(Top Banner Ad)
heavy seas
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Hàng hải/Thời tiết

heavy seas

Nghĩa tiếng Việt

biển động mạnh sóng to gió lớn biển dữ dội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Rough, turbulent, and dangerous sea conditions with large waves.

Vietnamese Meaning

Điều kiện biển động mạnh, sóng lớn, nguy hiểm và hỗn loạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The small fishing boat struggled to navigate the heavy seas."

    "Chiếc thuyền đánh cá nhỏ chật vật để vượt qua vùng biển động mạnh."

  • "Due to the heavy seas, the ferry service was cancelled."

    "Do biển động mạnh, dịch vụ phà đã bị hủy bỏ."

  • "The captain warned the passengers about the possibility of heavy seas ahead."

    "Thuyền trưởng cảnh báo hành khách về khả năng biển động mạnh phía trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective heavy nặng, lớn, nghiêm trọng
Noun heaviness sự nặng nề, tính chất nghiêm trọng
Noun sea biển
Adjective seafaring đi biển, hàng hải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải/Thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hauziz
Old English
heafig
English
heavy
English
sea

Nguồn gốc của 'heavy'

Từ 'heavy' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ, chỉ sức nặng hoặc gánh nặng. Hình ảnh 'biển động mạnh' gợi lên cảm giác về sức mạnh và sự khó khăn mà người đi biển phải đối mặt.

Sự phát triển của 'sea'

Từ 'sea' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sǣ', có nghĩa là hồ, biển, hoặc một lượng lớn nước. Việc kết hợp với 'heavy' tạo ra cụm từ mô tả điều kiện biển khắc nghiệt.

Usage Note

Cụm từ 'heavy seas' thường được dùng để mô tả tình trạng biển khi sóng cao, gió lớn gây khó khăn và nguy hiểm cho tàu thuyền và các hoạt động trên biển. Mức độ 'heavy' (nặng) ở đây không chỉ về kích thước sóng mà còn về sức mạnh, sự khó khăn mà nó gây ra. So với 'rough seas' (biển động), 'heavy seas' mang ý nghĩa mức độ nguy hiểm cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heavy seas
  • rough rough heavy seas
    (biển động mạnh và dữ dội)
  • high high heavy seas
    (biển động mạnh với sóng cao)
  • stormy stormy heavy seas
    (biển động mạnh trong bão)
Verb + heavy seas
  • navigate navigate heavy seas
    (điều hướng qua biển động mạnh)
  • encounter encounter heavy seas
    (gặp phải biển động mạnh)
  • brave brave heavy seas
    (dũng cảm đối mặt với biển động mạnh)

Idioms

  • in heavy seas

    trong hoàn cảnh khó khăn, gian nan

    "The company is in heavy seas due to the economic downturn."

    (Công ty đang gặp khó khăn do suy thoái kinh tế.)

  • weather heavy seas

    vượt qua giai đoạn khó khăn

    "The team managed to weather the heavy seas and deliver the project on time."

    (Đội đã cố gắng vượt qua giai đoạn khó khăn và hoàn thành dự án đúng thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heavy seas

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Điều kiện biển động mạnh, sóng lớn, nguy hiểm và hỗn loạn.

"The small fishing boat struggled to navigate the heavy seas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heavy seas".

Biển cả trong văn hóa phương Tây

Biển cả thường được coi là một biểu tượng của sự phiêu lưu, khám phá, và cả sự nguy hiểm. Hình ảnh biển động mạnh thường gắn liền với thử thách và sự kiên trì vượt khó.

An toàn hàng hải

Trong văn hóa hàng hải, việc đối phó với biển động mạnh là một kỹ năng quan trọng. Các biện pháp an toàn, kỹ thuật điều khiển tàu và dự báo thời tiết đóng vai trò then chốt để bảo vệ tàu và thủy thủ đoàn.