(Top Banner Ad)
world heritage site
B2
noun B2 Văn hóa, Lịch sử, Du lịch

world heritage site

UK: /wɜːld ˈherɪtɪdʒ saɪt/ • US: /wɜːrld ˈherɪtɪdʒ saɪt/

Nghĩa tiếng Việt

di sản thế giới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A landmark or area which is selected by the United Nations Educational, Scientific and Cultural Organization (UNESCO) as having cultural, historical, scientific or other form of significance, and is legally protected by international treaties.

Vietnamese Meaning

Một địa danh hoặc khu vực được Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc (UNESCO) lựa chọn vì có ý nghĩa văn hóa, lịch sử, khoa học hoặc các hình thức ý nghĩa khác, và được bảo vệ hợp pháp bởi các hiệp ước quốc tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Great Wall of China is a famous world heritage site."

    "Vạn Lý Trường Thành là một di sản thế giới nổi tiếng."

  • "Visiting a world heritage site is a great way to learn about history and culture."

    "Tham quan một di sản thế giới là một cách tuyệt vời để tìm hiểu về lịch sử và văn hóa."

  • "The authorities are working to preserve the world heritage site from damage."

    "Các nhà chức trách đang nỗ lực bảo tồn di sản thế giới khỏi bị hư hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun World Heritage Di sản Thế giới (khái niệm chung, ví dụ: các giá trị văn hóa, thiên nhiên toàn cầu)
Noun World Heritage Convention Công ước Di sản Thế giới
Noun World Heritage List Danh sách Di sản Thế giới
Adjective World Heritage-listed được liệt vào danh sách Di sản Thế giới

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Lịch sử, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

English (UNESCO)
World Heritage Site

Sự ra đời của Di sản Thế giới UNESCO

Cụm từ 'Di sản Thế giới' (World Heritage) và danh hiệu 'Địa điểm Di sản Thế giới' (World Heritage Site) ra đời từ Công ước về Bảo vệ Di sản Văn hóa và Thiên nhiên Thế giới năm 1972 của UNESCO (Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc). Mục đích là để xác định và bảo vệ các địa điểm trên khắp thế giới có giá trị nổi bật toàn cầu đối với nhân loại, đảm bảo rằng chúng được bảo tồn cho các thế hệ tương lai.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các địa điểm có tầm quan trọng toàn cầu, cần được bảo tồn cho các thế hệ tương lai. Nó nhấn mạnh giá trị độc đáo và ý nghĩa của địa điểm đối với di sản nhân loại. Thường được dùng trong các văn bản du lịch, lịch sử, văn hóa và các báo cáo của UNESCO.

Prepositions

of

‘of’ thường được dùng để chỉ đặc điểm, chất lượng hoặc nguồn gốc. Ví dụ: 'a site of outstanding natural beauty' (một địa điểm có vẻ đẹp tự nhiên nổi bật).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + world heritage site
  • magnificent a magnificent world heritage site
    (một di sản thế giới tráng lệ)
  • iconic an iconic world heritage site
    (một di sản thế giới mang tính biểu tượng)
  • designated a designated world heritage site
    (một di sản thế giới được công nhận/chỉ định)
  • natural a natural world heritage site
    (một di sản thiên nhiên thế giới)
  • cultural a cultural world heritage site
    (một di sản văn hóa thế giới)
Verb + world heritage site
  • visit to visit a world heritage site
    (tham quan một di sản thế giới)
  • protect to protect a world heritage site
    (bảo vệ một di sản thế giới)
  • designate to designate a world heritage site
    (công nhận một địa điểm là di sản thế giới)
  • preserve to preserve a world heritage site
    (bảo tồn một di sản thế giới)
world heritage site + Noun/Prepositional Phrase
  • status world heritage site status
    (tư cách/địa vị di sản thế giới)
  • in danger a world heritage site in danger
    (một di sản thế giới đang bị đe dọa)

Idioms

  • to be inscribed on the World Heritage List

    được ghi vào Danh sách Di sản Thế giới

    "Ha Long Bay was inscribed on the World Heritage List in 1994."

    (Vịnh Hạ Long đã được ghi vào Danh sách Di sản Thế giới vào năm 1994.)

  • to achieve World Heritage status

    đạt được tư cách Di sản Thế giới

    "Many countries strive for their historical sites to achieve World Heritage status."

    (Nhiều quốc gia nỗ lực để các địa điểm lịch sử của họ đạt được tư cách Di sản Thế giới.)

  • a proposed World Heritage site

    một địa điểm được đề xuất là Di sản Thế giới

    "The ancient city is currently a proposed World Heritage site, awaiting evaluation."

    (Thành phố cổ hiện là một địa điểm được đề xuất là Di sản Thế giới, đang chờ đánh giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

world heritage site

noun
Lật mặt

Một địa danh hoặc khu vực được Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc (UNESCO) lựa chọn vì có ý nghĩa văn hóa, lịch sử, khoa học hoặc các hình thức ý nghĩa khác, và được bảo vệ hợp pháp bởi các hiệp ước quốc tế.

"The Great Wall of China is a famous world heritage site."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "world heritage site".

Tầm quan trọng của danh hiệu UNESCO

Danh hiệu Di sản Thế giới UNESCO không chỉ công nhận giá trị nổi bật của một địa điểm mà còn mang lại sự bảo vệ pháp lý theo luật pháp quốc tế. Nó giúp tăng cường nhận thức toàn cầu về tầm quan trọng của việc bảo tồn, thu hút du lịch bền vững và tạo cơ hội tiếp cận các quỹ hỗ trợ quốc tế cho việc bảo tồn và quản lý.

Di sản chung của nhân loại

Khái niệm Di sản Thế giới nhấn mạnh rằng một số địa điểm có giá trị lớn đến mức chúng thuộc về tất cả nhân loại, bất kể quốc gia hay khu vực địa lý nơi chúng tọa lạc. Điều này thúc đẩy sự hợp tác quốc tế trong việc bảo vệ và chia sẻ những di sản quý giá này.