(Top Banner Ad)
high-ranking officer
B2
Danh từ B2 Quân sự, Chính trị, Tổ chức

high-ranking officer

UK: /ˌhaɪ ˈræŋkɪŋ ˈɒfɪsər/ • US: /ˌhaɪ ˈræŋkɪŋ ˈɔːfɪsər/

Nghĩa tiếng Việt

sĩ quan cấp cao cán bộ cấp cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An officer who holds a high position or rank in an organization, especially in the military or government.

Vietnamese Meaning

Một sĩ quan giữ vị trí hoặc cấp bậc cao trong một tổ chức, đặc biệt là trong quân đội hoặc chính phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The high-ranking officer was responsible for overseeing the entire operation."

    "Sĩ quan cấp cao chịu trách nhiệm giám sát toàn bộ chiến dịch."

  • "A high-ranking officer authorized the use of force."

    "Một sĩ quan cấp cao đã cho phép sử dụng vũ lực."

  • "The report was reviewed by a high-ranking officer before being released to the public."

    "Báo cáo đã được xem xét bởi một sĩ quan cấp cao trước khi công bố cho công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high cao, cấp cao
Verb rank xếp hạng, xếp loại
Noun rank cấp bậc, thứ hạng
Noun officer sĩ quan, viên chức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Chính trị, Tổ chức

Etymology (Nguồn gốc)

English
high
English
ranking
English
officer

Nguồn gốc của 'high-ranking officer'

Cụm từ 'high-ranking officer' là một sự kết hợp đơn giản của ba từ. 'High' có nghĩa là cao, 'ranking' đề cập đến cấp bậc, và 'officer' là một người có vị trí quyền lực hoặc trách nhiệm trong quân đội, chính phủ hoặc tổ chức khác. Do đó, cụm từ này mô tả một người có cấp bậc cao trong một tổ chức.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những người có quyền lực và ảnh hưởng đáng kể trong một hệ thống階層. 'High-ranking' nhấn mạnh vị trí tương đối so với những người khác trong cùng tổ chức. Nó khác với 'senior officer' vì 'senior' chỉ đơn giản là ám chỉ kinh nghiệm hoặc thâm niên, trong khi 'high-ranking' ám chỉ quyền hạn và cấp bậc.

Prepositions

in of

Khi dùng 'in', nó thường chỉ tổ chức mà sĩ quan đó thuộc về (ví dụ: a high-ranking officer in the army). Khi dùng 'of', nó thường ám chỉ một nhóm cụ thể hơn trong tổ chức đó (ví dụ: a high-ranking officer of the intelligence division).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high-ranking officer
  • Senior Senior high-ranking officer
    (Sĩ quan cấp cao thâm niên)
  • Top Top high-ranking officer
    (Sĩ quan cấp cao hàng đầu)
Verb + high-ranking officer
  • Meet Meet a high-ranking officer
    (Gặp một sĩ quan cấp cao)
  • Appoint Appoint a high-ranking officer
    (Bổ nhiệm một sĩ quan cấp cao)
  • Consult Consult with a high-ranking officer
    (Tham khảo ý kiến một sĩ quan cấp cao)

Idioms

  • Yes, sir!

    Tuân lệnh!

    "The soldier responded to the high-ranking officer with a crisp 'Yes, sir!'"

    (Người lính trả lời sĩ quan cấp cao một cách dứt khoát 'Tuân lệnh!')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high-ranking officer

Danh từ
Lật mặt

Một sĩ quan giữ vị trí hoặc cấp bậc cao trong một tổ chức, đặc biệt là trong quân đội hoặc chính phủ.

"The high-ranking officer was responsible for overseeing the entire operation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The high-ranking officer was respected by all the soldiers.
Vị sĩ quan cấp cao đã được tất cả các binh lính kính trọng.
Phủ định
The high-ranking officer was not informed about the secret mission.
Vị sĩ quan cấp cao đã không được thông báo về nhiệm vụ bí mật.
Nghi vấn
Was the high-ranking officer promoted after the successful operation?
Vị sĩ quan cấp cao có được thăng chức sau chiến dịch thành công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-ranking officer".

Cấp bậc quân sự

Trong quân đội phương Tây, có một hệ thống cấp bậc được xác định rõ ràng, với mỗi cấp bậc mang theo quyền hạn và trách nhiệm khác nhau. Các 'high-ranking officer' thường được kính trọng và có ảnh hưởng lớn trong việc đưa ra quyết định.