historical error
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An inaccuracy or mistake relating to past events.
Vietnamese Meaning
Một sự không chính xác hoặc sai lầm liên quan đến các sự kiện trong quá khứ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The historian corrected a historical error in the original manuscript."
"Nhà sử học đã sửa một lỗi lịch sử trong bản thảo gốc."
-
"Scholars have identified several historical errors in the popular account of the battle."
"Các học giả đã xác định một vài lỗi lịch sử trong tường thuật phổ biến về trận chiến."
-
"Correcting historical errors is essential for a proper understanding of the past."
"Sửa chữa những lỗi lịch sử là điều cần thiết để hiểu đúng về quá khứ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | history | lịch sử |
| Adjective | historic | mang tính lịch sử, quan trọng |
| Adverb | historically | về mặt lịch sử |
| Noun | error | lỗi, sai sót |
| Adjective | erroneous | sai lầm, không chính xác |
| Adverb | erroneously | một cách sai lầm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'historical error' thường được sử dụng để chỉ những sai sót trong việc ghi chép, giải thích hoặc hiểu biết về lịch sử. Nó có thể là một chi tiết nhỏ không chính xác, hoặc một hiểu lầm lớn làm sai lệch toàn bộ bức tranh về một sự kiện hoặc thời kỳ lịch sử. Cần phân biệt với 'anachronism' (sự lạc thời), là việc đặt một vật thể, phong tục hoặc ý tưởng không phù hợp vào một thời kỳ lịch sử nào đó.
Prepositions
'in' dùng để chỉ sai sót trong một bối cảnh lịch sử cụ thể. 'regarding' và 'about' dùng để chỉ sai sót liên quan đến chủ đề lịch sử nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious historical error (sai sót lịch sử nghiêm trọng)
-
major historical error (sai sót lịch sử lớn)
-
minor historical error (sai sót lịch sử nhỏ)
-
commit a historical error (phạm phải một sai sót lịch sử)
-
correct a historical error (sửa một sai sót lịch sử)
-
identify a historical error (xác định một sai sót lịch sử)
Idioms
-
Repeat historical errors
Lặp lại những sai lầm trong lịch sử.
"We must learn from the past to avoid repeating historical errors."
(Chúng ta phải học hỏi từ quá khứ để tránh lặp lại những sai lầm trong lịch sử.)
-
Condemn historical errors
Lên án những sai lầm trong lịch sử.
"The organization strongly condemns historical errors that led to human rights abuses."
(Tổ chức lên án mạnh mẽ những sai lầm lịch sử dẫn đến vi phạm nhân quyền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
historical error
Danh từMột sự không chính xác hoặc sai lầm liên quan đến các sự kiện trong quá khứ.
"The historian corrected a historical error in the original manuscript."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a historian makes a historical error, their reputation suffers. |
Nếu một nhà sử học mắc phải một sai lầm lịch sử, danh tiếng của họ sẽ bị ảnh hưởng. |
| Phủ định | When researchers identify a historical error, the textbooks don't always get updated immediately. |
Khi các nhà nghiên cứu xác định một sai lầm lịch sử, sách giáo khoa không phải lúc nào cũng được cập nhật ngay lập tức. |
| Nghi vấn | If a historical error is discovered, does the public lose trust in the source material? |
Nếu một sai lầm lịch sử được phát hiện, liệu công chúng có mất niềm tin vào tài liệu gốc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "historical error".
