(Top Banner Ad)
heavy-handed approach
C1
Tính từ/Danh từ C1 Quản trị, Chính trị, Quan hệ Quốc tế

heavy-handed approach

UK: /ˌhevi ˈhændɪd əˈprəʊtʃ/ • US: /ˌhevi ˈhændɪd əˈproʊtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

cách tiếp cận thô bạo cách tiếp cận cứng nhắc cách tiếp cận thiếu tế nhị sử dụng vũ lực quá mức thiếu tinh tế mạnh tay
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Using excessive force or authority; lacking subtlety or finesse; overly forceful or insensitive.

Vietnamese Meaning

Sử dụng vũ lực hoặc quyền lực quá mức; thiếu tế nhị hoặc tinh tế; quá mạnh bạo hoặc vô cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's heavy-handed approach to dealing with the protests only made the situation worse."

    "Cách tiếp cận thô bạo của chính phủ trong việc giải quyết các cuộc biểu tình chỉ làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn."

  • "The police were criticized for their heavy-handed tactics during the demonstration."

    "Cảnh sát bị chỉ trích vì các chiến thuật thô bạo của họ trong cuộc biểu tình."

  • "His heavy-handed management style alienated many of his employees."

    "Phong cách quản lý thô bạo của anh ấy đã khiến nhiều nhân viên xa lánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective heavy-handed thiếu tế nhị, áp đặt, thô bạo, độc đoán
Adverb heavy-handedly một cách thiếu tế nhị/áp đặt/thô bạo
Noun heavy-handedness sự thiếu tế nhị, sự áp đặt, sự thô bạo
Noun approach cách tiếp cận, phương pháp
Verb approach tiếp cận, gần gũi

Synonyms

Antonyms

Related Words

draconian measures (các biện pháp hà khắc)iron fist (bàn tay sắt)

Subject Area

Quản trị, Chính trị, Quan hệ Quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kap-
Proto-Germanic
*habugaz
Old English
hefig
Proto-Germanic
*handuz
Old English
hand
English (17th Century)
heavy-handed (figurative)
Old French
aprochier
English (14th Century)
approach
Modern English
heavy-handed approach

Nguồn gốc 'Heavy-handed'

Cụm từ 'heavy-handed' ban đầu trong tiếng Anh có nghĩa đen là 'có bàn tay nặng' (chẳng hạn như trong lao động). Đến khoảng thế kỷ 17, nó bắt đầu được dùng với nghĩa bóng để chỉ sự vụng về, thiếu khéo léo. Sau đó, vào cuối thế kỷ 17 và thế kỷ 18, nghĩa của nó phát triển thành 'áp đặt, độc đoán, thiếu tinh tế' – như chúng ta hiểu ngày nay. Khi kết hợp với 'approach' (cách tiếp cận), nó miêu tả một phương pháp xử lý vấn đề một cách thô bạo, không tế nhị hoặc quá cứng nhắc.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một cách tiếp cận hoặc giải pháp có tính cưỡng ép, cứng nhắc và thiếu cân nhắc đến cảm xúc hoặc hoàn cảnh của người khác. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu khéo léo và có thể gây ra những hậu quả không mong muốn. Phân biệt với 'firm approach' (cách tiếp cận kiên quyết) vốn vẫn giữ được sự tôn trọng và cân nhắc.

Prepositions

in to with

Ví dụ:
* 'In a heavy-handed approach': Khi nói về việc thực hiện một hành động theo cách thô bạo.
* 'Heavy-handed approach to something': Cách tiếp cận thô bạo đối với một vấn đề cụ thể.
* 'Heavy-handed approach with someone': Cách đối xử thô bạo với ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + heavy-handed approach
  • adopt adopt a heavy-handed approach
    (áp dụng một cách tiếp cận thiếu tế nhị/áp đặt)
  • take take a heavy-handed approach
    (sử dụng/thực hiện một cách tiếp cận thô bạo/cứng nhắc)
  • criticize criticize a heavy-handed approach
    (chỉ trích một cách tiếp cận thiếu tế nhị/áp đặt)
  • avoid avoid a heavy-handed approach
    (tránh một cách tiếp cận thô bạo/cứng nhắc)
Tính từ + heavy-handed approach
  • overly an overly heavy-handed approach
    (một cách tiếp cận quá thiếu tế nhị/quá áp đặt)
  • excessively an excessively heavy-handed approach
    (một cách tiếp cận thiếu tế nhị/áp đặt một cách thái quá)
  • unnecessarily an unnecessarily heavy-handed approach
    (một cách tiếp cận thiếu tế nhị/áp đặt không cần thiết)
Danh từ (sở hữu) + heavy-handed approach
  • government's the government's heavy-handed approach
    (cách tiếp cận áp đặt của chính phủ)
  • police's the police's heavy-handed approach
    (cách tiếp cận thô bạo của cảnh sát)
  • employer's the employer's heavy-handed approach
    (cách tiếp cận độc đoán của nhà tuyển dụng)

Idioms

  • To take a heavy-handed approach to (something)

    Áp dụng một cách tiếp cận cứng nhắc, thô bạo, hoặc thiếu tế nhị đối với một vấn đề hoặc tình huống.

    "The authorities were criticized for taking a heavy-handed approach to the peaceful protest."

    (Chính quyền bị chỉ trích vì đã áp dụng một cách tiếp cận thô bạo đối với cuộc biểu tình ôn hòa.)

  • Warn against a heavy-handed approach

    Cảnh báo không nên sử dụng một cách tiếp cận thô bạo, áp đặt hoặc thiếu tế nhị.

    "Experts warned against a heavy-handed approach to regulating new technologies, suggesting it could stifle innovation."

    (Các chuyên gia cảnh báo không nên áp dụng một cách tiếp cận cứng nhắc để quản lý công nghệ mới, cho rằng điều đó có thể kìm hãm sự đổi mới.)

  • A heavy-handed approach to discipline

    Một cách tiếp cận kỷ luật nghiêm khắc, cứng nhắc hoặc quá mức.

    "Many parents believe that a heavy-handed approach to discipline is counterproductive in the long run."

    (Nhiều phụ huynh tin rằng một cách tiếp cận kỷ luật quá nghiêm khắc sẽ phản tác dụng về lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heavy-handed approach

Tính từ/Danh từ
Lật mặt

Sử dụng vũ lực hoặc quyền lực quá mức; thiếu tế nhị hoặc tinh tế; quá mạnh bạo hoặc vô cảm.

"The government's heavy-handed approach to dealing with the protests only made the situation worse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heavy-handed approach".

Chỉ trích trong xã hội phương Tây

Trong các xã hội phương Tây, đặc biệt là những nền dân chủ, 'heavy-handed approach' thường mang ý nghĩa tiêu cực. Nó ám chỉ một hành động của chính quyền, cảnh sát, hoặc tổ chức nào đó sử dụng quyền lực một cách quá mức, thiếu tinh tế, hoặc không cân nhắc đến các giải pháp khác ôn hòa hơn. Việc bị coi là 'heavy-handed' thường dẫn đến sự chỉ trích rộng rãi từ công chúng và giới truyền thông.

Trong giáo dục và quản lý

Cụm từ này cũng thường được dùng trong bối cảnh giáo dục, nuôi dạy con cái hoặc quản lý doanh nghiệp. Một 'heavy-handed approach' trong những lĩnh vực này được xem là không hiệu quả, có thể gây ra sự phản kháng, mất động lực hoặc làm tổn hại đến mối quan hệ. Thay vào đó, các phương pháp khuyến khích sự tự chủ, đối thoại và linh hoạt thường được đánh giá cao hơn.