hide processing facility
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A processing facility, or plant, that handles the processing of animal hides (skins).
Vietnamese Meaning
Một cơ sở chế biến, hoặc nhà máy, xử lý việc chế biến da động vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hide processing facility employs hundreds of workers and is a major contributor to the local economy."
"Cơ sở chế biến da sử dụng hàng trăm công nhân và đóng góp lớn cho nền kinh tế địa phương."
-
"Environmental regulations are becoming stricter for hide processing facilities."
"Các quy định về môi trường ngày càng trở nên nghiêm ngặt hơn đối với các cơ sở chế biến da."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hide | da động vật (đã lột) |
| Verb | process | xử lý, chế biến |
| Noun | process | quá trình, sự xử lý |
| Noun | processing | sự xử lý, công việc chế biến |
| Adjective | processed | đã được xử lý, đã qua chế biến |
| Noun | processor | bộ xử lý, máy chế biến |
| Verb | facilitate | tạo điều kiện thuận lợi, làm cho dễ dàng |
| Noun | facilitator | người hỗ trợ, người điều phối |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngành công nghiệp da thuộc, đề cập đến các nhà máy hoặc cơ sở chuyên dụng nơi da động vật được xử lý để tạo ra các sản phẩm như da thuộc, da lộn, v.v. 'Hide' ở đây là danh từ số ít, chỉ da của một con vật cụ thể.
Prepositions
Ví dụ, 'The hide processing facility *at* the edge of town' (cơ sở chế biến da *ở* rìa thị trấn), 'the largest hide processing facility *in* the region' (cơ sở chế biến da lớn nhất *trong* khu vực).
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large hide processing facility (cơ sở chế biến da quy mô lớn)
-
modern modern hide processing facility (cơ sở chế biến da hiện đại)
-
new new hide processing facility (cơ sở chế biến da mới)
-
proposed proposed hide processing facility (cơ sở chế biến da được đề xuất)
-
operate operate a hide processing facility (vận hành một cơ sở chế biến da)
-
build build a hide processing facility (xây dựng một cơ sở chế biến da)
-
manage manage a hide processing facility (quản lý một cơ sở chế biến da)
-
waste waste from the hide processing facility (chất thải từ cơ sở chế biến da)
-
workers workers at the hide processing facility (công nhân tại cơ sở chế biến da)
-
output output of the hide processing facility (sản lượng của cơ sở chế biến da)
Idioms
-
environmental impact of a hide processing facility
tác động môi trường của một cơ sở chế biến da
"The local community raised concerns about the environmental impact of the new hide processing facility."
(Cộng đồng địa phương đã nêu lên những lo ngại về tác động môi trường của cơ sở chế biến da mới.)
-
operations at a hide processing facility
hoạt động tại một cơ sở chế biến da
"The government inspector reviewed the safety operations at a hide processing facility."
(Thanh tra chính phủ đã kiểm tra các hoạt động an toàn tại một cơ sở chế biến da.)
-
upgrading a hide processing facility
nâng cấp một cơ sở chế biến da
"The company announced plans for upgrading a hide processing facility to meet new regulations."
(Công ty đã công bố kế hoạch nâng cấp một cơ sở chế biến da để đáp ứng các quy định mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hide processing facility
danh từMột cơ sở chế biến, hoặc nhà máy, xử lý việc chế biến da động vật.
"The hide processing facility employs hundreds of workers and is a major contributor to the local economy."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, they actually built a hide processing facility right here! |
Ồ, họ thực sự đã xây dựng một cơ sở chế biến da ở ngay đây! |
| Phủ định | Alas, there isn't a hide processing facility in this town. |
Than ôi, không có cơ sở chế biến da nào ở thị trấn này. |
| Nghi vấn | Hey, is that a hide processing facility over there? |
Này, đó có phải là một cơ sở chế biến da ở đằng kia không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hide processing facility".
