secondary school student
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is enrolled in and attends a secondary school, typically between the ages of 11 or 12 and 18.
Vietnamese Meaning
Một người đang theo học tại trường trung học, thường trong độ tuổi từ 11 hoặc 12 đến 18.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a secondary school student and is preparing for her exams."
"Cô ấy là một học sinh trung học và đang chuẩn bị cho kỳ thi của mình."
-
"Many secondary school students participate in extracurricular activities."
"Nhiều học sinh trung học tham gia vào các hoạt động ngoại khóa."
-
"The secondary school student council organizes events for the school."
"Hội học sinh trung học tổ chức các sự kiện cho trường."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ đối tượng học sinh đang học tại cấp trung học, bao gồm cả trung học cơ sở và trung học phổ thông. Sự khác biệt với 'primary school student' (học sinh tiểu học) là rõ ràng về cấp học. Cần phân biệt với 'university student' (sinh viên đại học) hoặc 'college student' (sinh viên cao đẳng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
bright bright secondary school student (học sinh trung học thông minh)
-
diligent diligent secondary school student (học sinh trung học chăm chỉ)
-
former former secondary school student (cựu học sinh trung học)
-
struggling struggling secondary school student (học sinh trung học gặp khó khăn)
-
teach teach secondary school students (dạy học sinh trung học)
-
mentor mentor secondary school students (làm cố vấn cho học sinh trung học)
-
support support secondary school students (hỗ trợ học sinh trung học)
-
become become a secondary school student (trở thành học sinh trung học)
Idioms
-
life as a secondary school student
cuộc sống khi còn là học sinh trung học
"Life as a secondary school student can be challenging but also very rewarding."
(Cuộc sống khi còn là học sinh trung học có thể nhiều thử thách nhưng cũng rất đáng giá.)
-
a well-rounded secondary school student
một học sinh trung học phát triển toàn diện (cân bằng giữa học tập, thể thao, hoạt động xã hội)
"Schools aim to nurture well-rounded secondary school students who excel academically and socially."
(Các trường học hướng tới việc nuôi dưỡng những học sinh trung học phát triển toàn diện, xuất sắc cả về học vấn và xã hội.)
-
the secondary school student experience
trải nghiệm học sinh trung học
"The school focuses on enriching the secondary school student experience with various extracurriculars."
(Trường tập trung làm phong phú trải nghiệm học sinh trung học với nhiều hoạt động ngoại khóa khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
secondary school student
Noun PhraseMột người đang theo học tại trường trung học, thường trong độ tuổi từ 11 hoặc 12 đến 18.
"She is a secondary school student and is preparing for her exams."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secondary school student".
