healthy fats
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Fats that are beneficial to health, especially unsaturated fats as opposed to saturated fats.
Vietnamese Meaning
Chất béo có lợi cho sức khỏe, đặc biệt là chất béo không bão hòa, trái ngược với chất béo bão hòa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Avocados and nuts are good sources of healthy fats."
"Bơ và các loại hạt là nguồn cung cấp chất béo lành mạnh tốt."
-
"Incorporating healthy fats into your diet can improve heart health."
"Bổ sung chất béo lành mạnh vào chế độ ăn uống của bạn có thể cải thiện sức khỏe tim mạch."
-
"The Mediterranean diet is rich in healthy fats."
"Chế độ ăn Địa Trung Hải giàu chất béo lành mạnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh dinh dưỡng và sức khỏe để phân biệt các loại chất béo có tác động tích cực đến cơ thể so với những loại có thể gây hại nếu tiêu thụ quá mức. Ví dụ về chất béo lành mạnh bao gồm chất béo không bão hòa đơn (monounsaturated fats) và chất béo không bão hòa đa (polyunsaturated fats) như omega-3 và omega-6.
Prepositions
in: 'Healthy fats in avocados' - Chất béo lành mạnh trong bơ.
as: 'Healthy fats as part of a balanced diet' - Chất béo lành mạnh như một phần của chế độ ăn cân bằng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good healthy fats (các loại chất béo lành mạnh tốt)
-
essential essential healthy fats (chất béo lành mạnh thiết yếu)
-
beneficial beneficial healthy fats (chất béo lành mạnh có lợi)
-
omega-3 omega-3 healthy fats (chất béo lành mạnh omega-3)
-
include include healthy fats in your diet (bao gồm chất béo lành mạnh vào chế độ ăn của bạn)
-
consume consume healthy fats (tiêu thụ chất béo lành mạnh)
-
get get enough healthy fats (nhận đủ chất béo lành mạnh)
-
incorporate incorporate healthy fats (kết hợp chất béo lành mạnh)
-
sources of sources of healthy fats (các nguồn chất béo lành mạnh)
-
benefits of benefits of healthy fats (lợi ích của chất béo lành mạnh)
-
intake of intake of healthy fats (lượng chất béo lành mạnh nạp vào)
Idioms
-
rich in healthy fats
giàu chất béo lành mạnh (chỉ thực phẩm)
"Avocados are rich in healthy fats."
(Quả bơ rất giàu chất béo lành mạnh.)
-
a diet high in healthy fats
chế độ ăn nhiều chất béo lành mạnh
"The Mediterranean diet is known for being a diet high in healthy fats."
(Chế độ ăn Địa Trung Hải nổi tiếng là chế độ ăn nhiều chất béo lành mạnh.)
-
good vs. bad fats
chất béo tốt so với chất béo xấu (cách nói phổ biến để phân loại chất béo, trong đó 'healthy fats' thuộc loại 'good fats')
"It's important to understand the difference between good fats and bad fats for your health."
(Điều quan trọng là phải hiểu sự khác biệt giữa chất béo tốt và chất béo xấu đối với sức khỏe của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
healthy fats
Danh từ (cụm)Chất béo có lợi cho sức khỏe, đặc biệt là chất béo không bão hòa, trái ngược với chất béo bão hòa.
"Avocados and nuts are good sources of healthy fats."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Healthy fats are essential for a balanced diet. |
Chất béo lành mạnh rất cần thiết cho một chế độ ăn uống cân bằng. |
| Phủ định | Not all fats are unhealthy; in fact, healthy fats can improve your health. |
Không phải tất cả chất béo đều không lành mạnh; trên thực tế, chất béo lành mạnh có thể cải thiện sức khỏe của bạn. |
| Nghi vấn | Are healthy fats beneficial for brain function? |
Chất béo lành mạnh có lợi cho chức năng não bộ phải không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She includes healthy fats in her daily diet. |
Cô ấy bao gồm chất béo lành mạnh trong chế độ ăn uống hàng ngày của mình. |
| Phủ định | They don't avoid healthy fats altogether. |
Họ không hoàn toàn tránh chất béo lành mạnh. |
| Nghi vấn | Do you consume enough healthy fats? |
Bạn có tiêu thụ đủ chất béo lành mạnh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthy fats".
