(Top Banner Ad)
slow-speed rail
B2
Danh từ B2 Giao thông vận tải

slow-speed rail

Nghĩa tiếng Việt

đường sắt tốc độ chậm đường sắt vận tốc thấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A railway system designed for trains operating at relatively low speeds.

Vietnamese Meaning

Hệ thống đường sắt được thiết kế cho các đoàn tàu hoạt động ở tốc độ tương đối thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is investing in slow-speed rail to improve freight transport."

    "Chính phủ đang đầu tư vào đường sắt tốc độ chậm để cải thiện vận tải hàng hóa."

  • "The project aims to develop a network of slow-speed rail lines across the region."

    "Dự án nhằm mục đích phát triển một mạng lưới các tuyến đường sắt tốc độ chậm trên khắp khu vực."

  • "Slow-speed rail is often more cost-effective than high-speed rail."

    "Đường sắt tốc độ chậm thường tiết kiệm chi phí hơn so với đường sắt cao tốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective slow chậm, từ từ
Adverb slowly một cách chậm chạp
Noun slowness sự chậm chạp
Noun speed tốc độ, sự nhanh chóng
Verb to speed tăng tốc, đi nhanh
Adjective speedy nhanh chóng
Noun rail đường ray, đường sắt
Verb to rail lắp đặt đường ray
Noun railway đường sắt, hệ thống đường ray
Noun high-speed rail đường sắt cao tốc
Noun conventional rail đường sắt thông thường/truyền thống

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
slāw
Old English
spēd
Old French
raille
Middle English
raile
Modern English
slow-speed rail

Sự ra đời của một thuật ngữ đối lập

Cụm từ 'slow-speed rail' không có lịch sử lâu đời như các từ đơn lẻ tạo nên nó. Nó ra đời như một cách để phân biệt với 'high-speed rail' (đường sắt cao tốc) vốn đã phổ biến. Trong khi đường sắt cao tốc tập trung vào tốc độ và hiệu quả di chuyển đường dài, 'slow-speed rail' dùng để chỉ các hệ thống đường sắt hoạt động ở tốc độ thấp hơn, thường là trên các tuyến đường hiện có hoặc đã được nâng cấp, phục vụ cho nhu cầu di chuyển trong khu vực, du lịch cảnh quan hoặc vận chuyển hàng hóa, mang lại trải nghiệm chậm rãi và gần gũi hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với đường sắt cao tốc (high-speed rail). Nó đề cập đến các tuyến đường sắt có tốc độ di chuyển chậm hơn, thường vì lý do chi phí, địa hình hoặc ưu tiên vận tải hàng hóa hơn là hành khách. 'Slow-speed' nhấn mạnh vào đặc điểm tốc độ chậm của hệ thống đường sắt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + slow-speed rail
  • develop develop slow-speed rail lines
    (phát triển các tuyến đường sắt tốc độ chậm)
  • invest in invest in slow-speed rail infrastructure
    (đầu tư vào cơ sở hạ tầng đường sắt tốc độ chậm)
  • modernize modernize slow-speed rail services
    (hiện đại hóa các dịch vụ đường sắt tốc độ chậm)
Adjective + slow-speed rail
  • new new slow-speed rail project
    (dự án đường sắt tốc độ chậm mới)
  • existing existing slow-speed rail networks
    (mạng lưới đường sắt tốc độ chậm hiện có)
  • regional regional slow-speed rail connections
    (các kết nối đường sắt tốc độ chậm trong khu vực)
Noun + slow-speed rail (as modifier)
  • network slow-speed rail network
    (mạng lưới đường sắt tốc độ chậm)
  • service slow-speed rail service
    (dịch vụ đường sắt tốc độ chậm)
  • travel slow-speed rail travel
    (du lịch/di chuyển bằng đường sắt tốc độ chậm)

Idioms

  • the future of slow-speed rail

    tương lai của đường sắt tốc độ chậm

    "Many experts are discussing the future of slow-speed rail in rural areas."

    (Nhiều chuyên gia đang thảo luận về tương lai của đường sắt tốc độ chậm ở các vùng nông thôn.)

  • advocating for slow-speed rail

    ủng hộ đường sắt tốc độ chậm

    "Environmental groups are advocating for slow-speed rail as a sustainable transport option."

    (Các nhóm môi trường đang ủng hộ đường sắt tốc độ chậm như một lựa chọn giao thông bền vững.)

  • benefits of slow-speed rail

    lợi ích của đường sắt tốc độ chậm

    "The article highlighted the economic benefits of slow-speed rail for local communities."

    (Bài viết đã nêu bật những lợi ích kinh tế của đường sắt tốc độ chậm đối với các cộng đồng địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slow-speed rail

Danh từ
Lật mặt

Hệ thống đường sắt được thiết kế cho các đoàn tàu hoạt động ở tốc độ tương đối thấp.

"The government is investing in slow-speed rail to improve freight transport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slow-speed rail".

Phong trào du lịch chậm

Trong một thế giới luôn vội vã, 'slow-speed rail' gắn liền với phong trào 'slow travel' (du lịch chậm). Thay vì chỉ tập trung vào điểm đến, du lịch chậm khuyến khích du khách tận hưởng hành trình, chiêm ngưỡng phong cảnh và tương tác với văn hóa địa phương. Đường sắt tốc độ chậm thường mang đến trải nghiệm này, cho phép hành khách thư giãn và ngắm nhìn cảnh quan thay vì vội vã.

Phát triển vùng và Nỗi hoài niệm

Đường sắt tốc độ chậm đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các vùng nông thôn và thị trấn nhỏ, nơi đường sắt cao tốc không khả thi hoặc kinh tế. Nó cũng gợi lên một nỗi hoài niệm về thời kỳ hoàng kim của đường sắt, mang lại cảm giác cổ điển, lãng mạn cho những ai yêu thích sự yên bình và những chuyến đi thong thả, khác biệt hoàn toàn với sự hối hả của cuộc sống hiện đại.