(Top Banner Ad)
hedger
B2
noun B2 Kinh tế, Tài chính, Thực vật học

hedger

UK: /ˈhedʒə(r)/ • US: /ˈhedʒər/

Nghĩa tiếng Việt

người phòng ngừa rủi ro người cắt tỉa hàng rào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or institution that hedges an investment, for example by buying or selling futures contracts.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc tổ chức thực hiện phòng ngừa rủi ro cho một khoản đầu tư, ví dụ bằng cách mua hoặc bán hợp đồng tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The large institutional investor acted as a hedger in the oil market."

    "Nhà đầu tư tổ chức lớn đóng vai trò là một người phòng ngừa rủi ro trên thị trường dầu mỏ."

  • "Companies use hedgers to protect themselves from currency fluctuations."

    "Các công ty sử dụng những người phòng ngừa rủi ro để bảo vệ họ khỏi sự biến động tiền tệ."

  • "He hired a hedger to keep the garden in good shape."

    "Anh ấy thuê một người cắt tỉa hàng rào để giữ cho khu vườn luôn đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hedge Hàng rào cây; sự phòng ngừa rủi ro
Verb hedge Làm hàng rào; phòng ngừa rủi ro; tránh né
Noun hedging Sự phòng ngừa rủi ro; chiến lược phòng ngừa
Adjective hedged Đã được phòng ngừa rủi ro; được bao quanh bởi hàng rào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hagją
Old English
hecg
Middle English
hegge
English
hedge
English
hedger

Nguồn gốc của 'hedger'

Từ 'hedger' có nguồn gốc từ 'hedge' (hàng rào), vốn xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*hagją' mang ý nghĩa 'sự bao vây' hoặc 'hàng rào tự nhiên'. Ban đầu, một 'hedger' là người tạo ra và duy trì các hàng rào sống xung quanh đất đai. Sau này, từ này còn được dùng để chỉ những người thực hiện các biện pháp phòng ngừa rủi ro, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính, bảo vệ mình khỏi những biến động bất lợi, giống như một hàng rào bảo vệ tài sản.

Usage Note

Trong lĩnh vực tài chính, 'hedger' là người cố gắng giảm thiểu rủi ro tài chính bằng cách thực hiện các giao dịch đối ứng. Họ không nhất thiết tìm kiếm lợi nhuận từ giao dịch đó mà chỉ muốn bảo vệ giá trị của khoản đầu tư hiện có. Khác với 'speculator' (người đầu cơ) - người chủ động tìm kiếm lợi nhuận từ biến động giá.

Prepositions

in against

* 'Hedger in': ám chỉ lĩnh vực mà người phòng ngừa rủi ro hoạt động. Ví dụ: 'a hedger in currency markets'. * 'Hedger against': ám chỉ rủi ro mà người đó đang cố gắng phòng ngừa. Ví dụ: 'a hedger against inflation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hedger
  • skilled a skilled hedger
    (một thợ cắt tỉa hàng rào lành nghề)
  • professional a professional hedger
    (một thợ cắt tỉa hàng rào chuyên nghiệp / một chuyên gia phòng ngừa rủi ro)
  • experienced an experienced hedger
    (một người phòng ngừa rủi ro có kinh nghiệm)
  • diligent a diligent hedger
    (một người cắt tỉa hàng rào cần mẫn)
Noun (type) + hedger
  • currency a currency hedger
    (người phòng ngừa rủi ro tiền tệ)
  • commodity a commodity hedger
    (người phòng ngừa rủi ro hàng hóa)
  • financial a financial hedger
    (người phòng ngừa rủi ro tài chính)

Idioms

  • a careful hedger

    Người phòng ngừa rủi ro cẩn thận

    "He's always been a careful hedger, meticulously planning his investments."

    (Anh ấy luôn là một người phòng ngừa rủi ro cẩn thận, lên kế hoạch tỉ mỉ cho các khoản đầu tư của mình.)

  • the local hedger

    Thợ cắt tỉa hàng rào địa phương

    "We hired the local hedger to trim our overgrown bushes."

    (Chúng tôi đã thuê thợ cắt tỉa hàng rào địa phương để cắt tỉa những bụi cây mọc um tùm của mình.)

  • a risk hedger

    Người phòng ngừa rủi ro

    "As a risk hedger, her job is to protect the company from market volatility."

    (Là một người phòng ngừa rủi ro, công việc của cô ấy là bảo vệ công ty khỏi sự biến động của thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hedger

noun
Lật mặt

Một người hoặc tổ chức thực hiện phòng ngừa rủi ro cho một khoản đầu tư, ví dụ bằng cách mua hoặc bán hợp đồng tương lai.

"The large institutional investor acted as a hedger in the oil market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the market crashes, many investors will have been hedging their bets for months.
Vào thời điểm thị trường sụp đổ, nhiều nhà đầu tư sẽ đã phòng ngừa rủi ro cho các khoản đầu tư của họ trong nhiều tháng.
Phủ định
She won't have been hedging her currency exposure if she thought the exchange rate would remain stable.
Cô ấy sẽ không phòng ngừa rủi ro biến động tiền tệ nếu cô ấy nghĩ tỷ giá hối đoái sẽ giữ ổn định.
Nghi vấn
Will John have been hedging against inflation before the central bank's announcement?
Liệu John đã phòng ngừa lạm phát trước thông báo của ngân hàng trung ương hay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hedger".

Hàng rào sống trong cảnh quan Anh

Ở nông thôn Anh, hàng rào sống (hedges) không chỉ là ranh giới tài sản mà còn là đặc điểm cảnh quan quan trọng, là nơi trú ẩn cho nhiều loài động vật hoang dã. Nghề 'hedger' truyền thống, tức người tạo và duy trì các hàng rào này, đã tồn tại hàng thế kỷ và thường được xem là một kỹ năng thủ công truyền thống.

Nghệ thuật xếp hàng rào (Hedge Laying)

Hedge laying là một kỹ thuật cổ xưa và nghệ thuật của người 'hedger' để tạo ra những hàng rào sống dày đặc, bền chắc và không thể xuyên thủng. Bằng cách cắt và bẻ cong thân cây non mà không cắt đứt hoàn toàn, sau đó đan xen chúng lại với nhau, người thợ tạo ra một rào chắn tự nhiên vững chắc, vừa là biên giới vừa là môi trường sống cho động vật.