hip hop music
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A genre of popular music developed in the U.S. by African-American and Latino communities in the 1970s, characterized by rhythmic speech (rap) and often accompanied by DJing, scratching, and breakdancing.
Vietnamese Meaning
Một thể loại nhạc phổ biến được phát triển ở Mỹ bởi cộng đồng người Mỹ gốc Phi và người Latin vào những năm 1970, đặc trưng bởi lời nói nhịp nhàng (rap) và thường đi kèm với DJing, scratching và breakdancing.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Hip hop music has had a major influence on popular culture."
"Nhạc hip hop đã có một ảnh hưởng lớn đến văn hóa đại chúng."
-
"She loves listening to hip hop music."
"Cô ấy thích nghe nhạc hip hop."
-
"Hip hop music is often associated with social commentary."
"Nhạc hip hop thường liên quan đến bình luận xã hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hip-hopper | Người hâm mộ hoặc nghệ sĩ nhạc hip hop (Người hâm mộ hoặc nghệ sĩ nhạc hip hop) |
| Adjective | hip-hop | Thuộc về nhạc hip hop (Thuộc về nhạc hip hop) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Hip hop music là một thể loại âm nhạc và văn hóa rộng lớn, bao gồm nhiều yếu tố khác nhau như rap, DJing, breakdancing và graffiti. Cần phân biệt 'hip hop music' (âm nhạc hip hop) với 'hip hop culture' (văn hóa hip hop).
Collocations (Từ đi kèm)
-
popular popular hip hop music (nhạc hip hop phổ biến)
-
new new hip hop music (nhạc hip hop mới)
-
underground underground hip hop music (nhạc hip hop underground)
-
listen to listen to hip hop music (nghe nhạc hip hop)
-
dance to dance to hip hop music (nhảy theo nhạc hip hop)
-
produce produce hip hop music (sản xuất nhạc hip hop)
Idioms
-
That's my jam
Đó là bài tủ của tôi/Tôi rất thích bài đó
"This hip hop music is my jam!"
(Bài nhạc hip hop này đúng là bài tủ của tôi!)
-
Keep it real
Sống thật với chính mình/Đừng giả tạo
"Hip hop music is all about keeping it real and expressing yourself."
(Nhạc hip hop là về sống thật với chính mình và thể hiện bản thân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hip hop music
Danh từMột thể loại nhạc phổ biến được phát triển ở Mỹ bởi cộng đồng người Mỹ gốc Phi và người Latin vào những năm 1970, đặc trưng bởi lời nói nhịp nhàng (rap) và thường đi kèm với DJing, scratching và breakdancing.
"Hip hop music has had a major influence on popular culture."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many people enjoy a specific genre: hip hop music. |
Nhiều người thích một thể loại cụ thể: nhạc hip hop. |
| Phủ định | My brother doesn't appreciate all genres: he dislikes hip hop music. |
Anh trai tôi không đánh giá cao tất cả các thể loại: anh ấy không thích nhạc hip hop. |
| Nghi vấn | Do you know that one unique music style: hip hop? |
Bạn có biết phong cách âm nhạc độc đáo đó không: hip hop? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She loves hip hop music. |
Cô ấy thích nhạc hip hop. |
| Phủ định | They don't listen to hip hop music. |
Họ không nghe nhạc hip hop. |
| Nghi vấn | Do you enjoy hip hop music? |
Bạn có thích nhạc hip hop không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hip hop music".
