risk manager
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or entity responsible for identifying, assessing, and mitigating risks within an organization or project.
Vietnamese Meaning
Người hoặc tổ chức chịu trách nhiệm xác định, đánh giá và giảm thiểu rủi ro trong một tổ chức hoặc dự án.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The risk manager identified several potential threats to the company's supply chain."
"Người quản lý rủi ro đã xác định một số mối đe dọa tiềm ẩn đối với chuỗi cung ứng của công ty."
-
"A good risk manager can save a company millions of dollars."
"Một người quản lý rủi ro giỏi có thể giúp công ty tiết kiệm hàng triệu đô la."
-
"The company hired a risk manager to help them navigate the complex regulatory landscape."
"Công ty đã thuê một người quản lý rủi ro để giúp họ điều hướng bối cảnh pháp lý phức tạp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | risk | rủi ro, sự mạo hiểm |
| Verb | to risk | mạo hiểm, đánh liều |
| Adjective | risky | đầy rủi ro, nguy hiểm |
| Noun | risk-taker | người liều lĩnh |
| Noun | risk management | quản lý rủi ro |
| Verb | to manage | quản lý, điều hành |
| Noun | management | sự quản lý, ban quản lý |
| Noun | manager | người quản lý, giám đốc |
| Adjective | manageable | có thể quản lý được, dễ xử lý |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Risk manager là một vai trò quan trọng trong các tổ chức, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính, bảo hiểm và quản lý dự án. Họ chịu trách nhiệm bảo vệ tài sản và lợi nhuận của tổ chức bằng cách dự đoán và chuẩn bị cho các sự kiện bất lợi có thể xảy ra. Công việc của họ bao gồm phân tích dữ liệu, đánh giá các quy trình và thực hiện các chiến lược để giảm thiểu rủi ro. Khác với 'insurance agent' (người bán bảo hiểm), risk manager chủ động ngăn ngừa rủi ro trước khi cần đến bảo hiểm.
Prepositions
* **as:** Chỉ vai trò, ví dụ: 'He works as a risk manager.' (Anh ấy làm việc với vai trò là một người quản lý rủi ro).
* **for:** Chỉ tổ chức hoặc dự án mà người quản lý rủi ro chịu trách nhiệm, ví dụ: 'She is the risk manager for the project.' (Cô ấy là người quản lý rủi ro cho dự án này).
* **of:** Thường dùng để chỉ loại rủi ro mà người quản lý chịu trách nhiệm, ví dụ: 'He is the risk manager of financial risks.' (Anh ấy là người quản lý rủi ro tài chính).
Collocations (Từ đi kèm)
-
senior senior risk manager (quản lý rủi ro cấp cao)
-
chief chief risk manager (CRM) (giám đốc rủi ro (vị trí điều hành cao nhất))
-
experienced experienced risk manager (quản lý rủi ro giàu kinh nghiệm)
-
effective effective risk manager (quản lý rủi ro hiệu quả)
-
hire hire a risk manager (thuê/tuyển dụng một quản lý rủi ro)
-
appoint appoint a risk manager (bổ nhiệm một quản lý rủi ro)
-
consult with consult with a risk manager (tham vấn với một quản lý rủi ro)
-
become become a risk manager (trở thành một quản lý rủi ro)
-
role of a the role of a risk manager (vai trò của một quản lý rủi ro)
-
team of a team of risk managers (một đội ngũ các quản lý rủi ro)
Idioms
-
Serving as a risk manager
Đảm nhiệm vai trò quản lý rủi ro
"She spent five years serving as a risk manager for a multinational bank."
(Cô ấy đã dành năm năm đảm nhiệm vai trò quản lý rủi ro cho một ngân hàng đa quốc gia.)
-
The architect of risk strategy
Người định hình/xây dựng chiến lược rủi ro
"A good risk manager isn't just a gatekeeper; they are the architect of the company's risk strategy."
(Một quản lý rủi ro giỏi không chỉ là người gác cổng; họ còn là kiến trúc sư cho chiến lược rủi ro của công ty.)
-
The first line of defense (against risk)
Tuyến phòng thủ đầu tiên (chống lại rủi ro)
"The risk manager acts as the first line of defense against potential financial threats."
(Quản lý rủi ro đóng vai trò là tuyến phòng thủ đầu tiên chống lại các mối đe dọa tài chính tiềm ẩn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
risk manager
danh từNgười hoặc tổ chức chịu trách nhiệm xác định, đánh giá và giảm thiểu rủi ro trong một tổ chức hoặc dự án.
"The risk manager identified several potential threats to the company's supply chain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "risk manager".
