(Top Banner Ad)
present moment
B1
Danh từ B1 Thiền định, Tâm lý học, Triết học

present moment

UK: /ˈprezənt ˈməʊmənt/ • US: /ˈprezənt ˈmoʊmənt/

Nghĩa tiếng Việt

khoảnh khắc hiện tại hiện tại bây giờ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The current time; the immediate experience.

Vietnamese Meaning

Khoảnh khắc hiện tại; trải nghiệm trực tiếp ngay lúc này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mindfulness involves paying attention to the present moment without judgment."

    "Chánh niệm bao gồm việc chú ý đến khoảnh khắc hiện tại mà không phán xét."

  • "He tries to live fully in the present moment."

    "Anh ấy cố gắng sống trọn vẹn trong khoảnh khắc hiện tại."

  • "Don't dwell on the past; focus on the present moment."

    "Đừng mãi nghĩ về quá khứ; hãy tập trung vào khoảnh khắc hiện tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective present hiện tại, có mặt (e.g., The present situation - Tình hình hiện tại)
Noun presence sự hiện diện, sự có mặt (e.g., Her presence was calming - Sự hiện diện của cô ấy thật nhẹ nhàng)
Verb present trình bày, giới thiệu (e.g., He will present his findings - Anh ấy sẽ trình bày những phát hiện của mình)
Noun moment khoảnh khắc, chốc lát (e.g., Wait a moment - Đợi một lát)
Adjective momentary thoáng qua, nhất thời (e.g., A momentary lapse - Một sự lơ đễnh nhất thời)
Adverb momentarily trong chốc lát, ngay lập tức (e.g., He'll be here momentarily - Anh ấy sẽ đến ngay thôi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiền định, Tâm lý học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*per- + *h₁es-
Latin
praesens (being before, at hand)
Old French
present
Middle English
present
Proto-Indo-European
*meyH-
Latin
movere (to move), momentum (movement, instant, importance)
Old French
moment
Middle English
moment

Nguồn gốc của 'Present'

Từ 'present' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praesens', mang ý nghĩa 'có mặt trước, hiện hữu, ở đây'. Nó được cấu thành từ tiền tố 'prae-' (trước) và 'esse' (là, tồn tại). Khi nói 'present', chúng ta đang nói về điều gì đó đang diễn ra hoặc tồn tại ngay trước mắt chúng ta, tức là ở thời điểm hiện tại.

Nguồn gốc của 'Moment'

Từ 'moment' bắt nguồn từ tiếng Latin 'momentum', ban đầu có nghĩa là 'chuyển động, sự lay động nhỏ' và sau đó phát triển thành 'một khoảnh khắc rất ngắn' hoặc 'tầm quan trọng'. Nó liên quan đến động từ 'movere' (di chuyển), gợi ý rằng thời gian luôn trôi chảy và mỗi khoảnh khắc chỉ là một điểm dừng thoáng qua trong dòng chảy đó.

Usage Note

Cụm từ "present moment" nhấn mạnh sự quan trọng của việc tập trung vào những gì đang xảy ra ngay bây giờ, thay vì lo lắng về quá khứ hoặc tương lai. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh thiền định, chánh niệm, và tâm lý học để khuyến khích mọi người sống trọn vẹn hơn.

Prepositions

in

Khi sử dụng giới từ "in", nó thường có nghĩa là đắm chìm hoặc tập trung vào khoảnh khắc hiện tại: 'Live in the present moment.' (Sống trong khoảnh khắc hiện tại.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + present moment
  • this this present moment
    (khoảnh khắc hiện tại này)
  • every every present moment
    (mọi khoảnh khắc hiện tại)
  • precious the precious present moment
    (khoảnh khắc hiện tại quý giá)
  • fleeting the fleeting present moment
    (khoảnh khắc hiện tại phù du/chóng vánh)
Verb + present moment
  • live in live in the present moment
    (sống trọn vẹn trong khoảnh khắc hiện tại)
  • embrace embrace the present moment
    (đón nhận, trân trọng khoảnh khắc hiện tại)
  • focus on focus on the present moment
    (tập trung vào khoảnh khắc hiện tại)
  • cherish cherish the present moment
    (trân trọng khoảnh khắc hiện tại)
Prepositional Phrase + present moment
  • in the in the present moment
    (trong khoảnh khắc hiện tại)
  • at this at this present moment
    (ngay tại khoảnh khắc hiện tại này)
  • for the for the present moment
    (tạm thời, trong khoảnh khắc hiện tại (chỉ một thời gian ngắn))

Idioms

  • live in the present moment

    Sống trọn vẹn trong hiện tại, không lo lắng về quá khứ hay tương lai.

    "Don't dwell on past mistakes; try to live in the present moment."

    (Đừng mãi nghĩ về những lỗi lầm trong quá khứ; hãy cố gắng sống trọn vẹn trong khoảnh khắc hiện tại.)

  • be present in the moment

    Hoàn toàn tập trung và ý thức về những gì đang xảy ra ngay bây giờ.

    "During meditation, it's important to be present in the moment."

    (Trong lúc thiền định, điều quan trọng là phải hoàn toàn có mặt trong khoảnh khắc hiện tại.)

  • focus on the present moment

    Tập trung sự chú ý vào hiện tại, thay vì quá khứ hay tương lai.

    "Therapists often advise patients to focus on the present moment to reduce anxiety."

    (Các nhà trị liệu thường khuyên bệnh nhân tập trung vào khoảnh khắc hiện tại để giảm lo âu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

present moment

Danh từ
Lật mặt

Khoảnh khắc hiện tại; trải nghiệm trực tiếp ngay lúc này.

"Mindfulness involves paying attention to the present moment without judgment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was living in the present moment, fully enjoying the sunset.
Cô ấy đang sống trong khoảnh khắc hiện tại, tận hưởng trọn vẹn cảnh hoàng hôn.
Phủ định
He wasn't dwelling on the past; he was focusing on living in the present moment.
Anh ấy không đắm chìm trong quá khứ; anh ấy đang tập trung vào việc sống trong khoảnh khắc hiện tại.
Nghi vấn
Were they meditating, trying to be more aware of the present moment?
Họ có đang thiền, cố gắng nhận thức rõ hơn về khoảnh khắc hiện tại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "present moment".

Chánh Niệm (Mindfulness) và Khoảnh Khắc Hiện Tại

Chánh niệm là một thực hành tinh thần có nguồn gốc từ Phật giáo, nhưng đã được phương Tây hóa rộng rãi. Nó khuyến khích chúng ta tập trung hoàn toàn vào khoảnh khắc hiện tại, quan sát suy nghĩ, cảm xúc và cảm giác mà không phán xét. Thực hành chánh niệm giúp giảm căng thẳng, tăng cường sự bình an nội tâm và cải thiện nhận thức về thế giới xung quanh.

'Carpe Diem' - Nắm Bắt Từng Khoảnh Khắc

'Carpe Diem' là một câu nói tiếng Latin có nghĩa là 'hãy nắm bắt ngày hôm nay' hoặc 'hãy tận hưởng từng khoảnh khắc'. Triết lý này khuyến khích con người tận dụng tối đa thời gian hiện tại, sống hết mình và không trì hoãn những việc có thể làm ngay. Nó phản ánh một quan điểm sống tích cực, đề cao giá trị của mỗi khoảnh khắc hiện tại.