rap music
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A genre of popular music developed in the U.S. chiefly by African-Americans and characterized by a strong rhythmic beat and spoken or chanted rhyming lyrics.
Vietnamese Meaning
Một thể loại nhạc phổ biến phát triển ở Hoa Kỳ, chủ yếu bởi người Mỹ gốc Phi, đặc trưng bởi nhịp điệu mạnh mẽ và lời bài hát có vần điệu được nói hoặc hô vang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I enjoy listening to rap music when I work out."
"Tôi thích nghe nhạc rap khi tập thể dục."
-
"Many people consider rap music a form of poetry."
"Nhiều người coi nhạc rap là một hình thức thơ ca."
-
"The rapper's new album features a blend of rap music and jazz."
"Album mới của rapper này có sự pha trộn giữa nhạc rap và nhạc jazz."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Rap music thường được biết đến với nội dung lời bài hát mang tính xã hội, chính trị hoặc cá nhân. Thể loại này đã phát triển qua nhiều năm, kết hợp nhiều phong cách khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic classic rap music (nhạc rap cổ điển)
-
underground underground rap music (nhạc rap underground (không chính thống))
-
mainstream mainstream rap music (nhạc rap thịnh hành, đại chúng)
-
conscious conscious rap music (nhạc rap có ý thức (về xã hội, chính trị))
-
gangsta gangsta rap music (nhạc rap xã hội đen (một thể loại con của rap))
-
listen to listen to rap music (nghe nhạc rap)
-
create create rap music (sáng tác nhạc rap)
-
produce produce rap music (sản xuất nhạc rap)
-
enjoy enjoy rap music (thưởng thức nhạc rap)
-
influence influence rap music (ảnh hưởng đến nhạc rap)
-
fan of a fan of rap music (một người hâm mộ nhạc rap)
-
genre of a genre of rap music (một thể loại con của nhạc rap)
-
elements of elements of rap music (các yếu tố của nhạc rap)
Idioms
-
rap battle
Cuộc đối đầu rap (hai hoặc nhiều rapper đối đầu nhau bằng cách đọc rap ứng biến, thường là để chế giễu đối thủ)
"The local community center hosts weekly rap battles."
(Trung tâm cộng đồng địa phương tổ chức các cuộc đối đầu rap hàng tuần.)
-
drop a rap
Trình diễn một bản rap; đọc một đoạn rap
"He got on stage and dropped a rap that surprised everyone."
(Anh ấy lên sân khấu và trình diễn một bản rap khiến mọi người ngạc nhiên.)
-
old-school rap
Nhạc rap trường phái cũ; nhạc rap cổ điển (thường chỉ rap thập niên 80-90, hoặc phong cách truyền thống)
"I prefer old-school rap from the 90s to modern hip-hop."
(Tôi thích nhạc rap trường phái cũ từ những năm 90 hơn là hip-hop hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rap music
Danh từMột thể loại nhạc phổ biến phát triển ở Hoa Kỳ, chủ yếu bởi người Mỹ gốc Phi, đặc trưng bởi nhịp điệu mạnh mẽ và lời bài hát có vần điệu được nói hoặc hô vang.
"I enjoy listening to rap music when I work out."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a big fan of rap music. |
Cô ấy là một người hâm mộ lớn của nhạc rap. |
| Phủ định | They don't listen to rap music often. |
Họ không nghe nhạc rap thường xuyên. |
| Nghi vấn | Do you enjoy rap music? |
Bạn có thích nhạc rap không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will be listening to rap music at the party tonight. |
Họ sẽ đang nghe nhạc rap ở bữa tiệc tối nay. |
| Phủ định | She won't be performing rap music at the concert next week. |
Cô ấy sẽ không biểu diễn nhạc rap tại buổi hòa nhạc tuần tới. |
| Nghi vấn | Will you be studying rap music history in college next year? |
Bạn sẽ học lịch sử nhạc rap ở trường đại học vào năm tới chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rap music".
