(Top Banner Ad)
in the present
B1
Trạng ngữ B1 Tổng quát

in the present

UK: ɪn ðə ˈprɛzənt • US: ɪn ðə ˈprɛzənt

Nghĩa tiếng Việt

hiện tại bây giờ ở thời điểm hiện tại lúc này
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At this time; now.

Vietnamese Meaning

Hiện tại; bây giờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to focus on the issues in the present."

    "Chúng ta cần tập trung vào các vấn đề hiện tại."

  • "He is not living in the present; he always thinks about the past."

    "Anh ấy không sống trong hiện tại; anh ấy luôn nghĩ về quá khứ."

  • "We need to address these issues in the present before they become bigger problems."

    "Chúng ta cần giải quyết những vấn đề này ngay bây giờ trước khi chúng trở thành những vấn đề lớn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun present
Verb present
Adjective present
Noun presence
Noun presentation
Adverb presently
Verb represent

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-esse
Latin
praesentem
Old French
present
Middle English
present
English
in the present

Nguồn gốc cụm từ 'in the present'

Cụm từ 'in the present' được hình thành từ giới từ 'in' (trong) và danh từ 'present' (hiện tại). Từ 'present' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praesentem', có nghĩa là 'có mặt, ở đây'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh và dần phát triển nghĩa là 'thời điểm hiện tại'. 'In the present' vì vậy mang ý nghĩa 'trong thời điểm hiện tại, ngay bây giờ'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ thời điểm hiện tại, thời điểm mà hành động hoặc sự kiện đang diễn ra. Nó nhấn mạnh sự tức thời và thường được dùng để tương phản với quá khứ hoặc tương lai. Khác với 'currently' (hiện tại, nhưng nhấn mạnh tính liên tục), 'in the present' tập trung vào thời điểm đang nói.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in the present
  • live live in the present
    (sống trong hiện tại, tận hưởng khoảnh khắc hiện tại)
  • be be in the present
    (hiện diện trong hiện tại (tỉnh thức, chú ý đến những gì đang diễn ra))
  • remain remain in the present
    (duy trì sự tập trung vào hiện tại, giữ mình ở hiện tại)
  • act act in the present
    (hành động trong hiện tại (không trì hoãn, không lo lắng về tương lai/quá khứ))

Idioms

  • live in the present

    sống trong hiện tại, tận hưởng khoảnh khắc hiện tại mà không lo lắng quá nhiều về quá khứ hay tương lai

    "Don't dwell on past mistakes or future worries; try to live in the present."

    (Đừng mãi nghĩ về những sai lầm trong quá khứ hay lo lắng về tương lai; hãy cố gắng sống trong hiện tại.)

  • be in the present moment

    hiện diện trong khoảnh khắc hiện tại một cách tỉnh thức, tập trung hoàn toàn vào những gì đang diễn ra ngay lúc này

    "During meditation, the goal is to fully be in the present moment, observing your thoughts and breath."

    (Trong khi thiền, mục tiêu là hoàn toàn hiện diện trong khoảnh khắc hiện tại, quan sát suy nghĩ và hơi thở của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in the present

Trạng ngữ
Lật mặt

Hiện tại; bây giờ.

"We need to focus on the issues in the present."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in the present".

Tư duy sống tỉnh thức (Mindfulness)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là tâm lý học hiện đại, khái niệm 'sống trong hiện tại' (living in the present) gắn liền mật thiết với tư duy 'tỉnh thức' (mindfulness). Đây là một phương pháp tâm lý giúp con người tập trung vào những gì đang diễn ra ở thời điểm hiện tại, giảm bớt căng thẳng, lo âu về quá khứ và tương lai. Nó khuyến khích sự quan sát không phán xét đối với suy nghĩ, cảm xúc và các giác quan.

Triết lý 'Carpe Diem' (Tận hưởng ngày hôm nay)

Mặc dù 'Carpe Diem' là một cụm từ tiếng Latin cổ có nghĩa là 'nắm bắt lấy ngày' (seize the day), triết lý này rất phổ biến trong văn hóa phương Tây và thể hiện rõ tinh thần 'sống trong hiện tại'. Nó khuyến khích con người không trì hoãn niềm vui hay hành động, mà hãy tận dụng tối đa từng khoảnh khắc của cuộc đời mình, sống trọn vẹn và không hối tiếc.