lofty goals
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
(of a building, mountain, etc.) very high; tall. (of aims, ideals, etc.) of a high moral or intellectual standard
Vietnamese Meaning
Cao chót vót (về mặt thể chất, ví dụ như tòa nhà, ngọn núi). Cao thượng, đầy lý tưởng (về mục tiêu, lý tưởng, đạo đức).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company set lofty goals for expanding into new markets."
"Công ty đã đặt ra những mục tiêu đầy tham vọng cho việc mở rộng sang các thị trường mới."
-
"Their lofty goals for world peace seemed unattainable."
"Những mục tiêu cao cả của họ về hòa bình thế giới dường như không thể đạt được."
-
"He spoke of lofty goals for improving healthcare."
"Anh ấy đã nói về những mục tiêu cao cả để cải thiện dịch vụ chăm sóc sức khỏe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | loftiness | Sự cao cả, sự cao ngất |
| Adverb | loftily | Một cách cao cả, ngạo nghễ |
| Noun | goal | Mục tiêu, bàn thắng |
| Adjective | goal-oriented | Có định hướng mục tiêu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'lofty' mang ý nghĩa vượt trội về chiều cao, cả nghĩa đen và nghĩa bóng. Trong cụm 'lofty goals', nó nhấn mạnh rằng những mục tiêu này rất tham vọng, đòi hỏi nỗ lực lớn để đạt được và thường hướng đến những điều có giá trị cao đẹp. Khác với 'high goals' chỉ đơn thuần là mục tiêu cao, 'lofty goals' gợi ý về sự cao thượng, lý tưởng và đôi khi là sự khó khăn trong việc thực hiện.
Goals are often used with adjectives which describe the type of goals they are: long-term goals, short-term goals, personal goals, professional goals. In the context of 'lofty goals', it means goals of a high moral standard.
Collocations (Từ đi kèm)
-
set set lofty goals (đặt ra những mục tiêu cao cả)
-
achieve achieve lofty goals (đạt được những mục tiêu cao cả)
-
pursue pursue lofty goals (theo đuổi những mục tiêu cao cả)
-
cherish cherish lofty goals (ấp ủ những mục tiêu cao cả)
-
truly truly lofty goals (những mục tiêu thực sự cao cả)
-
exceptionally exceptionally lofty goals (những mục tiêu đặc biệt cao cả)
-
unrealistically unrealistically lofty goals (những mục tiêu viển vông, phi thực tế)
Idioms
-
set one's sights on lofty goals
Đặt tầm nhìn vào những mục tiêu cao cả, hướng tới những mục tiêu lớn lao.
"She set her sights on lofty goals from a young age, aspiring to become a world-renowned scientist."
(Cô ấy đặt tầm nhìn vào những mục tiêu cao cả từ khi còn trẻ, khao khát trở thành một nhà khoa học nổi tiếng thế giới.)
-
Lofty goals require lofty efforts.
Mục tiêu cao cả đòi hỏi nỗ lực lớn lao.
"To build a sustainable future for the planet, "lofty goals require lofty efforts" from everyone."
(Để xây dựng một tương lai bền vững cho hành tinh, "mục tiêu cao cả đòi hỏi nỗ lực lớn lao" từ tất cả mọi người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lofty goals
Tính từCao chót vót (về mặt thể chất, ví dụ như tòa nhà, ngọn núi). Cao thượng, đầy lý tưởng (về mục tiêu, lý tưởng, đạo đức).
"The company set lofty goals for expanding into new markets."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lofty goals".
