hide your opinion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Che giấu hoặc không bày tỏ suy nghĩ, cảm xúc hoặc niềm tin của bạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Sometimes it's better to hide your opinion to avoid unnecessary arguments."
"Đôi khi tốt hơn là nên che giấu ý kiến của bạn để tránh những tranh cãi không cần thiết."
-
"She decided to hide her opinion on the matter to maintain peace."
"Cô ấy quyết định che giấu ý kiến của mình về vấn đề này để giữ hòa khí."
-
"He often hides his opinion because he's afraid of being judged."
"Anh ấy thường che giấu ý kiến của mình vì anh ấy sợ bị phán xét."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc một người không muốn hoặc không thể chia sẻ quan điểm của mình vì nhiều lý do khác nhau, như sợ bị phán xét, không muốn gây tranh cãi, hoặc để tránh xung đột. Nó khác với 'keep secret' (giữ bí mật), vốn mang ý nghĩa chủ động che giấu thông tin quan trọng. Trong khi 'hide your opinion' chỉ đơn thuần là không bày tỏ nó ra ngoài.
Prepositions
Khi sử dụng 'from', nó chỉ ra đối tượng mà bạn đang che giấu ý kiến của mình. Ví dụ: 'hide your opinion from your boss' (che giấu ý kiến của bạn với sếp của bạn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
tend to hide your opinion (có xu hướng giấu ý kiến của bạn)
-
try to hide your opinion (cố gắng giấu ý kiến của bạn)
-
choose to hide your opinion (chọn giấu ý kiến của bạn)
-
completely hide your opinion (hoàn toàn giấu ý kiến của bạn)
-
deliberately hide your opinion (cố ý giấu ý kiến của bạn)
Idioms
-
hide your light under a bushel
giấu tài, khiêm tốn giả tạo (không thể hiện khả năng thực sự của mình)
"Don't hide your light under a bushel - you have a lot to offer the team."
(Đừng giấu tài, bạn có rất nhiều điều để đóng góp cho đội.)
-
keep your cards close to your chest
giữ bí mật ý định của mình, không tiết lộ ý kiến
"He's keeping his cards close to his chest about his future plans."
(Anh ấy đang giữ kín ý định về kế hoạch tương lai của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hide your opinion
Động từ (kết hợp với danh từ)Che giấu hoặc không bày tỏ suy nghĩ, cảm xúc hoặc niềm tin của bạn.
"Sometimes it's better to hide your opinion to avoid unnecessary arguments."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her opinion on the matter is being hidden to avoid conflict. |
Ý kiến của cô ấy về vấn đề này đang bị che giấu để tránh xung đột. |
| Phủ định | The truth about his opinion will not be hidden from the public. |
Sự thật về ý kiến của anh ấy sẽ không bị che giấu khỏi công chúng. |
| Nghi vấn | Should their opinions be hidden during the negotiation? |
Có nên che giấu ý kiến của họ trong quá trình đàm phán không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hide your opinion".
