having one's head in the clouds
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be unaware or impractical; to not be paying attention to what is happening around you because you are thinking about other things.
Vietnamese Meaning
Mơ mộng, lơ đãng, không thực tế; không chú ý đến những gì đang xảy ra xung quanh vì đang suy nghĩ về những thứ khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's so impractical, always having her head in the clouds."
"Cô ấy thật không thực tế, lúc nào cũng mơ mộng viển vông."
-
"He's a talented writer, but he often has his head in the clouds when it comes to deadlines."
"Anh ấy là một nhà văn tài năng, nhưng anh ấy thường lơ đãng, thiếu thực tế khi nói đến thời hạn."
-
"Stop having your head in the clouds and pay attention to what I'm saying!"
"Đừng mơ mộng nữa và chú ý đến những gì tôi đang nói!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dreamer | người mơ mộng, người viển vông |
| Adjective | dreamy | mơ mộng, lãng đãng |
| Adjective | impractical | không thực tế, thiếu tính thực tiễn |
| Noun | idealist | người theo chủ nghĩa lý tưởng, người duy tâm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ người thiếu tập trung, hay mơ mộng viển vông và không quan tâm đến thực tế. Nó thường được dùng để phê bình hoặc trêu chọc ai đó. So với các từ đồng nghĩa như 'daydreaming' (mơ màng), 'having one's head in the clouds' nhấn mạnh sự thiếu thực tế và tách biệt khỏi thế giới xung quanh hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always having one's head in the clouds (luôn mơ mộng, luôn viển vông)
-
often often having one's head in the clouds (thường xuyên mơ mộng, hay viển vông)
-
perpetually perpetually having one's head in the clouds (mãi mãi mơ mộng, không bao giờ thực tế)
-
tend to tend to have one's head in the clouds (có xu hướng mơ mộng, dễ mơ mộng viển vông)
-
accuse someone of accuse someone of having their head in the clouds (buộc tội ai đó mơ mộng viển vông, chỉ trích ai đó không thực tế)
-
criticize someone for criticize someone for having their head in the clouds (chỉ trích ai đó vì mơ mộng, không thực tế)
Idioms
-
in a dream world
trong thế giới mơ mộng, sống xa rời thực tế
"He's living in a dream world if he thinks he can get rich without working hard."
(Anh ta đang sống trong thế giới mơ mộng nếu nghĩ rằng có thể làm giàu mà không cần làm việc chăm chỉ.)
-
pie in the sky
điều viển vông, hão huyền, không thực tế
"Their promise of a perfect society is just pie in the sky."
(Lời hứa về một xã hội hoàn hảo của họ chỉ là chuyện viển vông.)
-
have one's feet on the ground
người thực tế, người biết rõ thực tế (đối lập với 'having one's head in the clouds')
"Unlike his brother, she always has her feet on the ground."
(Không như anh trai mình, cô ấy luôn là người thực tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
having one's head in the clouds
Thành ngữMơ mộng, lơ đãng, không thực tế; không chú ý đến những gì đang xảy ra xung quanh vì đang suy nghĩ về những thứ khác.
"She's so impractical, always having her head in the clouds."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "having one's head in the clouds".
