hedger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or institution that hedges an investment, for example by buying or selling futures contracts.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc tổ chức thực hiện phòng ngừa rủi ro cho một khoản đầu tư, ví dụ bằng cách mua hoặc bán hợp đồng tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The large institutional investor acted as a hedger in the oil market."
"Nhà đầu tư tổ chức lớn đóng vai trò là một người phòng ngừa rủi ro trên thị trường dầu mỏ."
-
"Companies use hedgers to protect themselves from currency fluctuations."
"Các công ty sử dụng những người phòng ngừa rủi ro để bảo vệ họ khỏi sự biến động tiền tệ."
-
"He hired a hedger to keep the garden in good shape."
"Anh ấy thuê một người cắt tỉa hàng rào để giữ cho khu vườn luôn đẹp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong lĩnh vực tài chính, 'hedger' là người cố gắng giảm thiểu rủi ro tài chính bằng cách thực hiện các giao dịch đối ứng. Họ không nhất thiết tìm kiếm lợi nhuận từ giao dịch đó mà chỉ muốn bảo vệ giá trị của khoản đầu tư hiện có. Khác với 'speculator' (người đầu cơ) - người chủ động tìm kiếm lợi nhuận từ biến động giá.
Prepositions
* 'Hedger in': ám chỉ lĩnh vực mà người phòng ngừa rủi ro hoạt động. Ví dụ: 'a hedger in currency markets'. * 'Hedger against': ám chỉ rủi ro mà người đó đang cố gắng phòng ngừa. Ví dụ: 'a hedger against inflation'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled a skilled hedger (một thợ cắt tỉa hàng rào lành nghề)
-
professional a professional hedger (một thợ cắt tỉa hàng rào chuyên nghiệp / một chuyên gia phòng ngừa rủi ro)
-
experienced an experienced hedger (một người phòng ngừa rủi ro có kinh nghiệm)
-
diligent a diligent hedger (một người cắt tỉa hàng rào cần mẫn)
-
currency a currency hedger (người phòng ngừa rủi ro tiền tệ)
-
commodity a commodity hedger (người phòng ngừa rủi ro hàng hóa)
-
financial a financial hedger (người phòng ngừa rủi ro tài chính)
Idioms
-
a careful hedger
Người phòng ngừa rủi ro cẩn thận
"He's always been a careful hedger, meticulously planning his investments."
(Anh ấy luôn là một người phòng ngừa rủi ro cẩn thận, lên kế hoạch tỉ mỉ cho các khoản đầu tư của mình.)
-
the local hedger
Thợ cắt tỉa hàng rào địa phương
"We hired the local hedger to trim our overgrown bushes."
(Chúng tôi đã thuê thợ cắt tỉa hàng rào địa phương để cắt tỉa những bụi cây mọc um tùm của mình.)
-
a risk hedger
Người phòng ngừa rủi ro
"As a risk hedger, her job is to protect the company from market volatility."
(Là một người phòng ngừa rủi ro, công việc của cô ấy là bảo vệ công ty khỏi sự biến động của thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hedger
nounMột người hoặc tổ chức thực hiện phòng ngừa rủi ro cho một khoản đầu tư, ví dụ bằng cách mua hoặc bán hợp đồng tương lai.
"The large institutional investor acted as a hedger in the oil market."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the market crashes, many investors will have been hedging their bets for months. |
Vào thời điểm thị trường sụp đổ, nhiều nhà đầu tư sẽ đã phòng ngừa rủi ro cho các khoản đầu tư của họ trong nhiều tháng. |
| Phủ định | She won't have been hedging her currency exposure if she thought the exchange rate would remain stable. |
Cô ấy sẽ không phòng ngừa rủi ro biến động tiền tệ nếu cô ấy nghĩ tỷ giá hối đoái sẽ giữ ổn định. |
| Nghi vấn | Will John have been hedging against inflation before the central bank's announcement? |
Liệu John đã phòng ngừa lạm phát trước thông báo của ngân hàng trung ương hay chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hedger".
