(Top Banner Ad)
unhealthy aging
C1
Tính từ ghép C1 Y học/Lão khoa

unhealthy aging

UK: /ʌnˈhelθi ˈeɪdʒɪŋ/ • US: /ʌnˈhelθi ˈeɪdʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lão hóa bệnh tật lão hóa không lành mạnh già hóa bệnh lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of growing old in a way that is characterized by poor health, chronic diseases, and reduced physical and cognitive function.

Vietnamese Meaning

Quá trình lão hóa diễn ra theo hướng sức khỏe suy yếu, mắc các bệnh mãn tính, suy giảm chức năng thể chất và nhận thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Unhealthy aging can significantly reduce the quality of life in older adults."

    "Lão hóa bệnh tật có thể làm giảm đáng kể chất lượng cuộc sống của người lớn tuổi."

  • "Research is focusing on interventions to prevent unhealthy aging."

    "Nghiên cứu đang tập trung vào các biện pháp can thiệp để ngăn ngừa lão hóa bệnh tật."

  • "Poor lifestyle choices contribute to unhealthy aging."

    "Những lựa chọn lối sống không lành mạnh góp phần vào lão hóa bệnh tật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun health sức khỏe
Adjective healthy khỏe mạnh, lành mạnh
Adverb unhealthily một cách không lành mạnh
Verb age già đi, lão hóa
Noun aging sự lão hóa
Adjective aged có tuổi, đã già
Adjective ageless không tuổi, vĩnh cửu
Adjective anti-aging chống lão hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Lão khoa

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
hælþ
Old French
aage
English
unhealthy aging

Nguồn gốc của "unhealthy"

Từ "unhealthy" là sự kết hợp của tiền tố phủ định "un-" (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ) và tính từ "healthy". "Healthy" lại bắt nguồn từ "hælþ" trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa sự toàn vẹn, khỏe mạnh.

Nguồn gốc của "aging"

Từ "aging" được hình thành từ danh từ "age" và hậu tố "-ing" (chỉ quá trình). "Age" có nguồn gốc từ "aage" trong tiếng Pháp cổ, dùng để chỉ một giai đoạn hay thời kỳ trong cuộc đời.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến sự khác biệt giữa lão hóa khỏe mạnh và lão hóa bệnh tật. 'Unhealthy aging' thường liên quan đến các yếu tố như lối sống không lành mạnh, thiếu vận động, chế độ ăn uống kém, stress, và các bệnh lý tiềm ẩn. Nó đối lập với 'healthy aging' (lão hóa khỏe mạnh) hay 'successful aging' (lão hóa thành công), vốn tập trung vào việc duy trì sức khỏe và chức năng ở tuổi già.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unhealthy aging
  • prevent prevent unhealthy aging
    (ngăn ngừa lão hóa không lành mạnh)
  • combat combat unhealthy aging
    (chống lại lão hóa không lành mạnh)
  • slow down slow down unhealthy aging
    (làm chậm quá trình lão hóa không lành mạnh)
  • address address unhealthy aging
    (giải quyết tình trạng lão hóa không lành mạnh)
  • mitigate mitigate unhealthy aging
    (giảm thiểu lão hóa không lành mạnh)
Adjective + unhealthy aging
  • accelerated accelerated unhealthy aging
    (lão hóa không lành mạnh tăng tốc)
  • premature premature unhealthy aging
    (lão hóa không lành mạnh sớm)
  • detrimental detrimental unhealthy aging
    (lão hóa không lành mạnh có hại)
Noun + of/for + unhealthy aging
  • risk factors risk factors for unhealthy aging
    (các yếu tố rủi ro gây lão hóa không lành mạnh)
  • signs signs of unhealthy aging
    (các dấu hiệu của lão hóa không lành mạnh)
  • impact impact of unhealthy aging
    (tác động của lão hóa không lành mạnh)

Idioms

  • combat unhealthy aging

    chống lại quá trình lão hóa không lành mạnh

    "Many lifestyle changes can help combat unhealthy aging."

    (Nhiều thay đổi trong lối sống có thể giúp chống lại quá trình lão hóa không lành mạnh.)

  • prevent unhealthy aging

    ngăn ngừa lão hóa không lành mạnh

    "Regular exercise is key to preventing unhealthy aging."

    (Tập thể dục thường xuyên là chìa khóa để ngăn ngừa lão hóa không lành mạnh.)

  • the burden of unhealthy aging

    gánh nặng của lão hóa không lành mạnh

    "Societies face the burden of unhealthy aging due to rising healthcare costs."

    (Các xã hội đối mặt với gánh nặng của lão hóa không lành mạnh do chi phí chăm sóc sức khỏe ngày càng tăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unhealthy aging

Tính từ ghép
Lật mặt

Quá trình lão hóa diễn ra theo hướng sức khỏe suy yếu, mắc các bệnh mãn tính, suy giảm chức năng thể chất và nhận thức.

"Unhealthy aging can significantly reduce the quality of life in older adults."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had taken better care of himself in his youth, he wouldn't be experiencing such unhealthy aging now.
Nếu anh ấy đã chăm sóc bản thân tốt hơn khi còn trẻ, thì giờ anh ấy đã không phải trải qua quá trình lão hóa không lành mạnh như vậy.
Phủ định
If she weren't so dedicated to her unhealthy aging lifestyle, she might have avoided this chronic illness.
Nếu cô ấy không quá tận tụy với lối sống dẫn đến lão hóa không lành mạnh, cô ấy có lẽ đã tránh được căn bệnh mãn tính này.
Nghi vấn
If they had followed a healthier diet, would they be suffering from the effects of unhealthy aging at this age?
Nếu họ tuân theo một chế độ ăn uống lành mạnh hơn, liệu họ có phải chịu đựng những ảnh hưởng của lão hóa không lành mạnh ở độ tuổi này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unhealthy aging".

Văn hóa chống lão hóa ở phương Tây

Trong nhiều xã hội phương Tây, có một sự nhấn mạnh đáng kể vào việc duy trì vẻ ngoài trẻ trung và sức khỏe tốt khi già đi. Điều này thúc đẩy một ngành công nghiệp "chống lão hóa" khổng lồ, bao gồm các sản phẩm chăm sóc da, thực phẩm chức năng và phẫu thuật thẩm mỹ, tất cả nhằm mục đích trì hoãn hoặc đảo ngược các dấu hiệu của lão hóa không lành mạnh.

Y học hiện đại và khái niệm "tuổi thọ khỏe mạnh"

Y học hiện đại không chỉ tập trung vào việc kéo dài tuổi thọ mà còn đặc biệt quan tâm đến "tuổi thọ khỏe mạnh" (healthspan), tức là số năm mà một người sống trong tình trạng sức khỏe tốt, không bệnh tật và suy giảm chức năng nghiêm trọng. Điều này phản ánh nhận thức rằng kéo dài sự sống nhưng với chất lượng cuộc sống kém do lão hóa không lành mạnh không phải là mục tiêu lý tưởng.