(Top Banner Ad)
affordable apartment
B1
adjective B1 Bất động sản, Kinh tế

affordable apartment

UK: /əˈfɔːdəbl/ • US: /əˈfɔːrdəbl/

Nghĩa tiếng Việt

căn hộ giá cả phải chăng căn hộ vừa túi tiền căn hộ có giá hợp lý
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not too expensive; within one's financial means.

Vietnamese Meaning

Không quá đắt đỏ; phù hợp với khả năng tài chính của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We're trying to make the internet affordable and accessible to everyone."

    "Chúng tôi đang cố gắng làm cho internet trở nên giá cả phải chăng và dễ tiếp cận với tất cả mọi người."

  • "The company is committed to providing affordable housing for its employees."

    "Công ty cam kết cung cấp nhà ở giá cả phải chăng cho nhân viên của mình."

  • "Finding an affordable apartment in New York City can be a challenge."

    "Việc tìm kiếm một căn hộ giá cả phải chăng ở Thành phố New York có thể là một thách thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb afford Có khả năng, có đủ tiền để chi trả
Noun affordability Khả năng chi trả (thường dùng trong kinh tế)
Adjective unaffordable Quá đắt, không đủ khả năng chi trả
Adverb affordably Một cách phải chăng, vừa túi tiền
Noun apartment building Tòa nhà căn hộ, chung cư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad + fortis (strong)
Old French
aforter (to strengthen)
Middle English
afforden (to be able to pay)
English
affordable + apartment
Italian
appartamento (division of a house)

Gốc rễ của khả năng chi trả

Từ 'affordable' (phải chăng) bắt nguồn từ động từ 'afford' (có khả năng chi trả). Gốc Latin của nó là 'fortis', có nghĩa là 'mạnh mẽ'. Điều này ngụ ý rằng, nếu bạn có đủ 'sức mạnh' (tài chính), bạn mới có thể 'chi trả' được. Ban đầu, từ này còn mang nghĩa là củng cố hoặc hỗ trợ.

Căn hộ – Phần được tách ra

Từ 'apartment' (căn hộ) đi vào tiếng Anh từ tiếng Pháp và tiếng Ý ('appartamento'). Nó có nghĩa là một 'phần' (part) hoặc 'sự chia tách' của một ngôi nhà lớn hơn. Điều này phản ánh chính xác bản chất của căn hộ: một không gian sống riêng biệt được tách ra trong một tòa nhà chung.

Usage Note

Tính từ 'affordable' mang ý nghĩa là một thứ gì đó có giá cả hợp lý, mà nhiều người có thể mua được, không nhất thiết là rẻ nhất, mà là có giá trị tương xứng với giá cả. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh nhà ở, chăm sóc sức khỏe, và giáo dục. So với 'cheap', 'affordable' mang sắc thái tích cực hơn, gợi ý rằng sản phẩm hoặc dịch vụ đó có chất lượng tốt so với giá.
Apartment thường được sử dụng ở Mỹ, còn ở Anh, người ta hay dùng từ flat hơn. Cả hai đều chỉ căn hộ.

Prepositions

to for

Ví dụ: 'Affordable to someone' nghĩa là ai đó có đủ khả năng chi trả. 'Affordable for someone' cũng có nghĩa tương tự, nhưng đôi khi có thể nhấn mạnh rằng mức giá đó phù hợp với nhu cầu của ai đó.
Ví dụ: This apartment is affordable to/for students.
Affordable housing: nhà ở giá rẻ (dành cho người thu nhập thấp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + affordable apartment
  • decent decent affordable apartment
    (căn hộ giá phải chăng tươm tất)
  • cramped cramped affordable apartment
    (căn hộ giá phải chăng chật chội)
  • available available affordable apartment
    (căn hộ giá phải chăng còn trống)
Verb + affordable apartment
  • find find an affordable apartment
    (tìm được một căn hộ giá phải chăng)
  • rent rent an affordable apartment
    (thuê một căn hộ giá phải chăng)
  • subsidize subsidize affordable apartment
    (trợ cấp (cho) căn hộ giá phải chăng)
Noun + affordable apartment
  • shortage of shortage of affordable apartment units
    (tình trạng thiếu hụt các căn hộ giá phải chăng)
  • demand for demand for affordable apartment
    (nhu cầu về căn hộ giá phải chăng)

Idioms

  • The relentless hunt for an affordable apartment.

    Cuộc săn tìm không ngừng nghỉ một căn hộ vừa túi tiền.

    "After graduating, she joined the relentless hunt for an affordable apartment near the city center."

    (Sau khi tốt nghiệp, cô ấy bắt đầu tham gia vào cuộc săn tìm không ngừng nghỉ một căn hộ vừa túi tiền gần trung tâm thành phố.)

  • A crisis of affordable housing.

    Một cuộc khủng hoảng về nhà ở giá cả phải chăng.

    "The increasing population has caused a severe crisis of affordable housing in major metropolitan areas."

    (Sự gia tăng dân số đã gây ra một cuộc khủng hoảng nghiêm trọng về nhà ở giá cả phải chăng tại các khu vực đô thị lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

affordable apartment

adjective
Lật mặt

Không quá đắt đỏ; phù hợp với khả năng tài chính của một người.

"We're trying to make the internet affordable and accessible to everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affordable apartment".

Nhà ở xã hội (Social Housing)

Tại nhiều quốc gia phương Tây, cụm từ 'affordable apartment' gắn liền với các chính sách xã hội của chính phủ nhằm giải quyết tình trạng thiếu nhà ở. Các chương trình như 'Section 8' (Mỹ) hoặc 'Nhà ở xã hội' (châu Âu) cung cấp các căn hộ được trợ giá, thường dành cho các cá nhân hoặc gia đình có thu nhập thấp để đảm bảo mọi người đều có nơi ở cơ bản.

Kiểm soát giá thuê (Rent Control)

Ở một số thành phố lớn, chính quyền áp dụng luật kiểm soát giá thuê (rent control) để giữ cho giá thuê các căn hộ cũ không tăng quá nhanh. Mục đích là để bảo vệ cư dân cũ khỏi bị đẩy ra ngoài do giá thuê leo thang, duy trì nguồn cung 'affordable apartment' cho cộng đồng.