present moment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The current time; the immediate experience.
Vietnamese Meaning
Khoảnh khắc hiện tại; trải nghiệm trực tiếp ngay lúc này.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Mindfulness involves paying attention to the present moment without judgment."
"Chánh niệm bao gồm việc chú ý đến khoảnh khắc hiện tại mà không phán xét."
-
"He tries to live fully in the present moment."
"Anh ấy cố gắng sống trọn vẹn trong khoảnh khắc hiện tại."
-
"Don't dwell on the past; focus on the present moment."
"Đừng mãi nghĩ về quá khứ; hãy tập trung vào khoảnh khắc hiện tại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | present | hiện tại, có mặt (e.g., The present situation - Tình hình hiện tại) |
| Noun | presence | sự hiện diện, sự có mặt (e.g., Her presence was calming - Sự hiện diện của cô ấy thật nhẹ nhàng) |
| Verb | present | trình bày, giới thiệu (e.g., He will present his findings - Anh ấy sẽ trình bày những phát hiện của mình) |
| Noun | moment | khoảnh khắc, chốc lát (e.g., Wait a moment - Đợi một lát) |
| Adjective | momentary | thoáng qua, nhất thời (e.g., A momentary lapse - Một sự lơ đễnh nhất thời) |
| Adverb | momentarily | trong chốc lát, ngay lập tức (e.g., He'll be here momentarily - Anh ấy sẽ đến ngay thôi) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "present moment" nhấn mạnh sự quan trọng của việc tập trung vào những gì đang xảy ra ngay bây giờ, thay vì lo lắng về quá khứ hoặc tương lai. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh thiền định, chánh niệm, và tâm lý học để khuyến khích mọi người sống trọn vẹn hơn.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ "in", nó thường có nghĩa là đắm chìm hoặc tập trung vào khoảnh khắc hiện tại: 'Live in the present moment.' (Sống trong khoảnh khắc hiện tại.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
this this present moment (khoảnh khắc hiện tại này)
-
every every present moment (mọi khoảnh khắc hiện tại)
-
precious the precious present moment (khoảnh khắc hiện tại quý giá)
-
fleeting the fleeting present moment (khoảnh khắc hiện tại phù du/chóng vánh)
-
live in live in the present moment (sống trọn vẹn trong khoảnh khắc hiện tại)
-
embrace embrace the present moment (đón nhận, trân trọng khoảnh khắc hiện tại)
-
focus on focus on the present moment (tập trung vào khoảnh khắc hiện tại)
-
cherish cherish the present moment (trân trọng khoảnh khắc hiện tại)
-
in the in the present moment (trong khoảnh khắc hiện tại)
-
at this at this present moment (ngay tại khoảnh khắc hiện tại này)
-
for the for the present moment (tạm thời, trong khoảnh khắc hiện tại (chỉ một thời gian ngắn))
Idioms
-
live in the present moment
Sống trọn vẹn trong hiện tại, không lo lắng về quá khứ hay tương lai.
"Don't dwell on past mistakes; try to live in the present moment."
(Đừng mãi nghĩ về những lỗi lầm trong quá khứ; hãy cố gắng sống trọn vẹn trong khoảnh khắc hiện tại.)
-
be present in the moment
Hoàn toàn tập trung và ý thức về những gì đang xảy ra ngay bây giờ.
"During meditation, it's important to be present in the moment."
(Trong lúc thiền định, điều quan trọng là phải hoàn toàn có mặt trong khoảnh khắc hiện tại.)
-
focus on the present moment
Tập trung sự chú ý vào hiện tại, thay vì quá khứ hay tương lai.
"Therapists often advise patients to focus on the present moment to reduce anxiety."
(Các nhà trị liệu thường khuyên bệnh nhân tập trung vào khoảnh khắc hiện tại để giảm lo âu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
present moment
Danh từKhoảnh khắc hiện tại; trải nghiệm trực tiếp ngay lúc này.
"Mindfulness involves paying attention to the present moment without judgment."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was living in the present moment, fully enjoying the sunset. |
Cô ấy đang sống trong khoảnh khắc hiện tại, tận hưởng trọn vẹn cảnh hoàng hôn. |
| Phủ định | He wasn't dwelling on the past; he was focusing on living in the present moment. |
Anh ấy không đắm chìm trong quá khứ; anh ấy đang tập trung vào việc sống trong khoảnh khắc hiện tại. |
| Nghi vấn | Were they meditating, trying to be more aware of the present moment? |
Họ có đang thiền, cố gắng nhận thức rõ hơn về khoảnh khắc hiện tại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "present moment".
