(Top Banner Ad)
head straight to
B1
Verb phrase B1 Tổng quát

head straight to

UK: /hed streɪt tuː/ • US: /hɛd streɪt tu/

Nghĩa tiếng Việt

đi thẳng đến thẳng tiến đến nhắm thẳng đến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To go directly to a particular place or person.

Vietnamese Meaning

Đi thẳng đến một địa điểm hoặc gặp một người nào đó, không dừng lại ở đâu khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the meeting, I'm going to head straight to the airport."

    "Sau cuộc họp, tôi sẽ đi thẳng ra sân bay."

  • "When I get home, I'm going to head straight to bed."

    "Khi về đến nhà, tôi sẽ đi thẳng lên giường ngủ."

  • "She headed straight to the kitchen to get a drink."

    "Cô ấy đi thẳng vào bếp để lấy đồ uống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun head cái đầu, người đứng đầu, người lãnh đạo
Verb head đi về phía, hướng tới, lãnh đạo
Noun header tiêu đề, cú đánh đầu (trong bóng đá)
Adjective straight thẳng, thẳng thắn, ngay thẳng
Adverb straight thẳng, trực tiếp, ngay lập tức
Verb straighten làm thẳng, trở nên thẳng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kaput- ('head')
Proto-Germanic
*haubudam ('head')
Old English
hēafod (noun for 'head', later verb 'to go towards')
Old English
streccan (verb 'to stretch'), past participle streht ('straight')
Old English
tō (preposition 'to', 'towards')
Middle English
hedden (to direct oneself), streight, to
Modern English
head straight to (to proceed directly and without deviation)

Nguồn gốc 'head' và sự định hướng

Từ 'head' ban đầu có nghĩa là 'cái đầu' của cơ thể. Nhưng qua thời gian, nó phát triển thêm nghĩa là 'đi về phía' hoặc 'hướng về'. Khi kết hợp với 'straight' (thẳng), cụm từ 'head straight to' nhấn mạnh hành động di chuyển trực tiếp, không vòng vo, giống như một mũi tên bay thẳng đến mục tiêu. Nó thể hiện sự rõ ràng và dứt khoát trong hành động.

Sự kết hợp của 'thẳng' và 'đến'

Từ 'straight' có nguồn gốc từ 'streccan' (kéo căng) trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'không cong, không lệch'. Khi đi kèm với 'head to', nó củng cố ý nghĩa 'đi thẳng đến' một cách không ngần ngại hay thay đổi hướng. Giới từ 'to' chỉ đích đến cuối cùng, hoàn thiện bức tranh về một hành trình trực tiếp và không gián đoạn.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự trực tiếp và không do dự trong hành động di chuyển. Nó thường được sử dụng để diễn tả một hành động có chủ đích và nhanh chóng. Khác với 'go to', 'head straight to' mang ý nghĩa khẩn trương và tập trung hơn. Ví dụ, nếu bạn 'go to the store', bạn chỉ đơn giản là đến cửa hàng. Nhưng nếu bạn 'head straight to the store', bạn đang đi thẳng đến đó mà không làm bất cứ việc gì khác trên đường đi.

Prepositions

to

Giới từ 'to' theo sau 'head straight' luôn chỉ địa điểm hoặc người mà bạn đang đi thẳng đến. Nó thể hiện đích đến của hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + head straight to
  • always always head straight to
    (luôn luôn đi thẳng đến)
  • immediately immediately head straight to
    (ngay lập tức đi thẳng đến)
  • usually usually head straight to
    (thường xuyên đi thẳng đến)
  • promptly promptly head straight to
    (nhanh chóng đi thẳng đến)
Noun (Subject) + head straight to
  • I I head straight to work
    (tôi đi thẳng đến chỗ làm)
  • The kids The kids head straight to their rooms
    (bọn trẻ đi thẳng về phòng của chúng)
  • Everyone Everyone head straight to the exit
    (mọi người đi thẳng đến lối ra)
Common Destinations + head straight to
  • home head straight home
    (đi thẳng về nhà)
  • bed head straight to bed
    (đi thẳng vào giường (đi ngủ))
  • the office head straight to the office
    (đi thẳng đến văn phòng)
  • the meeting head straight to the meeting
    (đi thẳng đến cuộc họp)

Idioms

  • head straight to the top

    tiến thẳng lên đỉnh cao (thành công nhanh chóng, đạt vị trí cao nhất)

    "With her talent and hard work, she's sure to head straight to the top in her career."

    (Với tài năng và sự chăm chỉ, cô ấy chắc chắn sẽ tiến thẳng lên đỉnh cao trong sự nghiệp.)

  • head straight to the source

    đi thẳng đến nguồn (tìm thông tin, giải quyết vấn đề từ gốc)

    "If you want accurate information, you should head straight to the source, not rely on rumors."

    (Nếu bạn muốn có thông tin chính xác, bạn nên đi thẳng đến nguồn, đừng dựa vào tin đồn.)

  • head straight to the point

    đi thẳng vào vấn đề (nói chuyện một cách trực tiếp, không vòng vo)

    "Please head straight to the point; we don't have much time."

    (Làm ơn đi thẳng vào vấn đề; chúng ta không có nhiều thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

head straight to

Verb phrase
Lật mặt

Đi thẳng đến một địa điểm hoặc gặp một người nào đó, không dừng lại ở đâu khác.

"After the meeting, I'm going to head straight to the airport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "head straight to".

Sự coi trọng hiệu quả và trực tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công việc hoặc giao tiếp hằng ngày, việc 'head straight to' (đi thẳng đến) một điều gì đó thường được đánh giá cao. Nó phản ánh sự coi trọng tính hiệu quả, rõ ràng và không lãng phí thời gian. Người ta thích những chỉ dẫn hoặc thông tin trực tiếp, không vòng vo.

Hướng dẫn và định vị rõ ràng

Cụm từ này rất phổ biến khi đưa ra hoặc nhận các hướng dẫn đường đi. Việc sử dụng 'head straight to' giúp người nghe hình dung rõ ràng về tuyến đường cần đi, loại bỏ sự mơ hồ và đảm bảo họ đến đúng nơi mà không bị lạc. Nó ngụ ý một lộ trình đơn giản, không có ngã rẽ phức tạp.