(Top Banner Ad)
lofty goals
C1
Tính từ C1 Chung

lofty goals

UK: /ˈlɒfti/ • US: /ˈlɔːfti/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu cao cả mục tiêu đầy tham vọng ước mơ cao thượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(of a building, mountain, etc.) very high; tall. (of aims, ideals, etc.) of a high moral or intellectual standard

Vietnamese Meaning

Cao chót vót (về mặt thể chất, ví dụ như tòa nhà, ngọn núi). Cao thượng, đầy lý tưởng (về mục tiêu, lý tưởng, đạo đức).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company set lofty goals for expanding into new markets."

    "Công ty đã đặt ra những mục tiêu đầy tham vọng cho việc mở rộng sang các thị trường mới."

  • "Their lofty goals for world peace seemed unattainable."

    "Những mục tiêu cao cả của họ về hòa bình thế giới dường như không thể đạt được."

  • "He spoke of lofty goals for improving healthcare."

    "Anh ấy đã nói về những mục tiêu cao cả để cải thiện dịch vụ chăm sóc sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun loftiness Sự cao cả, sự cao ngất
Adverb loftily Một cách cao cả, ngạo nghễ
Noun goal Mục tiêu, bàn thắng
Adjective goal-oriented Có định hướng mục tiêu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
lopt
Old English
loft
Middle English
lofte
English
lofty

Nguồn gốc của từ "lofty"

Từ "lofty" bắt nguồn từ từ "lopt" trong tiếng Bắc Âu cổ, có nghĩa là "không khí" hoặc "bầu trời". Sau đó, nó phát triển thành "loft" trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa tương tự, cũng như "gác mái" hay "tầng trên cùng". Điều này giải thích tại sao "lofty" mang nghĩa "cao, ngất trời" hoặc "cao quý, vĩ đại" khi nói về mục tiêu.

Usage Note

Tính từ 'lofty' mang ý nghĩa vượt trội về chiều cao, cả nghĩa đen và nghĩa bóng. Trong cụm 'lofty goals', nó nhấn mạnh rằng những mục tiêu này rất tham vọng, đòi hỏi nỗ lực lớn để đạt được và thường hướng đến những điều có giá trị cao đẹp. Khác với 'high goals' chỉ đơn thuần là mục tiêu cao, 'lofty goals' gợi ý về sự cao thượng, lý tưởng và đôi khi là sự khó khăn trong việc thực hiện.
Goals are often used with adjectives which describe the type of goals they are: long-term goals, short-term goals, personal goals, professional goals. In the context of 'lofty goals', it means goals of a high moral standard.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + lofty goals
  • set set lofty goals
    (đặt ra những mục tiêu cao cả)
  • achieve achieve lofty goals
    (đạt được những mục tiêu cao cả)
  • pursue pursue lofty goals
    (theo đuổi những mục tiêu cao cả)
  • cherish cherish lofty goals
    (ấp ủ những mục tiêu cao cả)
Adverb + lofty goals
  • truly truly lofty goals
    (những mục tiêu thực sự cao cả)
  • exceptionally exceptionally lofty goals
    (những mục tiêu đặc biệt cao cả)
  • unrealistically unrealistically lofty goals
    (những mục tiêu viển vông, phi thực tế)

Idioms

  • set one's sights on lofty goals

    Đặt tầm nhìn vào những mục tiêu cao cả, hướng tới những mục tiêu lớn lao.

    "She set her sights on lofty goals from a young age, aspiring to become a world-renowned scientist."

    (Cô ấy đặt tầm nhìn vào những mục tiêu cao cả từ khi còn trẻ, khao khát trở thành một nhà khoa học nổi tiếng thế giới.)

  • Lofty goals require lofty efforts.

    Mục tiêu cao cả đòi hỏi nỗ lực lớn lao.

    "To build a sustainable future for the planet, "lofty goals require lofty efforts" from everyone."

    (Để xây dựng một tương lai bền vững cho hành tinh, "mục tiêu cao cả đòi hỏi nỗ lực lớn lao" từ tất cả mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lofty goals

Tính từ
Lật mặt

Cao chót vót (về mặt thể chất, ví dụ như tòa nhà, ngọn núi). Cao thượng, đầy lý tưởng (về mục tiêu, lý tưởng, đạo đức).

"The company set lofty goals for expanding into new markets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lofty goals".

Tinh thần "Vươn tới" trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ, có một niềm tin mạnh mẽ vào việc đặt ra và theo đuổi những "mục tiêu cao cả" (lofty goals). Điều này liên quan đến khái niệm "Giấc mơ Mỹ" (American Dream) và sự khuyến khích mỗi cá nhân không ngừng nỗ lực, cải thiện bản thân và vươn tới thành công lớn lao, không ngại thử thách.

Ranh giới giữa mục tiêu cao cả và mơ mộng hão huyền

Mặc dù "lofty goals" thường mang ý nghĩa tích cực, đôi khi chúng có thể bị xem là "viển vông" hoặc "phi thực tế" nếu không đi kèm với kế hoạch hành động cụ thể và sự hiểu biết về thực tế. Văn hóa phương Tây cũng thường cảnh báo về sự "ngạo mạn" (hubris) khi theo đuổi những mục tiêu quá sức mà không có sự khiêm tốn và sự chuẩn bị kỹ lưỡng.