(Top Banner Ad)
hide processing facility
B2
danh từ B2 Sản xuất, Công nghiệp

hide processing facility

UK: /haɪd ˈprəʊsesɪŋ fəˈsɪləti/ • US: /haɪd ˈprɑːsesɪŋ fəˈsɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

cơ sở chế biến da nhà máy chế biến da
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A processing facility, or plant, that handles the processing of animal hides (skins).

Vietnamese Meaning

Một cơ sở chế biến, hoặc nhà máy, xử lý việc chế biến da động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hide processing facility employs hundreds of workers and is a major contributor to the local economy."

    "Cơ sở chế biến da sử dụng hàng trăm công nhân và đóng góp lớn cho nền kinh tế địa phương."

  • "Environmental regulations are becoming stricter for hide processing facilities."

    "Các quy định về môi trường ngày càng trở nên nghiêm ngặt hơn đối với các cơ sở chế biến da."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hide da động vật (đã lột)
Verb process xử lý, chế biến
Noun process quá trình, sự xử lý
Noun processing sự xử lý, công việc chế biến
Adjective processed đã được xử lý, đã qua chế biến
Noun processor bộ xử lý, máy chế biến
Verb facilitate tạo điều kiện thuận lợi, làm cho dễ dàng
Noun facilitator người hỗ trợ, người điều phối

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sản xuất, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*(s)kewt-
Proto-Germanic
*hūdiz
Old English
hȳd
English
hide
Latin
processus
English
process
Latin
facilitās
English
facility
Modern English Compound
hide processing facility

Nguồn gốc của 'Hide' (da động vật)

Từ 'hide' (da động vật) có nguồn gốc rất cổ xưa từ tiếng Proto-Ấn-Âu '*(s)kewt-', có nghĩa là 'bao phủ'. Qua tiếng Proto-Germanic '*hūdiz' và tiếng Anh cổ 'hȳd', nó đã phát triển thành từ 'hide' mà chúng ta biết ngày nay để chỉ lớp da của động vật, đặc biệt là sau khi lột.

Sự ra đời của 'Process' và 'Facility'

Từ 'process' (quá trình/xử lý) bắt nguồn từ tiếng Latin 'processus', có nghĩa là 'sự tiến lên, sự phát triển'. Từ 'facility' (cơ sở/tiện nghi) cũng từ tiếng Latin 'facilitās', có nghĩa là 'sự dễ dàng, sự sẵn sàng'. Cả hai từ này đều được hấp thụ vào tiếng Anh, với 'process' mô tả một chuỗi hành động và 'facility' chỉ một địa điểm hoặc thiết bị phục vụ cho mục đích cụ thể.

Từ ghép hiện đại: 'Hide Processing Facility'

'Hide processing facility' là một từ ghép mang tính mô tả cao, được tạo thành trong thời hiện đại để chỉ rõ một nhà máy hoặc cơ sở chuyên biệt có chức năng xử lý, làm sạch và chuẩn bị da động vật (hide) để biến chúng thành da thuộc hoặc các sản phẩm khác. Đây là một thuật ngữ công nghiệp chính xác, không có lịch sử lâu đời như một đơn vị từ vựng duy nhất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngành công nghiệp da thuộc, đề cập đến các nhà máy hoặc cơ sở chuyên dụng nơi da động vật được xử lý để tạo ra các sản phẩm như da thuộc, da lộn, v.v. 'Hide' ở đây là danh từ số ít, chỉ da của một con vật cụ thể.

Prepositions

at in

Ví dụ, 'The hide processing facility *at* the edge of town' (cơ sở chế biến da *ở* rìa thị trấn), 'the largest hide processing facility *in* the region' (cơ sở chế biến da lớn nhất *trong* khu vực).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hide processing facility
  • large large hide processing facility
    (cơ sở chế biến da quy mô lớn)
  • modern modern hide processing facility
    (cơ sở chế biến da hiện đại)
  • new new hide processing facility
    (cơ sở chế biến da mới)
  • proposed proposed hide processing facility
    (cơ sở chế biến da được đề xuất)
Verb + hide processing facility
  • operate operate a hide processing facility
    (vận hành một cơ sở chế biến da)
  • build build a hide processing facility
    (xây dựng một cơ sở chế biến da)
  • manage manage a hide processing facility
    (quản lý một cơ sở chế biến da)
Noun + of/at + hide processing facility
  • waste waste from the hide processing facility
    (chất thải từ cơ sở chế biến da)
  • workers workers at the hide processing facility
    (công nhân tại cơ sở chế biến da)
  • output output of the hide processing facility
    (sản lượng của cơ sở chế biến da)

Idioms

  • environmental impact of a hide processing facility

    tác động môi trường của một cơ sở chế biến da

    "The local community raised concerns about the environmental impact of the new hide processing facility."

    (Cộng đồng địa phương đã nêu lên những lo ngại về tác động môi trường của cơ sở chế biến da mới.)

  • operations at a hide processing facility

    hoạt động tại một cơ sở chế biến da

    "The government inspector reviewed the safety operations at a hide processing facility."

    (Thanh tra chính phủ đã kiểm tra các hoạt động an toàn tại một cơ sở chế biến da.)

  • upgrading a hide processing facility

    nâng cấp một cơ sở chế biến da

    "The company announced plans for upgrading a hide processing facility to meet new regulations."

    (Công ty đã công bố kế hoạch nâng cấp một cơ sở chế biến da để đáp ứng các quy định mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hide processing facility

danh từ
Lật mặt

Một cơ sở chế biến, hoặc nhà máy, xử lý việc chế biến da động vật.

"The hide processing facility employs hundreds of workers and is a major contributor to the local economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, they actually built a hide processing facility right here!
Ồ, họ thực sự đã xây dựng một cơ sở chế biến da ở ngay đây!
Phủ định
Alas, there isn't a hide processing facility in this town.
Than ôi, không có cơ sở chế biến da nào ở thị trấn này.
Nghi vấn
Hey, is that a hide processing facility over there?
Này, đó có phải là một cơ sở chế biến da ở đằng kia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hide processing facility".

Lịch sử và vai trò của da thuộc

Việc xử lý da động vật, hay còn gọi là thuộc da, là một trong những ngành nghề cổ xưa nhất của loài người, có từ hàng nghìn năm trước. Da thuộc không chỉ dùng để làm quần áo, giày dép mà còn là nguyên liệu cho nhiều vật dụng thiết yếu khác như lều, túi xách, và công cụ. 'Hide processing facility' hiện đại hóa quy trình này, biến da sống thành sản phẩm bền vững hơn, đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp da toàn cầu.

Thách thức môi trường và xã hội

Các cơ sở chế biến da thường đối mặt với những thách thức đáng kể về môi trường. Quy trình xử lý da có thể sử dụng lượng lớn nước và hóa chất độc hại, dẫn đến ô nhiễm nước và không khí nếu không được quản lý đúng cách. Ngoài ra, mùi hôi từ quá trình này cũng là một vấn đề đối với cộng đồng xung quanh. Do đó, việc áp dụng công nghệ xanh và quy định môi trường nghiêm ngặt là cực kỳ quan trọng đối với các 'hide processing facility' hiện nay.