(Top Banner Ad)
highest point
B2
Danh từ B2 Tổng quát

highest point

UK: /ˈhaɪ.ɪst pɔɪnt/ • US: /ˈhaɪ.ɪst pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

đỉnh cao nhất điểm cao nhất tột đỉnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most elevated location or degree; the peak or apex.

Vietnamese Meaning

Điểm cao nhất, vị trí cao nhất, đỉnh điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Reaching the highest point of the mountain was a challenging but rewarding experience."

    "Đạt đến đỉnh cao nhất của ngọn núi là một trải nghiệm đầy thử thách nhưng cũng rất đáng giá."

  • "The highest point of the building offers a stunning view of the city."

    "Điểm cao nhất của tòa nhà mang đến một khung cảnh tuyệt đẹp của thành phố."

  • "Winning the championship was the highest point of his sporting career."

    "Giành chức vô địch là đỉnh cao trong sự nghiệp thể thao của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high cao
Adverb highly rất, hết sức
Noun height chiều cao
Verb heighten nâng cao, làm tăng lên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'highest point'

Cụm từ 'highest point' là một cách diễn đạt trực tiếp và dễ hiểu. 'Highest' có nghĩa là cao nhất, và 'point' có nghĩa là điểm. Vì vậy, 'highest point' đơn giản là 'điểm cao nhất'. Không có một câu chuyện phức tạp đằng sau nó, nhưng nó thể hiện sự vươn lên và đạt đến đỉnh cao.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ điểm cao nhất về mặt vật lý (ví dụ: đỉnh núi) hoặc về mặt trừu tượng (ví dụ: đỉnh cao sự nghiệp). Nó nhấn mạnh sự vượt trội và tối đa.

Prepositions

of in

of: Dùng để chỉ điểm cao nhất của cái gì đó cụ thể (ví dụ: the highest point of the mountain). in: Dùng để chỉ điểm cao nhất trong một lĩnh vực, phạm vi nào đó (ví dụ: the highest point in his career).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + highest point
  • absolute absolute highest point
    (điểm cao nhất tuyệt đối)
  • historical historical highest point
    (điểm cao nhất trong lịch sử)
  • new new highest point
    (điểm cao nhất mới)
Verb + highest point
  • reach reach the highest point
    (đạt đến điểm cao nhất)
  • climb climb to the highest point
    (leo lên điểm cao nhất)
  • represent represent the highest point
    (biểu thị điểm cao nhất)

Idioms

  • at the highest point

    ở đỉnh điểm, thời kỳ hoàng kim

    "His career was at its highest point when he won the award."

    (Sự nghiệp của anh ấy ở đỉnh cao khi anh ấy giành được giải thưởng.)

  • reach the highest point

    đạt đến đỉnh cao

    "The company reached its highest point in sales last year."

    (Công ty đã đạt đến đỉnh cao về doanh số vào năm ngoái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

highest point

Danh từ
Lật mặt

Điểm cao nhất, vị trí cao nhất, đỉnh điểm.

"Reaching the highest point of the mountain was a challenging but rewarding experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "highest point".

Đỉnh núi và sự thành công

Trong nhiều nền văn hóa, việc chinh phục đỉnh núi tượng trưng cho sự thành công và nỗ lực vượt qua khó khăn. Hình ảnh này thường được sử dụng trong các bài diễn thuyết truyền cảm hứng và trong văn học để thể hiện sự kiên trì và quyết tâm.