go straight to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đi thẳng đến một địa điểm cụ thể hoặc đi thẳng vào một chủ đề nào đó mà không có sự chậm trễ hay đi chệch hướng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After work, I go straight to the gym."
"Sau giờ làm, tôi đi thẳng đến phòng tập gym."
-
"If you have any problems, go straight to the manager."
"Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì, hãy đi thẳng đến gặp người quản lý."
-
"The lawyer decided to go straight to the point."
"Luật sư quyết định đi thẳng vào vấn đề."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | go | Đi, di chuyển |
| Noun | going | Sự đi lại, sự di chuyển (dạng danh động từ) |
| Adjective | straight | Thẳng, trực tiếp, ngay thẳng |
| Adverb | straight | Một cách thẳng thắn, trực tiếp |
| Verb | straighten | Làm thẳng, nắn thẳng |
| Adjective | straightforward | Thẳng thắn, đơn giản, dễ hiểu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính trực tiếp và không vòng vo. Nó thường được dùng để chỉ việc di chuyển vật lý hoặc để diễn tả việc tập trung ngay vào một vấn đề nào đó. Khác với 'go directly to' ở chỗ 'go straight to' có tính nhấn mạnh và thường được sử dụng trong các tình huống thân mật, đời thường hơn. 'Head straight to' có ý tương tự nhưng nhấn mạnh hành động đi nhanh, dứt khoát hơn.
Prepositions
Giới từ 'to' chỉ đích đến của hành động di chuyển hoặc đích đến của sự tập trung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bed go straight to bed (đi ngủ ngay lập tức)
-
the point go straight to the point (đi thẳng vào vấn đề)
-
the source go straight to the source (đi thẳng đến nguồn (thông tin, vấn đề))
-
work go straight to work (đi làm ngay lập tức)
-
jail/prison go straight to jail/prison (vào tù ngay lập tức)
-
the top go straight to the top (đi thẳng lên cấp cao nhất, đạt đỉnh cao)
-
him/her/them go straight to him/her/them (đi thẳng đến gặp anh ấy/cô ấy/họ)
Idioms
-
go straight to someone's head
khiến ai đó kiêu ngạo/tự mãn (thường do thành công, lời khen, hoặc rượu bia)
"The sudden fame went straight to his head, and he became arrogant."
(Sự nổi tiếng đột ngột đã khiến anh ta kiêu ngạo ngay lập tức.)
-
go straight to the heart/core of the matter
đi thẳng vào trọng tâm/bản chất của vấn đề
"Instead of discussing trivial details, let's go straight to the core of the matter."
(Thay vì thảo luận những chi tiết vụn vặt, chúng ta hãy đi thẳng vào trọng tâm vấn đề.)
-
go straight to hell
đi chết đi / xuống địa ngục đi (lời nguyền rủa, thể hiện sự tức giận hoặc sự khinh miệt)
"After he betrayed our trust, I just wanted to tell him to go straight to hell."
(Sau khi hắn phản bội lòng tin của chúng tôi, tôi chỉ muốn bảo hắn xuống địa ngục đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
go straight to
Động từ + Trạng từ + Giới từĐi thẳng đến một địa điểm cụ thể hoặc đi thẳng vào một chủ đề nào đó mà không có sự chậm trễ hay đi chệch hướng.
"After work, I go straight to the gym."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go straight to".
