heavy seas
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Rough, turbulent, and dangerous sea conditions with large waves.
Vietnamese Meaning
Điều kiện biển động mạnh, sóng lớn, nguy hiểm và hỗn loạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The small fishing boat struggled to navigate the heavy seas."
"Chiếc thuyền đánh cá nhỏ chật vật để vượt qua vùng biển động mạnh."
-
"Due to the heavy seas, the ferry service was cancelled."
"Do biển động mạnh, dịch vụ phà đã bị hủy bỏ."
-
"The captain warned the passengers about the possibility of heavy seas ahead."
"Thuyền trưởng cảnh báo hành khách về khả năng biển động mạnh phía trước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'heavy seas' thường được dùng để mô tả tình trạng biển khi sóng cao, gió lớn gây khó khăn và nguy hiểm cho tàu thuyền và các hoạt động trên biển. Mức độ 'heavy' (nặng) ở đây không chỉ về kích thước sóng mà còn về sức mạnh, sự khó khăn mà nó gây ra. So với 'rough seas' (biển động), 'heavy seas' mang ý nghĩa mức độ nguy hiểm cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rough rough heavy seas (biển động mạnh và dữ dội)
-
high high heavy seas (biển động mạnh với sóng cao)
-
stormy stormy heavy seas (biển động mạnh trong bão)
-
navigate navigate heavy seas (điều hướng qua biển động mạnh)
-
encounter encounter heavy seas (gặp phải biển động mạnh)
-
brave brave heavy seas (dũng cảm đối mặt với biển động mạnh)
Idioms
-
in heavy seas
trong hoàn cảnh khó khăn, gian nan
"The company is in heavy seas due to the economic downturn."
(Công ty đang gặp khó khăn do suy thoái kinh tế.)
-
weather heavy seas
vượt qua giai đoạn khó khăn
"The team managed to weather the heavy seas and deliver the project on time."
(Đội đã cố gắng vượt qua giai đoạn khó khăn và hoàn thành dự án đúng thời hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heavy seas
Danh từ (cụm danh từ)Điều kiện biển động mạnh, sóng lớn, nguy hiểm và hỗn loạn.
"The small fishing boat struggled to navigate the heavy seas."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heavy seas".
