(Top Banner Ad)
light-duty
B2
adjective B2 Công nghiệp, Kỹ thuật, Lao động

light-duty

UK: /ˌlaɪt ˈdjuːti/ • US: /ˌlaɪt ˈduːti/

Nghĩa tiếng Việt

hạng nhẹ loại nhẹ cường độ thấp tải trọng nhẹ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed for or capable of handling only relatively light loads or tasks.

Vietnamese Meaning

Được thiết kế hoặc có khả năng xử lý các tải trọng hoặc nhiệm vụ tương đối nhẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This truck is a light-duty model suitable for personal use."

    "Chiếc xe tải này là một mẫu xe hạng nhẹ phù hợp cho mục đích sử dụng cá nhân."

  • "The company uses light-duty vehicles for deliveries within the city."

    "Công ty sử dụng xe hạng nhẹ để giao hàng trong thành phố."

  • "The doctor recommended a light-duty work schedule for the injured employee."

    "Bác sĩ khuyến nghị một lịch làm việc nhẹ nhàng cho nhân viên bị thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective light nhẹ
Noun duty nhiệm vụ, bổn phận
Adjective dutiful ngoan ngoãn, có trách nhiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp, Kỹ thuật, Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
light
Middle English
duty
Modern English
light-duty

Nguồn gốc của 'light-duty'

Cụm từ 'light-duty' xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại để chỉ những công việc hoặc thiết bị có cường độ hoạt động thấp, không đòi hỏi nhiều sức lực hoặc khả năng chịu đựng. Nó thường được dùng để phân biệt với 'heavy-duty' (công việc nặng nhọc).

Usage Note

Thường được dùng để mô tả máy móc, thiết bị, công việc hoặc phương tiện được thiết kế cho các tác vụ không đòi hỏi sức mạnh hoặc độ bền cao. Thường được sử dụng để phân biệt với 'heavy-duty', ám chỉ các thiết bị hoặc công việc nặng nhọc hơn. 'Light-duty' ngụ ý tính kinh tế và phù hợp cho các ứng dụng vừa và nhỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + light-duty
  • typically typically light-duty
    (thường là loại nhẹ)
  • considered considered light-duty
    (được xem là loại nhẹ)
Verb + light-duty
  • use use light-duty equipment
    (sử dụng thiết bị loại nhẹ)
  • perform perform light-duty tasks
    (thực hiện các công việc nhẹ nhàng)
Noun + light-duty
  • truck light-duty truck
    (xe tải hạng nhẹ)
  • vehicle light-duty vehicle
    (phương tiện hạng nhẹ)
  • work light-duty work
    (công việc nhẹ nhàng)

Idioms

  • No specific idiom exists for light-duty. However, the concept is often implied in phrases like 'easy work'.

    Không có thành ngữ cụ thể cho 'light-duty'. Tuy nhiên, ý nghĩa này thường được ngụ ý trong các cụm từ như 'công việc dễ dàng'.

    "This is easy work."

    (Đây là công việc dễ dàng.)

  • Another related expression would be something is 'not heavy lifting'

    Một cách diễn đạt liên quan khác là 'không phải là việc nặng nhọc'

    "This task is not heavy lifting; it's relatively simple."

    (Nhiệm vụ này không phải là việc nặng nhọc; nó tương đối đơn giản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

light-duty

adjective
Lật mặt

Được thiết kế hoặc có khả năng xử lý các tải trọng hoặc nhiệm vụ tương đối nhẹ.

"This truck is a light-duty model suitable for personal use."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the construction crew had used light-duty equipment, the project would be behind schedule now.
Nếu đội xây dựng đã sử dụng thiết bị hạng nhẹ, dự án sẽ bị chậm tiến độ bây giờ.
Phủ định
If the company hadn't purchased light-duty vehicles for deliveries, they wouldn't be saving so much on fuel costs now.
Nếu công ty không mua xe tải hạng nhẹ cho việc giao hàng, họ sẽ không tiết kiệm được nhiều chi phí nhiên liệu như bây giờ.
Nghi vấn
If you had known the task required heavy-duty tools, would you still be using light-duty ones?
Nếu bạn biết nhiệm vụ đòi hỏi các công cụ hạng nặng, bạn vẫn sẽ sử dụng các công cụ hạng nhẹ chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "light-duty".

Phân loại công việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, công việc thường được phân loại theo mức độ nặng nhọc, từ 'light-duty' (nhẹ nhàng) đến 'heavy-duty' (nặng nhọc). Sự phân loại này ảnh hưởng đến mức lương, yêu cầu về sức khỏe và kỹ năng.

Sản phẩm 'light-duty'

Nhiều sản phẩm được thiết kế với phiên bản 'light-duty' cho mục đích sử dụng cá nhân hoặc gia đình, và phiên bản 'heavy-duty' cho mục đích thương mại hoặc công nghiệp. Ví dụ, máy khoan 'light-duty' thích hợp cho việc sửa chữa nhỏ trong nhà, trong khi máy khoan 'heavy-duty' được dùng trong xây dựng.