affordable apartment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không quá đắt đỏ; phù hợp với khả năng tài chính của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We're trying to make the internet affordable and accessible to everyone."
"Chúng tôi đang cố gắng làm cho internet trở nên giá cả phải chăng và dễ tiếp cận với tất cả mọi người."
-
"The company is committed to providing affordable housing for its employees."
"Công ty cam kết cung cấp nhà ở giá cả phải chăng cho nhân viên của mình."
-
"Finding an affordable apartment in New York City can be a challenge."
"Việc tìm kiếm một căn hộ giá cả phải chăng ở Thành phố New York có thể là một thách thức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | afford | Có khả năng, có đủ tiền để chi trả |
| Noun | affordability | Khả năng chi trả (thường dùng trong kinh tế) |
| Adjective | unaffordable | Quá đắt, không đủ khả năng chi trả |
| Adverb | affordably | Một cách phải chăng, vừa túi tiền |
| Noun | apartment building | Tòa nhà căn hộ, chung cư |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'affordable' mang ý nghĩa là một thứ gì đó có giá cả hợp lý, mà nhiều người có thể mua được, không nhất thiết là rẻ nhất, mà là có giá trị tương xứng với giá cả. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh nhà ở, chăm sóc sức khỏe, và giáo dục. So với 'cheap', 'affordable' mang sắc thái tích cực hơn, gợi ý rằng sản phẩm hoặc dịch vụ đó có chất lượng tốt so với giá.
Apartment thường được sử dụng ở Mỹ, còn ở Anh, người ta hay dùng từ flat hơn. Cả hai đều chỉ căn hộ.
Prepositions
Ví dụ: 'Affordable to someone' nghĩa là ai đó có đủ khả năng chi trả. 'Affordable for someone' cũng có nghĩa tương tự, nhưng đôi khi có thể nhấn mạnh rằng mức giá đó phù hợp với nhu cầu của ai đó.
Ví dụ: This apartment is affordable to/for students.
Affordable housing: nhà ở giá rẻ (dành cho người thu nhập thấp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
decent decent affordable apartment (căn hộ giá phải chăng tươm tất)
-
cramped cramped affordable apartment (căn hộ giá phải chăng chật chội)
-
available available affordable apartment (căn hộ giá phải chăng còn trống)
-
find find an affordable apartment (tìm được một căn hộ giá phải chăng)
-
rent rent an affordable apartment (thuê một căn hộ giá phải chăng)
-
subsidize subsidize affordable apartment (trợ cấp (cho) căn hộ giá phải chăng)
-
shortage of shortage of affordable apartment units (tình trạng thiếu hụt các căn hộ giá phải chăng)
-
demand for demand for affordable apartment (nhu cầu về căn hộ giá phải chăng)
Idioms
-
The relentless hunt for an affordable apartment.
Cuộc săn tìm không ngừng nghỉ một căn hộ vừa túi tiền.
"After graduating, she joined the relentless hunt for an affordable apartment near the city center."
(Sau khi tốt nghiệp, cô ấy bắt đầu tham gia vào cuộc săn tìm không ngừng nghỉ một căn hộ vừa túi tiền gần trung tâm thành phố.)
-
A crisis of affordable housing.
Một cuộc khủng hoảng về nhà ở giá cả phải chăng.
"The increasing population has caused a severe crisis of affordable housing in major metropolitan areas."
(Sự gia tăng dân số đã gây ra một cuộc khủng hoảng nghiêm trọng về nhà ở giá cả phải chăng tại các khu vực đô thị lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
affordable apartment
adjectiveKhông quá đắt đỏ; phù hợp với khả năng tài chính của một người.
"We're trying to make the internet affordable and accessible to everyone."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affordable apartment".
