(Top Banner Ad)
hesitant action
B2
adjective B2 Hành vi học/Tâm lý học

hesitant action

UK: /ˈhezɪtənt ˈækʃən/ • US: /ˈhezɪtənt ˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hành động do dự hành động ngập ngừng hành động thiếu quyết đoán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing doubt or reluctance; acting with pauses or uncertainty.

Vietnamese Meaning

Thể hiện sự nghi ngờ hoặc miễn cưỡng; hành động với những khoảng dừng hoặc sự không chắc chắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was hesitant to accept the offer because he wasn't sure if he was qualified."

    "Anh ấy do dự chấp nhận lời đề nghị vì anh ấy không chắc liệu mình có đủ tiêu chuẩn hay không."

  • "The company's hesitant action in the market led to significant losses."

    "Hành động do dự của công ty trên thị trường đã dẫn đến những tổn thất đáng kể."

  • "His hesitant action suggested he wasn't telling the whole truth."

    "Hành động do dự của anh ấy cho thấy anh ấy không nói toàn bộ sự thật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hesitate do dự, ngần ngại
Noun hesitation sự do dự, sự ngần ngại
Adverb hesitantly một cách do dự, ngập ngừng
Verb act hành động, đóng vai
Noun act hành vi, hành động
Adjective active năng động, hoạt bát
Noun activity hoạt động, sự năng động

Synonyms

reluctant action (hành động miễn cưỡng)uncertain action (hành động không chắc chắn)tentative action (hành động thăm dò)

Antonyms

decisive action (hành động quyết đoán)bold action (hành động táo bạo)

Related Words

Subject Area

Hành vi học/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
haesitare (to stick fast, stammer, be irresolute)
Old French
hesiter (to hesitate)
English
hesitate (late 16th century)
English
hesitant (early 19th century, derived from 'hesitate' + '-ant')
Latin
actio (a doing, a performing)
Old French
accion (action)
Middle English
accioun (late 14th century)
English
action (modern usage)

Nguồn gốc của 'Hành động do dự'

Cụm từ 'hesitant action' (hành động do dự) được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc sâu xa trong tiếng Latin. Từ 'hesitant' xuất phát từ động từ 'hesitate', mà gốc Latin là 'haesitare', mang nghĩa 'mắc kẹt, nói lắp, hoặc thiếu quyết đoán'. Còn từ 'action' có nguồn gốc từ 'actio' trong tiếng Latin, nghĩa là 'hành động, sự thực hiện'. Khi kết hợp lại, chúng mô tả một hành động được thực hiện với sự chần chừ, không dứt khoát hoặc thiếu tự tin.

Usage Note

Tính từ 'hesitant' mô tả một người do dự hoặc không chắc chắn trước khi hành động. Nó thường liên quan đến việc thiếu tự tin hoặc sợ hậu quả tiêu cực. So sánh với 'reluctant' (miễn cưỡng), 'hesitant' nhấn mạnh sự trì hoãn và do dự hơn là sự phản đối mạnh mẽ. Trong khi 'reluctant' chỉ sự không sẵn lòng làm gì đó, 'hesitant' chỉ sự chần chừ, không quyết đoán khi thực hiện hành động.
Cụm từ 'hesitant action' mô tả một hành động thiếu quyết đoán, thường được thực hiện chậm rãi hoặc với sự ngập ngừng. Nó nhấn mạnh sự thiếu tự tin hoặc sự lưỡng lự của người thực hiện. Khác với một 'bold action' (hành động táo bạo), 'hesitant action' phản ánh một tâm lý e dè, sợ rủi ro.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hesitant action
  • slight slight hesitant action
    (hành động do dự nhẹ)
  • initial initial hesitant action
    (hành động do dự ban đầu)
  • visible visible hesitant action
    (hành động do dự rõ rệt)
Verb + hesitant action
  • take take hesitant action
    (thực hiện hành động do dự)
  • avoid avoid hesitant action
    (tránh hành động do dự)
  • lead to lead to hesitant action
    (dẫn đến hành động do dự)
Prepositional Phrases with hesitant action
  • due to due to hesitant action
    (do/vì hành động do dự)
  • resulting from resulting from hesitant action
    (có được/phát sinh từ hành động do dự)

Idioms

  • The high cost of hesitant action

    Cái giá đắt của hành động do dự/chần chừ

    "Their failure to invest quickly showed the high cost of hesitant action."

    (Việc họ không đầu tư nhanh chóng đã cho thấy cái giá đắt của hành động do dự.)

  • A pattern of hesitant action

    Một kiểu/mô hình hành động do dự

    "The manager's history revealed a pattern of hesitant action in crisis situations."

    (Lịch sử của người quản lý cho thấy một kiểu hành động do dự trong các tình huống khủng hoảng.)

  • To take hesitant action

    Thực hiện hành động một cách do dự

    "He had to take hesitant action until he received clear instructions."

    (Anh ấy phải thực hiện hành động một cách do dự cho đến khi nhận được chỉ dẫn rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hesitant action

adjective
Lật mặt

Thể hiện sự nghi ngờ hoặc miễn cưỡng; hành động với những khoảng dừng hoặc sự không chắc chắn.

"He was hesitant to accept the offer because he wasn't sure if he was qualified."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hesitant action".

Giá trị của sự quyết đoán trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và lãnh đạo, sự quyết đoán và hành động nhanh chóng thường được đánh giá cao. Hành động do dự (hesitant action) có thể bị xem là dấu hiệu của sự yếu kém, thiếu tự tin, hoặc bỏ lỡ cơ hội. Các thành ngữ như 'Strike while the iron is hot' (Rèn sắt khi còn nóng) thể hiện rõ giá trị này.

Hội chứng 'Tê liệt phân tích' (Analysis Paralysis)

Đây là một khái niệm phổ biến trong văn hóa phương Tây, mô tả tình trạng khi một người hoặc một nhóm dành quá nhiều thời gian để phân tích hoặc suy nghĩ về một vấn đề đến mức không thể đưa ra quyết định hoặc bắt đầu hành động. 'Hành động do dự' trong trường hợp này là hệ quả trực tiếp của việc phân tích quá mức, dẫn đến mất mát cơ hội hoặc trì trệ.