(Top Banner Ad)
calm seas
B1
Tính từ B1 Khí tượng học, Hàng hải

calm seas

UK: /kɑːm siːz/ • US: /kɑːm siːz/

Nghĩa tiếng Việt

biển lặng biển êm mặt biển êm ả
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

seas without large waves; a peaceful or tranquil body of water

Vietnamese Meaning

biển lặng, không có sóng lớn; một vùng nước yên bình, tĩnh lặng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The calm seas allowed the small boat to travel safely."

    "Biển lặng cho phép chiếc thuyền nhỏ đi lại an toàn."

  • "We enjoyed a relaxing day on the calm seas."

    "Chúng tôi đã có một ngày thư giãn trên biển lặng."

  • "The painting depicted calm seas under a clear blue sky."

    "Bức tranh miêu tả biển lặng dưới bầu trời xanh trong."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Calm Yên tĩnh, không gợn sóng
Noun Calmness Sự điềm tĩnh, sự lặng gió
Adverb Calmly Một cách bình tĩnh
Verb Becalm Làm cho (tàu bè) bị dừng lại vì lặng gió
Noun Seascape Cảnh biển

Synonyms

placid seas (biển êm đềm)still seas (biển tĩnh lặng)peaceful seas (biển thanh bình)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học, Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cauma (heat of the sun)
Old French
calme (stillness/quiet)
Proto-Germanic
saiwiz (lake/sea)
Old English
sæ (sheet of water)
Middle English
calme sees

Nguồn gốc từ sự tĩnh lặng của cái nóng

Từ 'calm' thực chất bắt nguồn từ 'cauma' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sức nóng của mặt trời lúc giữa trưa'. Đây là thời điểm mà mọi hoạt động thường tạm dừng để nghỉ ngơi, tạo ra một không gian yên tĩnh và tĩnh lặng. Khi kết hợp với 'seas', cụm từ này gợi tả hình ảnh mặt biển phẳng lặng như gương dưới ánh mặt trời.

Usage Note

"Calm" thường được sử dụng để mô tả trạng thái tĩnh lặng, yên bình của biển, không có sóng lớn hoặc gió mạnh. Thường được sử dụng để miêu tả vẻ đẹp thanh bình và dễ chịu của biển cả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + calm seas
  • Relatively Relatively calm seas
    (Vùng biển tương đối êm đềm)
  • Beautifully Beautifully calm seas
    (Vùng biển tĩnh lặng tuyệt đẹp)
Verb + calm seas
  • Navigate Navigate calm seas
    (Điều hướng qua những vùng biển lặng)
  • Sail Sail through calm seas
    (Lướt đi trên mặt biển yên ả)
  • Enjoy Enjoy the calm seas
    (Tận hưởng sự yên bình của biển cả)

Idioms

  • Calm seas never made a skilled sailor

    Biển lặng chẳng tạo nên người thủy thủ tài ba

    "Don't be afraid of challenges; remember that calm seas never made a skilled sailor."

    (Đừng sợ khó khăn; hãy nhớ rằng biển lặng chẳng tạo nên người thủy thủ tài ba.)

  • The calm before the storm

    Sự yên tĩnh trước cơn giông bão

    "The office was unusually quiet today, but I knew it was just the calm before the storm."

    (Văn phòng hôm nay yên tĩnh một cách lạ thường, nhưng tôi biết đó chỉ là sự yên tĩnh trước cơn bão mà thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calm seas

Tính từ
Lật mặt

biển lặng, không có sóng lớn; một vùng nước yên bình, tĩnh lặng

"The calm seas allowed the small boat to travel safely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sailor, who loved calm seas, always chose the gentlest routes.
Người thủy thủ, người yêu thích những vùng biển lặng sóng, luôn chọn những con đường êm ả nhất.
Phủ định
The beach, where the seas are rarely calm, is not suitable for beginner surfers.
Bãi biển, nơi biển hiếm khi lặng sóng, không phù hợp cho những người mới tập lướt sóng.
Nghi vấn
Is there a bay which offers calm seas that we can anchor in?
Có vịnh nào có biển lặng sóng mà chúng ta có thể neo đậu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calm seas".

Biểu tượng của sự thịnh vượng và an bình

Trong văn hóa phương Tây và văn học hàng hải, 'calm seas' không chỉ nói về thời tiết mà còn là ẩn dụ cho một cuộc sống suôn sẻ, thuận lợi. Trong các lời chúc truyền thống của người đi biển, 'calm seas and a fair wind' là lời cầu chúc cho một hành trình bình an và thành công.

Triết lý về nghịch cảnh

Người phương Tây thường đối lập 'calm seas' với 'rough seas' để dạy về sự kiên cường. 'Calm seas' được coi là phần thưởng, nhưng lại không phải là môi trường để rèn luyện nhân cách, nhấn mạnh rằng sự phát triển chỉ đến từ những thử thách.