heavy-handed approach
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Using excessive force or authority; lacking subtlety or finesse; overly forceful or insensitive.
Vietnamese Meaning
Sử dụng vũ lực hoặc quyền lực quá mức; thiếu tế nhị hoặc tinh tế; quá mạnh bạo hoặc vô cảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government's heavy-handed approach to dealing with the protests only made the situation worse."
"Cách tiếp cận thô bạo của chính phủ trong việc giải quyết các cuộc biểu tình chỉ làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn."
-
"The police were criticized for their heavy-handed tactics during the demonstration."
"Cảnh sát bị chỉ trích vì các chiến thuật thô bạo của họ trong cuộc biểu tình."
-
"His heavy-handed management style alienated many of his employees."
"Phong cách quản lý thô bạo của anh ấy đã khiến nhiều nhân viên xa lánh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | heavy-handed | thiếu tế nhị, áp đặt, thô bạo, độc đoán |
| Adverb | heavy-handedly | một cách thiếu tế nhị/áp đặt/thô bạo |
| Noun | heavy-handedness | sự thiếu tế nhị, sự áp đặt, sự thô bạo |
| Noun | approach | cách tiếp cận, phương pháp |
| Verb | approach | tiếp cận, gần gũi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả một cách tiếp cận hoặc giải pháp có tính cưỡng ép, cứng nhắc và thiếu cân nhắc đến cảm xúc hoặc hoàn cảnh của người khác. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu khéo léo và có thể gây ra những hậu quả không mong muốn. Phân biệt với 'firm approach' (cách tiếp cận kiên quyết) vốn vẫn giữ được sự tôn trọng và cân nhắc.
Prepositions
Ví dụ:
* 'In a heavy-handed approach': Khi nói về việc thực hiện một hành động theo cách thô bạo.
* 'Heavy-handed approach to something': Cách tiếp cận thô bạo đối với một vấn đề cụ thể.
* 'Heavy-handed approach with someone': Cách đối xử thô bạo với ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
adopt adopt a heavy-handed approach (áp dụng một cách tiếp cận thiếu tế nhị/áp đặt)
-
take take a heavy-handed approach (sử dụng/thực hiện một cách tiếp cận thô bạo/cứng nhắc)
-
criticize criticize a heavy-handed approach (chỉ trích một cách tiếp cận thiếu tế nhị/áp đặt)
-
avoid avoid a heavy-handed approach (tránh một cách tiếp cận thô bạo/cứng nhắc)
-
overly an overly heavy-handed approach (một cách tiếp cận quá thiếu tế nhị/quá áp đặt)
-
excessively an excessively heavy-handed approach (một cách tiếp cận thiếu tế nhị/áp đặt một cách thái quá)
-
unnecessarily an unnecessarily heavy-handed approach (một cách tiếp cận thiếu tế nhị/áp đặt không cần thiết)
-
government's the government's heavy-handed approach (cách tiếp cận áp đặt của chính phủ)
-
police's the police's heavy-handed approach (cách tiếp cận thô bạo của cảnh sát)
-
employer's the employer's heavy-handed approach (cách tiếp cận độc đoán của nhà tuyển dụng)
Idioms
-
To take a heavy-handed approach to (something)
Áp dụng một cách tiếp cận cứng nhắc, thô bạo, hoặc thiếu tế nhị đối với một vấn đề hoặc tình huống.
"The authorities were criticized for taking a heavy-handed approach to the peaceful protest."
(Chính quyền bị chỉ trích vì đã áp dụng một cách tiếp cận thô bạo đối với cuộc biểu tình ôn hòa.)
-
Warn against a heavy-handed approach
Cảnh báo không nên sử dụng một cách tiếp cận thô bạo, áp đặt hoặc thiếu tế nhị.
"Experts warned against a heavy-handed approach to regulating new technologies, suggesting it could stifle innovation."
(Các chuyên gia cảnh báo không nên áp dụng một cách tiếp cận cứng nhắc để quản lý công nghệ mới, cho rằng điều đó có thể kìm hãm sự đổi mới.)
-
A heavy-handed approach to discipline
Một cách tiếp cận kỷ luật nghiêm khắc, cứng nhắc hoặc quá mức.
"Many parents believe that a heavy-handed approach to discipline is counterproductive in the long run."
(Nhiều phụ huynh tin rằng một cách tiếp cận kỷ luật quá nghiêm khắc sẽ phản tác dụng về lâu dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heavy-handed approach
Tính từ/Danh từSử dụng vũ lực hoặc quyền lực quá mức; thiếu tế nhị hoặc tinh tế; quá mạnh bạo hoặc vô cảm.
"The government's heavy-handed approach to dealing with the protests only made the situation worse."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heavy-handed approach".
