(Top Banner Ad)
heroic quest
B2
noun phrase B2 Văn học, Thần thoại, Trò chơi điện tử

heroic quest

UK: /hɪˈrəʊɪk kwest/ • US: /hɪˈroʊɪk kwest/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc hành trình anh hùng nhiệm vụ anh hùng chuyến phiêu lưu anh hùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long and difficult journey or mission undertaken by a hero, typically involving great courage, strength, and self-sacrifice.

Vietnamese Meaning

Một cuộc hành trình hoặc nhiệm vụ dài và khó khăn do một anh hùng thực hiện, thường liên quan đến lòng dũng cảm lớn, sức mạnh và sự hy sinh bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The young knight embarked on a heroic quest to rescue the princess from the dragon."

    "Chàng hiệp sĩ trẻ bắt đầu một cuộc hành trình anh hùng để giải cứu công chúa khỏi con rồng."

  • "The game revolves around a group of adventurers on a heroic quest to save the world."

    "Trò chơi xoay quanh một nhóm các nhà thám hiểm trong một cuộc hành trình anh hùng để cứu thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hero người hùng, anh hùng
Noun heroine nữ anh hùng
Noun heroism chủ nghĩa anh hùng, hành động anh hùng
Adjective heroic anh hùng, quả cảm
Adverb heroically một cách anh hùng, dũng cảm
Noun quest nhiệm vụ, cuộc tìm kiếm, sự truy lùng
Verb quest tìm kiếm, truy lùng
Noun quester người đi tìm kiếm

Synonyms

epic journey (hành trình sử thi)heroic adventure (cuộc phiêu lưu anh hùng)

Antonyms

mundane task (nhiệm vụ tầm thường)simple errand (việc vặt đơn giản)

Related Words

dragon slaying (giết rồng)holy grail (chén thánh)rescue mission (nhiệm vụ giải cứu)

Subject Area

Văn học, Thần thoại, Trò chơi điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
hērōs
Latin
hērōs
Old French
héros
English
hero
Latin
quaerere
Old French
queste
English
quest

Nguồn gốc 'Người hùng' và 'Hành trình'

Cụm từ 'heroic quest' kết hợp hai yếu tố có nguồn gốc lịch sử phong phú. Từ 'hero' (người hùng) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'hērōs', chỉ một á thần hoặc chiến binh cao quý. Nó đi vào tiếng Latin, rồi tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh. Từ 'heroic' (anh hùng) là dạng tính từ của 'hero'. Từ 'quest' (cuộc tìm kiếm) có gốc từ tiếng Latin 'quaerere' có nghĩa là 'tìm kiếm' hoặc 'hỏi'. Nó phát triển thành 'queste' trong tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'cuộc tìm kiếm, cuộc điều tra' trước khi trở thành 'quest' trong tiếng Anh. Khi kết hợp, 'heroic quest' gợi lên hình ảnh một hành trình vĩ đại, đầy thử thách, đòi hỏi lòng dũng cảm và sự hy sinh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong văn học, thần thoại và trò chơi điện tử để mô tả một nhiệm vụ đầy thử thách mà nhân vật chính phải vượt qua để đạt được một mục tiêu quan trọng. 'Heroic' nhấn mạnh tính chất anh hùng, dũng cảm và cao thượng của nhiệm vụ. Nó khác với 'quest' đơn thuần ở chỗ nhấn mạnh vào sự vĩ đại và khó khăn phi thường.

Prepositions

on in

'On a heroic quest' dùng để chỉ việc đang thực hiện cuộc hành trình đó. 'In a heroic quest' dùng để chỉ việc cuộc hành trình đó là một phần của bối cảnh hoặc câu chuyện lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heroic quest
  • epic epic heroic quest
    (cuộc tìm kiếm anh hùng mang tính sử thi)
  • noble noble heroic quest
    (cuộc tìm kiếm anh hùng cao cả)
  • perilous perilous heroic quest
    (cuộc tìm kiếm anh hùng đầy hiểm nguy)
  • arduous arduous heroic quest
    (cuộc tìm kiếm anh hùng gian nan)
  • legendary legendary heroic quest
    (cuộc tìm kiếm anh hùng huyền thoại)
Verb + heroic quest
  • embark on embark on a heroic quest
    (bắt đầu một cuộc tìm kiếm anh hùng)
  • undertake undertake a heroic quest
    (thực hiện một cuộc tìm kiếm anh hùng)
  • complete complete a heroic quest
    (hoàn thành một cuộc tìm kiếm anh hùng)
  • pursue pursue a heroic quest
    (theo đuổi một cuộc tìm kiếm anh hùng)
  • begin begin a heroic quest
    (khởi đầu một cuộc tìm kiếm anh hùng)

Idioms

  • A heroic quest for (something)

    Một cuộc hành trình, nỗ lực đầy khó khăn và dũng cảm để đạt được một mục tiêu cao cả hoặc quan trọng.

    "The scientist embarked on a heroic quest for a cure for the rare disease."

    (Nhà khoa học bắt tay vào một cuộc tìm kiếm anh hùng để tìm ra phương thuốc chữa căn bệnh hiếm gặp.)

  • An epic/legendary heroic quest

    Một cuộc hành trình anh hùng có quy mô lớn, mang tính sử thi hoặc đã đi vào huyền thoại.

    "His journey to climb Mount Everest was an epic heroic quest against all odds."

    (Chuyến đi chinh phục đỉnh Everest của anh ấy là một cuộc tìm kiếm anh hùng mang tính sử thi, chống lại mọi nghịch cảnh.)

  • A lifelong heroic quest

    Một cuộc hành trình anh hùng kéo dài suốt cuộc đời, thường là để tìm kiếm một ý nghĩa hoặc mục tiêu sâu sắc.

    "For many, the search for true happiness is a lifelong heroic quest."

    (Đối với nhiều người, việc tìm kiếm hạnh phúc đích thực là một cuộc tìm kiếm anh hùng kéo dài suốt đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heroic quest

noun phrase
Lật mặt

Một cuộc hành trình hoặc nhiệm vụ dài và khó khăn do một anh hùng thực hiện, thường liên quan đến lòng dũng cảm lớn, sức mạnh và sự hy sinh bản thân.

"The young knight embarked on a heroic quest to rescue the princess from the dragon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The protagonist embarked on a heroic quest to save the kingdom.
Nhân vật chính đã bắt đầu một cuộc hành trình anh hùng để cứu vương quốc.
Phủ định
He did not expect the heroic quest to be so perilous.
Anh ấy không ngờ cuộc hành trình anh hùng lại nguy hiểm đến vậy.
Nghi vấn
What kind of obstacles did she face during her heroic quest?
Cô ấy đã đối mặt với những loại trở ngại nào trong cuộc hành trình anh hùng của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heroic quest".

Hành trình của Người hùng (Monomyth)

Khái niệm 'heroic quest' gắn liền mật thiết với 'Hành trình của Người hùng' (The Hero's Journey) hay 'Monomyth', được nhà nghiên cứu Joseph Campbell đề xuất. Đây là một cấu trúc tường thuật chung được tìm thấy trong nhiều câu chuyện thần thoại, truyền thuyết và văn học trên khắp thế giới. Cấu trúc này mô tả các giai đoạn mà một người hùng thường trải qua: từ lời kêu gọi phiêu lưu, vượt qua ngưỡng cửa đầu tiên, đối mặt với thử thách, nhận được phần thưởng, và cuối cùng là trở về nhà với một sự biến đổi hoặc một món quà cho cộng đồng.

Thần thoại và Văn học Sử thi

Trong văn hóa phương Tây, 'heroic quest' là một chủ đề trung tâm của nhiều tác phẩm thần thoại và văn học sử thi cổ đại. Từ các câu chuyện về Odysseus tìm đường trở về nhà, Heracles thực hiện Mười hai kỳ công trong thần thoại Hy Lạp, cho đến những cuộc phiêu lưu của Vua Arthur và các Hiệp sĩ Bàn Tròn tìm kiếm Chén Thánh trong truyền thuyết Anh, tất cả đều là những ví dụ điển hình về 'heroic quest'. Những câu chuyện này thường khắc họa người hùng dũng cảm vượt qua khó khăn, hiểm nguy để đạt được mục tiêu cao cả, mang lại vinh quang hoặc cứu rỗi cho thế giới của họ.