wholesome environment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có lợi hoặc thúc đẩy sự lành mạnh về mặt đạo đức; tốt về mặt đạo đức; lành mạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The school provides a wholesome environment for children to learn and grow."
"Ngôi trường cung cấp một môi trường lành mạnh để trẻ em học tập và phát triển."
-
"Growing up in a wholesome environment shaped her into a well-rounded individual."
"Lớn lên trong một môi trường lành mạnh đã hình thành cô ấy thành một cá nhân toàn diện."
-
"The company strives to create a wholesome environment for its employees."
"Công ty cố gắng tạo ra một môi trường lành mạnh cho nhân viên của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | whole | Toàn bộ, đầy đủ, không thiếu sót |
| N | wholeness | Sự toàn vẹn, sự lành mạnh |
| Adv | wholesomely | Một cách lành mạnh, có lợi |
| Adj | environmental | Thuộc về môi trường |
| N | environmentalist | Nhà hoạt động môi trường |
| Adv | environmentally | Về mặt môi trường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'wholesome' nhấn mạnh đến sự tốt đẹp, thuần khiết, và có lợi cho sự phát triển, đặc biệt là về mặt tinh thần và đạo đức. Nó khác với 'healthy' (khỏe mạnh) ở chỗ 'healthy' tập trung vào sức khỏe thể chất, trong khi 'wholesome' tập trung vào sức khỏe tinh thần, đạo đức và cảm xúc. Cũng khác với 'positive' (tích cực) ở chỗ 'positive' chỉ đơn giản là có tính chất tốt, trong khi 'wholesome' mang ý nghĩa chủ động tạo ra sự tốt đẹp và lành mạnh.
Prepositions
Giới từ 'for' thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc mục đích mà môi trường đó lành mạnh: 'a wholesome environment for children'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
safe a safe wholesome environment (một môi trường lành mạnh an toàn)
-
nurturing a nurturing wholesome environment (một môi trường lành mạnh, nuôi dưỡng)
-
positive a positive wholesome environment (một môi trường lành mạnh tích cực)
-
create create a wholesome environment (tạo ra một môi trường lành mạnh)
-
foster foster a wholesome environment (nuôi dưỡng một môi trường lành mạnh)
-
provide provide a wholesome environment (cung cấp một môi trường lành mạnh)
-
maintain maintain a wholesome environment (duy trì một môi trường lành mạnh)
Idioms
-
To create a wholesome environment
Tạo ra một môi trường lành mạnh
"Parents strive to create a wholesome environment for their children to grow."
(Cha mẹ cố gắng tạo ra một môi trường lành mạnh cho con cái lớn lên.)
-
To foster a wholesome learning environment
Nuôi dưỡng một môi trường học tập lành mạnh
"Schools should foster a wholesome learning environment where students feel safe and encouraged."
(Các trường học nên nuôi dưỡng một môi trường học tập lành mạnh, nơi học sinh cảm thấy an toàn và được khuyến khích.)
-
To promote a wholesome family environment
Thúc đẩy một môi trường gia đình lành mạnh
"Community programs often aim to promote a wholesome family environment through various activities."
(Các chương trình cộng đồng thường nhằm mục đích thúc đẩy một môi trường gia đình lành mạnh thông qua nhiều hoạt động khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wholesome environment
Tính từCó lợi hoặc thúc đẩy sự lành mạnh về mặt đạo đức; tốt về mặt đạo đức; lành mạnh.
"The school provides a wholesome environment for children to learn and grow."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wholesome environment".
