paying attention to what is happening around you because you are thinking about other things.

Vietnamese Meaning

Mơ mộng, lơ đãng, không thực tế; không chú ý đến những gì đang xảy ra xung quanh vì đang suy nghĩ về những thứ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's so impractical, always having her head in the clouds."

    "Cô ấy thật không thực tế, lúc nào cũng mơ mộng viển vông."

  • "He's a talented writer, but he often has his head in the clouds when it comes to deadlines."

    "Anh ấy là một nhà văn tài năng, nhưng anh ấy thường lơ đãng, thiếu thực tế khi nói đến thời hạn."

  • "Stop having your head in the clouds and pay attention to what I'm saying!"

    "Đừng mơ mộng nữa và chú ý đến những gì tôi đang nói!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dreamer người mơ mộng, người viển vông
Adjective dreamy mơ mộng, lãng đãng
Adjective impractical không thực tế, thiếu tính thực tiễn
Noun idealist người theo chủ nghĩa lý tưởng, người duy tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thành ngữ/Idiom

Etymology (Nguồn gốc)

English
Early 19th Century (Conceptual metaphor)
English
Mid-19th Century (Idiomatic use emerges)
Modern English
Present Day (Common idiom)

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ 'having one's head in the clouds' mang một hình ảnh ẩn dụ rất rõ ràng. Nó gợi lên hình ảnh một người đang nhìn lên trời, tâm trí lãng đãng giữa những đám mây, hoàn toàn mất kết nối với mặt đất – biểu tượng cho thực tại. Điều này ám chỉ người đó đang mơ mộng, suy nghĩ viển vông, không chú tâm đến những gì đang xảy ra xung quanh hoặc những vấn đề thực tế.

Usage Note

Thành ngữ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ người thiếu tập trung, hay mơ mộng viển vông và không quan tâm đến thực tế. Nó thường được dùng để phê bình hoặc trêu chọc ai đó. So với các từ đồng nghĩa như 'daydreaming' (mơ màng), 'having one's head in the clouds' nhấn mạnh sự thiếu thực tế và tách biệt khỏi thế giới xung quanh hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + having one's head in the clouds
  • always always having one's head in the clouds
    (luôn mơ mộng, luôn viển vông)
  • often often having one's head in the clouds
    (thường xuyên mơ mộng, hay viển vông)
  • perpetually perpetually having one's head in the clouds
    (mãi mãi mơ mộng, không bao giờ thực tế)
Verb + having one's head in the clouds
  • tend to tend to have one's head in the clouds
    (có xu hướng mơ mộng, dễ mơ mộng viển vông)
  • accuse someone of accuse someone of having their head in the clouds
    (buộc tội ai đó mơ mộng viển vông, chỉ trích ai đó không thực tế)
  • criticize someone for criticize someone for having their head in the clouds
    (chỉ trích ai đó vì mơ mộng, không thực tế)

Idioms

  • in a dream world

    trong thế giới mơ mộng, sống xa rời thực tế

    "He's living in a dream world if he thinks he can get rich without working hard."

    (Anh ta đang sống trong thế giới mơ mộng nếu nghĩ rằng có thể làm giàu mà không cần làm việc chăm chỉ.)

  • pie in the sky

    điều viển vông, hão huyền, không thực tế

    "Their promise of a perfect society is just pie in the sky."

    (Lời hứa về một xã hội hoàn hảo của họ chỉ là chuyện viển vông.)

  • have one's feet on the ground

    người thực tế, người biết rõ thực tế (đối lập với 'having one's head in the clouds')

    "Unlike his brother, she always has her feet on the ground."

    (Không như anh trai mình, cô ấy luôn là người thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

having one's head in the clouds

Thành ngữ
Lật mặt

Mơ mộng, lơ đãng, không thực tế; không chú ý đến những gì đang xảy ra xung quanh vì đang suy nghĩ về những thứ khác.

"She's so impractical, always having her head in the clouds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "having one's head in the clouds".

Người mơ mộng và người thực tế

Trong văn hóa phương Tây, những người 'có đầu óc trên mây' (having one's head in the clouds) thường được nhìn nhận một cách phức tạp. Đôi khi họ bị chỉ trích là thiếu thực tế, kém hiệu quả, hoặc không đáng tin cậy. Tuy nhiên, ở khía cạnh khác, đây cũng là những người có thể sở hữu trí tưởng tượng phong phú, khả năng sáng tạo cao và tinh thần lạc quan, đôi khi là những nhà đổi mới không ngại mơ những giấc mơ lớn.

Ý nghĩa của việc mơ mộng ban ngày (Daydreaming)

Việc 'có đầu óc trên mây' có thể liên hệ đến hành động mơ mộng ban ngày (daydreaming). Mặc dù thường được coi là dấu hiệu của sự mất tập trung hoặc lười biếng, các nghiên cứu tâm lý học hiện đại cho thấy mơ mộng ban ngày có thể kích thích sự sáng tạo, giúp giải quyết vấn đề và thậm chí cải thiện khả năng lập kế hoạch cho tương lai. Nó là một trạng thái tâm trí tự nhiên, cho phép chúng ta khám phá những ý tưởng mới mẻ ngoài khuôn khổ của thực tại.