unhealthy aging
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of growing old in a way that is characterized by poor health, chronic diseases, and reduced physical and cognitive function.
Vietnamese Meaning
Quá trình lão hóa diễn ra theo hướng sức khỏe suy yếu, mắc các bệnh mãn tính, suy giảm chức năng thể chất và nhận thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Unhealthy aging can significantly reduce the quality of life in older adults."
"Lão hóa bệnh tật có thể làm giảm đáng kể chất lượng cuộc sống của người lớn tuổi."
-
"Research is focusing on interventions to prevent unhealthy aging."
"Nghiên cứu đang tập trung vào các biện pháp can thiệp để ngăn ngừa lão hóa bệnh tật."
-
"Poor lifestyle choices contribute to unhealthy aging."
"Những lựa chọn lối sống không lành mạnh góp phần vào lão hóa bệnh tật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến sự khác biệt giữa lão hóa khỏe mạnh và lão hóa bệnh tật. 'Unhealthy aging' thường liên quan đến các yếu tố như lối sống không lành mạnh, thiếu vận động, chế độ ăn uống kém, stress, và các bệnh lý tiềm ẩn. Nó đối lập với 'healthy aging' (lão hóa khỏe mạnh) hay 'successful aging' (lão hóa thành công), vốn tập trung vào việc duy trì sức khỏe và chức năng ở tuổi già.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prevent prevent unhealthy aging (ngăn ngừa lão hóa không lành mạnh)
-
combat combat unhealthy aging (chống lại lão hóa không lành mạnh)
-
slow down slow down unhealthy aging (làm chậm quá trình lão hóa không lành mạnh)
-
address address unhealthy aging (giải quyết tình trạng lão hóa không lành mạnh)
-
mitigate mitigate unhealthy aging (giảm thiểu lão hóa không lành mạnh)
-
accelerated accelerated unhealthy aging (lão hóa không lành mạnh tăng tốc)
-
premature premature unhealthy aging (lão hóa không lành mạnh sớm)
-
detrimental detrimental unhealthy aging (lão hóa không lành mạnh có hại)
-
risk factors risk factors for unhealthy aging (các yếu tố rủi ro gây lão hóa không lành mạnh)
-
signs signs of unhealthy aging (các dấu hiệu của lão hóa không lành mạnh)
-
impact impact of unhealthy aging (tác động của lão hóa không lành mạnh)
Idioms
-
combat unhealthy aging
chống lại quá trình lão hóa không lành mạnh
"Many lifestyle changes can help combat unhealthy aging."
(Nhiều thay đổi trong lối sống có thể giúp chống lại quá trình lão hóa không lành mạnh.)
-
prevent unhealthy aging
ngăn ngừa lão hóa không lành mạnh
"Regular exercise is key to preventing unhealthy aging."
(Tập thể dục thường xuyên là chìa khóa để ngăn ngừa lão hóa không lành mạnh.)
-
the burden of unhealthy aging
gánh nặng của lão hóa không lành mạnh
"Societies face the burden of unhealthy aging due to rising healthcare costs."
(Các xã hội đối mặt với gánh nặng của lão hóa không lành mạnh do chi phí chăm sóc sức khỏe ngày càng tăng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unhealthy aging
Tính từ ghépQuá trình lão hóa diễn ra theo hướng sức khỏe suy yếu, mắc các bệnh mãn tính, suy giảm chức năng thể chất và nhận thức.
"Unhealthy aging can significantly reduce the quality of life in older adults."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had taken better care of himself in his youth, he wouldn't be experiencing such unhealthy aging now. |
Nếu anh ấy đã chăm sóc bản thân tốt hơn khi còn trẻ, thì giờ anh ấy đã không phải trải qua quá trình lão hóa không lành mạnh như vậy. |
| Phủ định | If she weren't so dedicated to her unhealthy aging lifestyle, she might have avoided this chronic illness. |
Nếu cô ấy không quá tận tụy với lối sống dẫn đến lão hóa không lành mạnh, cô ấy có lẽ đã tránh được căn bệnh mãn tính này. |
| Nghi vấn | If they had followed a healthier diet, would they be suffering from the effects of unhealthy aging at this age? |
Nếu họ tuân theo một chế độ ăn uống lành mạnh hơn, liệu họ có phải chịu đựng những ảnh hưởng của lão hóa không lành mạnh ở độ tuổi này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unhealthy aging".
