(Top Banner Ad)
risk manager
B2
danh từ B2 Kinh tế, Tài chính

risk manager

UK: /ˈrɪsk ˌmænɪdʒər/ • US: /ˈrɪsk ˌmænɪdʒər/

Nghĩa tiếng Việt

người quản lý rủi ro chuyên viên quản lý rủi ro
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or entity responsible for identifying, assessing, and mitigating risks within an organization or project.

Vietnamese Meaning

Người hoặc tổ chức chịu trách nhiệm xác định, đánh giá và giảm thiểu rủi ro trong một tổ chức hoặc dự án.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The risk manager identified several potential threats to the company's supply chain."

    "Người quản lý rủi ro đã xác định một số mối đe dọa tiềm ẩn đối với chuỗi cung ứng của công ty."

  • "A good risk manager can save a company millions of dollars."

    "Một người quản lý rủi ro giỏi có thể giúp công ty tiết kiệm hàng triệu đô la."

  • "The company hired a risk manager to help them navigate the complex regulatory landscape."

    "Công ty đã thuê một người quản lý rủi ro để giúp họ điều hướng bối cảnh pháp lý phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun risk rủi ro, sự mạo hiểm
Verb to risk mạo hiểm, đánh liều
Adjective risky đầy rủi ro, nguy hiểm
Noun risk-taker người liều lĩnh
Noun risk management quản lý rủi ro
Verb to manage quản lý, điều hành
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Noun manager người quản lý, giám đốc
Adjective manageable có thể quản lý được, dễ xử lý

Synonyms

risk officer (chuyên viên quản lý rủi ro)risk analyst (nhà phân tích rủi ro)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old Italian
risco/rischio
Old French
ménager
English
risk
English
manager
English
risk manager

Nguồn gốc 'Risk'

Từ 'risk' (rủi ro) có nguồn gốc từ tiếng Ý cổ 'risco' hoặc 'rischio', liên quan đến những thách thức và hiểm nguy mà các thủy thủ gặp phải khi đi biển. Nó mô tả hành động mạo hiểm hoặc sự vật chứa đựng nguy hiểm, sau đó lan sang tiếng Pháp ('risque') và tiếng Anh.

Nguồn gốc 'Manager'

Từ 'manager' (người quản lý) xuất phát từ tiếng Ý 'maneggiare' (điều khiển ngựa) và tiếng Pháp cổ 'ménager' (điều hành cẩn thận). Ban đầu, nó chỉ người điều khiển ngựa, sau này mở rộng ý nghĩa để chỉ người chịu trách nhiệm điều hành, quản lý công việc hoặc tổ chức.

Sự kết hợp 'Risk Manager'

'Risk manager' là một thuật ngữ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'risk' và 'manager' để chỉ một vị trí chuyên nghiệp. Nó trở nên phổ biến hơn trong thế kỷ 20, khi các doanh nghiệp nhận ra tầm quan trọng của việc quản lý rủi ro một cách có hệ thống để bảo vệ tài sản và đảm bảo sự ổn định.

Usage Note

Risk manager là một vai trò quan trọng trong các tổ chức, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính, bảo hiểm và quản lý dự án. Họ chịu trách nhiệm bảo vệ tài sản và lợi nhuận của tổ chức bằng cách dự đoán và chuẩn bị cho các sự kiện bất lợi có thể xảy ra. Công việc của họ bao gồm phân tích dữ liệu, đánh giá các quy trình và thực hiện các chiến lược để giảm thiểu rủi ro. Khác với 'insurance agent' (người bán bảo hiểm), risk manager chủ động ngăn ngừa rủi ro trước khi cần đến bảo hiểm.

Prepositions

as for of

* **as:** Chỉ vai trò, ví dụ: 'He works as a risk manager.' (Anh ấy làm việc với vai trò là một người quản lý rủi ro).
* **for:** Chỉ tổ chức hoặc dự án mà người quản lý rủi ro chịu trách nhiệm, ví dụ: 'She is the risk manager for the project.' (Cô ấy là người quản lý rủi ro cho dự án này).
* **of:** Thường dùng để chỉ loại rủi ro mà người quản lý chịu trách nhiệm, ví dụ: 'He is the risk manager of financial risks.' (Anh ấy là người quản lý rủi ro tài chính).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + risk manager
  • senior senior risk manager
    (quản lý rủi ro cấp cao)
  • chief chief risk manager (CRM)
    (giám đốc rủi ro (vị trí điều hành cao nhất))
  • experienced experienced risk manager
    (quản lý rủi ro giàu kinh nghiệm)
  • effective effective risk manager
    (quản lý rủi ro hiệu quả)
Verb + risk manager
  • hire hire a risk manager
    (thuê/tuyển dụng một quản lý rủi ro)
  • appoint appoint a risk manager
    (bổ nhiệm một quản lý rủi ro)
  • consult with consult with a risk manager
    (tham vấn với một quản lý rủi ro)
  • become become a risk manager
    (trở thành một quản lý rủi ro)
Noun + risk manager
  • role of a the role of a risk manager
    (vai trò của một quản lý rủi ro)
  • team of a team of risk managers
    (một đội ngũ các quản lý rủi ro)

Idioms

  • Serving as a risk manager

    Đảm nhiệm vai trò quản lý rủi ro

    "She spent five years serving as a risk manager for a multinational bank."

    (Cô ấy đã dành năm năm đảm nhiệm vai trò quản lý rủi ro cho một ngân hàng đa quốc gia.)

  • The architect of risk strategy

    Người định hình/xây dựng chiến lược rủi ro

    "A good risk manager isn't just a gatekeeper; they are the architect of the company's risk strategy."

    (Một quản lý rủi ro giỏi không chỉ là người gác cổng; họ còn là kiến trúc sư cho chiến lược rủi ro của công ty.)

  • The first line of defense (against risk)

    Tuyến phòng thủ đầu tiên (chống lại rủi ro)

    "The risk manager acts as the first line of defense against potential financial threats."

    (Quản lý rủi ro đóng vai trò là tuyến phòng thủ đầu tiên chống lại các mối đe dọa tài chính tiềm ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

risk manager

danh từ
Lật mặt

Người hoặc tổ chức chịu trách nhiệm xác định, đánh giá và giảm thiểu rủi ro trong một tổ chức hoặc dự án.

"The risk manager identified several potential threats to the company's supply chain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "risk manager".

Tầm quan trọng trong kinh doanh hiện đại

Trong bối cảnh kinh doanh toàn cầu hóa và phức tạp ngày nay, quản lý rủi ro đã trở thành một chức năng thiết yếu. Vị trí 'risk manager' xuất hiện ngày càng nhiều, đặc biệt sau các cuộc khủng hoảng tài chính lớn, nhằm giúp các tổ chức xác định, đánh giá và giảm thiểu các rủi ro tiềm ẩn, đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững.

Tiêu chuẩn hóa và Tuân thủ

Ngành quản lý rủi ro đã phát triển với các khung và tiêu chuẩn quốc tế như ISO 31000 hoặc COSO ERM. Điều này phản ánh sự chuyên nghiệp hóa và tầm quan trọng của việc tuân thủ quy định trong việc bảo vệ các tổ chức khỏi các mối đe dọa từ thị trường, hoạt động, công nghệ và quy định pháp luật. Một risk manager không chỉ 'phản ứng' mà còn 'chủ động' xây dựng văn hóa quản lý rủi ro trong toàn công ty.