(Top Banner Ad)
high brand awareness
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Marketing

high brand awareness

UK: /haɪ brænd əˈweənəs/ • US: /haɪ brænd əˈwɛərnəs/

Nghĩa tiếng Việt

mức độ nhận diện thương hiệu cao khả năng nhận biết thương hiệu cao độ nhận diện thương hiệu cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"High" in this context means a large degree or level of something.

Vietnamese Meaning

Trong ngữ cảnh này, "high" có nghĩa là mức độ hoặc cấp độ lớn của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company aims for high brand awareness among young adults."

    "Công ty hướng đến việc đạt được mức độ nhận diện thương hiệu cao trong giới trẻ."

  • "The company invested heavily in advertising to increase brand awareness."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào quảng cáo để tăng cường nhận diện thương hiệu."

  • "High brand awareness often leads to increased sales."

    "Nhận diện thương hiệu cao thường dẫn đến tăng doanh số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brand thương hiệu
Noun awareness sự nhận biết, nhận thức
Noun height chiều cao, đỉnh cao (nghĩa bóng)
Verb brand đóng dấu, tạo dựng thương hiệu
Adjective branded có thương hiệu
Adjective aware nhận thức, có ý thức
Adjective high cao, ở mức độ cao
Adverb highly rất, ở mức độ cao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Origin of 'High'
Proto-Indo-European (PIE)
*k̑euk- (to bend, curve, turn; also to be high)
Proto-Germanic
*hauhaz (high)
Old English
heah (high, tall, exalted)
Modern English
high
Origin of 'Brand'
Proto-Indo-European (PIE)
*bher- (to carry, to bear; also to burn, gleam)
Proto-Germanic
*brandaz (a burning, a firebrand, a torch)
Old English
brond (a burning, a firebrand, a torch, a sword)
Modern English
brand (a mark made by burning, a distinguishing mark, a type of goods)
Origin of 'Awareness'
Old English
gewær (aware, wary, knowing)
Middle English
ware (aware, cautious)
Modern English
aware
Formation (17th Century)
aware + -ness (state or quality of being aware)

Nguồn gốc của cụm từ 'High Brand Awareness'

Cụm từ 'high brand awareness' (nhận diện thương hiệu cao) không có lịch sử lâu đời như một từ đơn lẻ mà là một thuật ngữ hiện đại, được hình thành trong lĩnh vực tiếp thị và kinh doanh. 'Brand' ban đầu chỉ là dấu hiệu đóng trên gia súc hoặc sản phẩm để phân biệt chủ sở hữu. Khi cuộc cách mạng công nghiệp và thương mại phát triển mạnh mẽ, các công ty nhận ra tầm quan trọng của việc tên tuổi sản phẩm/dịch vụ của họ không chỉ được phân biệt mà còn được nhiều người biết đến và nhận ra trong tâm trí khách hàng. Do đó, 'awareness' (sự nhận biết) về 'brand' (thương hiệu) đã trở thành một yếu tố then chốt, và 'high' (cao) chỉ mức độ mong muốn của sự nhận biết đó. Thuật ngữ này trở nên phổ biến vào khoảng giữa thế kỷ 20 cùng với sự bùng nổ của quảng cáo và truyền thông đại chúng.

Usage Note

Ở đây, 'high' dùng để nhấn mạnh mức độ nhận biết thương hiệu lớn, rộng rãi. Nó không chỉ đơn thuần là 'cao' theo nghĩa đen mà là 'mạnh mẽ', 'rõ rệt'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high brand awareness
  • strong strong high brand awareness
    (nhận diện thương hiệu mạnh mẽ)
  • excellent excellent high brand awareness
    (nhận diện thương hiệu xuất sắc)
  • global global high brand awareness
    (nhận diện thương hiệu toàn cầu)
  • widespread widespread high brand awareness
    (nhận diện thương hiệu rộng khắp)
Verb + high brand awareness
  • achieve achieve high brand awareness
    (đạt được nhận diện thương hiệu cao)
  • build build high brand awareness
    (xây dựng nhận diện thương hiệu cao)
  • maintain maintain high brand awareness
    (duy trì nhận diện thương hiệu cao)
  • enjoy enjoy high brand awareness
    (có được/tận hưởng nhận diện thương hiệu cao)
  • create create high brand awareness
    (tạo ra nhận diện thương hiệu cao)
Noun + high brand awareness
  • level of level of high brand awareness
    (mức độ nhận diện thương hiệu cao)
  • key to key to high brand awareness
    (chìa khóa để có nhận diện thương hiệu cao)
  • indicator of indicator of high brand awareness
    (chỉ số của nhận diện thương hiệu cao)

Idioms

  • cultivate high brand awareness

    nuôi dưỡng và phát triển mức độ nhận diện thương hiệu cao

    "Through consistent marketing efforts, the company aimed to cultivate high brand awareness among its target demographic."

    (Thông qua các nỗ lực tiếp thị nhất quán, công ty đặt mục tiêu nuôi dưỡng mức độ nhận diện thương hiệu cao trong nhóm đối tượng mục tiêu của mình.)

  • leverage high brand awareness

    tận dụng hoặc khai thác mức độ nhận diện thương hiệu cao để đạt được lợi ích

    "Having achieved high brand awareness, the firm could leverage this to launch new product lines more easily."

    (Sau khi đạt được mức độ nhận diện thương hiệu cao, công ty có thể tận dụng điều này để ra mắt các dòng sản phẩm mới dễ dàng hơn.)

  • drive high brand awareness

    thúc đẩy hoặc tạo ra mức độ nhận diện thương hiệu cao

    "Social media campaigns are often used to drive high brand awareness, especially among younger consumers."

    (Các chiến dịch truyền thông xã hội thường được sử dụng để thúc đẩy mức độ nhận diện thương hiệu cao, đặc biệt là trong giới người tiêu dùng trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high brand awareness

Tính từ
Lật mặt

Trong ngữ cảnh này, "high" có nghĩa là mức độ hoặc cấp độ lớn của một cái gì đó.

"The company aims for high brand awareness among young adults."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high brand awareness".

Tầm quan trọng trong quyết định mua hàng

Trong văn hóa tiêu dùng hiện đại, nhận diện thương hiệu cao đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Người tiêu dùng thường có xu hướng tin tưởng và lựa chọn những thương hiệu mà họ đã quen thuộc, ngay cả khi có những lựa chọn thay thế khác. Một thương hiệu được biết đến rộng rãi thường được liên kết với chất lượng, độ tin cậy và uy tín, từ đó ảnh hưởng mạnh mẽ đến hành vi mua sắm và tạo ra lợi thế cạnh tranh đáng kể trên thị trường.

Thương hiệu toàn cầu và địa phương

Các thương hiệu có nhận diện cao thường có lợi thế trong việc mở rộng ra thị trường quốc tế, trở thành 'thương hiệu toàn cầu'. Tuy nhiên, ngay cả các thương hiệu địa phương cũng có thể đạt được nhận diện cao trong khu vực của họ, tạo ra sự gắn kết với cộng đồng và văn hóa bản địa. Sự cân bằng giữa việc duy trì bản sắc địa phương và khả năng vươn ra toàn cầu là một thách thức lớn đối với nhiều doanh nghiệp muốn đạt được 'high brand awareness'.