heroic quest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A long and difficult journey or mission undertaken by a hero, typically involving great courage, strength, and self-sacrifice.
Vietnamese Meaning
Một cuộc hành trình hoặc nhiệm vụ dài và khó khăn do một anh hùng thực hiện, thường liên quan đến lòng dũng cảm lớn, sức mạnh và sự hy sinh bản thân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The young knight embarked on a heroic quest to rescue the princess from the dragon."
"Chàng hiệp sĩ trẻ bắt đầu một cuộc hành trình anh hùng để giải cứu công chúa khỏi con rồng."
-
"The game revolves around a group of adventurers on a heroic quest to save the world."
"Trò chơi xoay quanh một nhóm các nhà thám hiểm trong một cuộc hành trình anh hùng để cứu thế giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hero | người hùng, anh hùng |
| Noun | heroine | nữ anh hùng |
| Noun | heroism | chủ nghĩa anh hùng, hành động anh hùng |
| Adjective | heroic | anh hùng, quả cảm |
| Adverb | heroically | một cách anh hùng, dũng cảm |
| Noun | quest | nhiệm vụ, cuộc tìm kiếm, sự truy lùng |
| Verb | quest | tìm kiếm, truy lùng |
| Noun | quester | người đi tìm kiếm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong văn học, thần thoại và trò chơi điện tử để mô tả một nhiệm vụ đầy thử thách mà nhân vật chính phải vượt qua để đạt được một mục tiêu quan trọng. 'Heroic' nhấn mạnh tính chất anh hùng, dũng cảm và cao thượng của nhiệm vụ. Nó khác với 'quest' đơn thuần ở chỗ nhấn mạnh vào sự vĩ đại và khó khăn phi thường.
Prepositions
'On a heroic quest' dùng để chỉ việc đang thực hiện cuộc hành trình đó. 'In a heroic quest' dùng để chỉ việc cuộc hành trình đó là một phần của bối cảnh hoặc câu chuyện lớn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
epic epic heroic quest (cuộc tìm kiếm anh hùng mang tính sử thi)
-
noble noble heroic quest (cuộc tìm kiếm anh hùng cao cả)
-
perilous perilous heroic quest (cuộc tìm kiếm anh hùng đầy hiểm nguy)
-
arduous arduous heroic quest (cuộc tìm kiếm anh hùng gian nan)
-
legendary legendary heroic quest (cuộc tìm kiếm anh hùng huyền thoại)
-
embark on embark on a heroic quest (bắt đầu một cuộc tìm kiếm anh hùng)
-
undertake undertake a heroic quest (thực hiện một cuộc tìm kiếm anh hùng)
-
complete complete a heroic quest (hoàn thành một cuộc tìm kiếm anh hùng)
-
pursue pursue a heroic quest (theo đuổi một cuộc tìm kiếm anh hùng)
-
begin begin a heroic quest (khởi đầu một cuộc tìm kiếm anh hùng)
Idioms
-
A heroic quest for (something)
Một cuộc hành trình, nỗ lực đầy khó khăn và dũng cảm để đạt được một mục tiêu cao cả hoặc quan trọng.
"The scientist embarked on a heroic quest for a cure for the rare disease."
(Nhà khoa học bắt tay vào một cuộc tìm kiếm anh hùng để tìm ra phương thuốc chữa căn bệnh hiếm gặp.)
-
An epic/legendary heroic quest
Một cuộc hành trình anh hùng có quy mô lớn, mang tính sử thi hoặc đã đi vào huyền thoại.
"His journey to climb Mount Everest was an epic heroic quest against all odds."
(Chuyến đi chinh phục đỉnh Everest của anh ấy là một cuộc tìm kiếm anh hùng mang tính sử thi, chống lại mọi nghịch cảnh.)
-
A lifelong heroic quest
Một cuộc hành trình anh hùng kéo dài suốt cuộc đời, thường là để tìm kiếm một ý nghĩa hoặc mục tiêu sâu sắc.
"For many, the search for true happiness is a lifelong heroic quest."
(Đối với nhiều người, việc tìm kiếm hạnh phúc đích thực là một cuộc tìm kiếm anh hùng kéo dài suốt đời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heroic quest
noun phraseMột cuộc hành trình hoặc nhiệm vụ dài và khó khăn do một anh hùng thực hiện, thường liên quan đến lòng dũng cảm lớn, sức mạnh và sự hy sinh bản thân.
"The young knight embarked on a heroic quest to rescue the princess from the dragon."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The protagonist embarked on a heroic quest to save the kingdom. |
Nhân vật chính đã bắt đầu một cuộc hành trình anh hùng để cứu vương quốc. |
| Phủ định | He did not expect the heroic quest to be so perilous. |
Anh ấy không ngờ cuộc hành trình anh hùng lại nguy hiểm đến vậy. |
| Nghi vấn | What kind of obstacles did she face during her heroic quest? |
Cô ấy đã đối mặt với những loại trở ngại nào trong cuộc hành trình anh hùng của mình? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heroic quest".
