heavy-duty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được chế tạo để chịu được việc sử dụng hoặc hao mòn nhiều; rất mạnh mẽ hoặc bền bỉ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is a heavy-duty washing machine designed for commercial use."
"Đây là một máy giặt công nghiệp hạng nặng được thiết kế để sử dụng trong thương mại."
-
"He bought a heavy-duty truck for his construction business."
"Anh ấy đã mua một chiếc xe tải hạng nặng cho công việc xây dựng của mình."
-
"These heavy-duty gloves will protect your hands from the chemicals."
"Những chiếc găng tay hạng nặng này sẽ bảo vệ đôi tay của bạn khỏi hóa chất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Tính từ 'heavy-duty' thường được dùng để mô tả các thiết bị, máy móc, vật liệu hoặc sản phẩm được thiết kế đặc biệt để chịu được điều kiện làm việc khắc nghiệt, sử dụng thường xuyên và cường độ cao. Nó nhấn mạnh độ bền, sức mạnh và khả năng chống chịu của vật đó. So với các từ đồng nghĩa như 'strong' hoặc 'durable', 'heavy-duty' mang ý nghĩa chuyên biệt và kỹ thuật hơn, thường liên quan đến công nghiệp hoặc các ứng dụng chuyên môn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
industrial industrial heavy-duty equipment (thiết bị công nghiệp chịu tải nặng)
-
commercial commercial heavy-duty cleaner (chất tẩy rửa công nghiệp chịu tải nặng)
-
truck a heavy-duty truck (một chiếc xe tải hạng nặng)
-
fabric heavy-duty fabric (vải chịu lực cao)
Idioms
-
Take a heavy-duty toll
Gây ra thiệt hại nặng nề
"The war took a heavy-duty toll on the country's economy."
(Chiến tranh đã gây ra thiệt hại nặng nề cho nền kinh tế đất nước.)
-
Heavy-duty workload
Khối lượng công việc rất lớn
"The project manager had a heavy-duty workload during the final phase."
(Người quản lý dự án đã có một khối lượng công việc rất lớn trong giai đoạn cuối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heavy-duty
adjectiveĐược chế tạo để chịu được việc sử dụng hoặc hao mòn nhiều; rất mạnh mẽ hoặc bền bỉ.
"This is a heavy-duty washing machine designed for commercial use."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | For construction work, you need heavy-duty gloves, boots, and helmets. |
Đối với công việc xây dựng, bạn cần găng tay, ủng và mũ bảo hiểm chịu lực cao. |
| Phủ định | Even with a heavy-duty cleaner, some stains, like permanent marker, are impossible to remove. |
Ngay cả với chất tẩy rửa mạnh, một số vết bẩn, như bút đánh dấu vĩnh viễn, là không thể loại bỏ. |
| Nghi vấn | Considering the rough terrain, do you think we'll need a heavy-duty truck, or will a standard SUV suffice? |
Xem xét địa hình gồ ghề, bạn có nghĩ chúng ta sẽ cần một chiếc xe tải hạng nặng, hay một chiếc SUV tiêu chuẩn là đủ? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you work on the construction site, you will need heavy-duty gloves. |
Nếu bạn làm việc ở công trường xây dựng, bạn sẽ cần găng tay chịu lực cao. |
| Phủ định | If you don't buy a heavy-duty blender, you will not be able to crush ice effectively. |
Nếu bạn không mua máy xay sinh tố công suất lớn, bạn sẽ không thể nghiền đá hiệu quả. |
| Nghi vấn | Will you need a heavy-duty truck if you transport large quantities of goods? |
Bạn có cần một chiếc xe tải hạng nặng nếu bạn vận chuyển số lượng lớn hàng hóa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heavy-duty".
