(Top Banner Ad)
rap music
A2
Danh từ A2 Âm nhạc

rap music

UK: /ræp ˈmjuːzɪk/ • US: /ræp ˈmjuːzɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc rap nhạc hip hop
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genre of popular music developed in the U.S. chiefly by African-Americans and characterized by a strong rhythmic beat and spoken or chanted rhyming lyrics.

Vietnamese Meaning

Một thể loại nhạc phổ biến phát triển ở Hoa Kỳ, chủ yếu bởi người Mỹ gốc Phi, đặc trưng bởi nhịp điệu mạnh mẽ và lời bài hát có vần điệu được nói hoặc hô vang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I enjoy listening to rap music when I work out."

    "Tôi thích nghe nhạc rap khi tập thể dục."

  • "Many people consider rap music a form of poetry."

    "Nhiều người coi nhạc rap là một hình thức thơ ca."

  • "The rapper's new album features a blend of rap music and jazz."

    "Album mới của rapper này có sự pha trộn giữa nhạc rap và nhạc jazz."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rap Điệu nhạc rap; một bản rap; phong cách đọc vần điệu nhanh trên nền nhạc
Verb rap Đọc rap; nói chuyện một cách mạnh mẽ, có vần điệu
Noun rapper Nghệ sĩ hát rap
Verb (Gerund/Noun) rapping Hành động hát rap; cách thức đọc vần điệu

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Low German
rappen
English (African American Vernacular)
rap
English
rap music

Nguồn gốc "Rap Music"

Thuật ngữ 'rap' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và tiếng Hà Lan thấp, ban đầu có nghĩa là 'đánh, gõ nhanh'. Tuy nhiên, trong bối cảnh âm nhạc, 'rap' phát triển từ tiếng lóng trong cộng đồng người Mỹ gốc Phi vào giữa thế kỷ 20, mang nghĩa 'nói chuyện, trò chuyện hoặc kể chuyện một cách mạnh mẽ, có vần điệu'. Thể loại 'rap music' (âm nhạc rap) bùng nổ vào những năm 1970 tại khu Bronx, New York, nơi các DJ như Kool Herc bắt đầu kéo dài đoạn nhạc break của các bài hát để các MC (Master of Ceremonies) có thể đọc vần điệu (rapping) trên nền nhạc đó, tạo nên một phong cách âm nhạc hoàn toàn mới.

Usage Note

Rap music thường được biết đến với nội dung lời bài hát mang tính xã hội, chính trị hoặc cá nhân. Thể loại này đã phát triển qua nhiều năm, kết hợp nhiều phong cách khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rap music
  • classic classic rap music
    (nhạc rap cổ điển)
  • underground underground rap music
    (nhạc rap underground (không chính thống))
  • mainstream mainstream rap music
    (nhạc rap thịnh hành, đại chúng)
  • conscious conscious rap music
    (nhạc rap có ý thức (về xã hội, chính trị))
  • gangsta gangsta rap music
    (nhạc rap xã hội đen (một thể loại con của rap))
Verb + rap music
  • listen to listen to rap music
    (nghe nhạc rap)
  • create create rap music
    (sáng tác nhạc rap)
  • produce produce rap music
    (sản xuất nhạc rap)
  • enjoy enjoy rap music
    (thưởng thức nhạc rap)
  • influence influence rap music
    (ảnh hưởng đến nhạc rap)
Noun + rap music
  • fan of a fan of rap music
    (một người hâm mộ nhạc rap)
  • genre of a genre of rap music
    (một thể loại con của nhạc rap)
  • elements of elements of rap music
    (các yếu tố của nhạc rap)

Idioms

  • rap battle

    Cuộc đối đầu rap (hai hoặc nhiều rapper đối đầu nhau bằng cách đọc rap ứng biến, thường là để chế giễu đối thủ)

    "The local community center hosts weekly rap battles."

    (Trung tâm cộng đồng địa phương tổ chức các cuộc đối đầu rap hàng tuần.)

  • drop a rap

    Trình diễn một bản rap; đọc một đoạn rap

    "He got on stage and dropped a rap that surprised everyone."

    (Anh ấy lên sân khấu và trình diễn một bản rap khiến mọi người ngạc nhiên.)

  • old-school rap

    Nhạc rap trường phái cũ; nhạc rap cổ điển (thường chỉ rap thập niên 80-90, hoặc phong cách truyền thống)

    "I prefer old-school rap from the 90s to modern hip-hop."

    (Tôi thích nhạc rap trường phái cũ từ những năm 90 hơn là hip-hop hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rap music

Danh từ
Lật mặt

Một thể loại nhạc phổ biến phát triển ở Hoa Kỳ, chủ yếu bởi người Mỹ gốc Phi, đặc trưng bởi nhịp điệu mạnh mẽ và lời bài hát có vần điệu được nói hoặc hô vang.

"I enjoy listening to rap music when I work out."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a big fan of rap music.
Cô ấy là một người hâm mộ lớn của nhạc rap.
Phủ định
They don't listen to rap music often.
Họ không nghe nhạc rap thường xuyên.
Nghi vấn
Do you enjoy rap music?
Bạn có thích nhạc rap không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will be listening to rap music at the party tonight.
Họ sẽ đang nghe nhạc rap ở bữa tiệc tối nay.
Phủ định
She won't be performing rap music at the concert next week.
Cô ấy sẽ không biểu diễn nhạc rap tại buổi hòa nhạc tuần tới.
Nghi vấn
Will you be studying rap music history in college next year?
Bạn sẽ học lịch sử nhạc rap ở trường đại học vào năm tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rap music".

Rap Music và Văn hóa Hip Hop

Rap music là một trong bốn yếu tố cốt lõi của văn hóa Hip Hop, cùng với DJing (chơi nhạc DJ), B-boying/B-girling (nhảy breakdance) và Graffiti art (nghệ thuật vẽ tranh đường phố). Văn hóa này ra đời vào những năm 1970 tại các khu phố nghèo ở New York, ban đầu là tiếng nói của thanh niên gốc Phi và Latin, thể hiện sự sáng tạo và phản kháng xã hội.

Rap Music: Tiếng nói xã hội

Ngay từ khi ra đời, rap music đã trở thành một phương tiện mạnh mẽ để truyền tải thông điệp xã hội, chính trị và kinh tế. Nhiều nghệ sĩ rap sử dụng lời lẽ sắc bén để phản ánh thực trạng cuộc sống, đấu tranh cho công lý, lên án bất bình đẳng và truyền cảm hứng cho cộng đồng. Đây là một đặc điểm nổi bật giúp rap music trở thành thể loại có sức ảnh hưởng toàn cầu.