(Top Banner Ad)
historical error
B2
Danh từ B2 Lịch sử, Nghiên cứu, Học thuật

historical error

UK: /hɪˈstɒrɪkəl ˈerər/ • US: /hɪˈstɔːrɪkəl ˈerər/

Nghĩa tiếng Việt

sai sót lịch sử lỗi sai về lịch sử sai lầm lịch sử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An inaccuracy or mistake relating to past events.

Vietnamese Meaning

Một sự không chính xác hoặc sai lầm liên quan đến các sự kiện trong quá khứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The historian corrected a historical error in the original manuscript."

    "Nhà sử học đã sửa một lỗi lịch sử trong bản thảo gốc."

  • "Scholars have identified several historical errors in the popular account of the battle."

    "Các học giả đã xác định một vài lỗi lịch sử trong tường thuật phổ biến về trận chiến."

  • "Correcting historical errors is essential for a proper understanding of the past."

    "Sửa chữa những lỗi lịch sử là điều cần thiết để hiểu đúng về quá khứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun history lịch sử
Adjective historic mang tính lịch sử, quan trọng
Adverb historically về mặt lịch sử
Noun error lỗi, sai sót
Adjective erroneous sai lầm, không chính xác
Adverb erroneously một cách sai lầm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Nghiên cứu, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
historia
Old French
estorie
English
history
Latin
error
Old French
error
English
error

Nguồn gốc của 'historical'

Từ 'historical' bắt nguồn từ 'histoire' trong tiếng Pháp cổ, và cuối cùng từ 'historia' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'sự điều tra, nghiên cứu'. Ban đầu, nó không chỉ đề cập đến quá khứ mà còn cả quá trình tìm hiểu về quá khứ.

Câu chuyện về 'error'

Từ 'error' đến từ 'error' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'sự lạc lối, sự lầm lỗi'. Nó ám chỉ một sự sai lệch so với sự thật hoặc điều đúng đắn.

Usage Note

Cụm từ 'historical error' thường được sử dụng để chỉ những sai sót trong việc ghi chép, giải thích hoặc hiểu biết về lịch sử. Nó có thể là một chi tiết nhỏ không chính xác, hoặc một hiểu lầm lớn làm sai lệch toàn bộ bức tranh về một sự kiện hoặc thời kỳ lịch sử. Cần phân biệt với 'anachronism' (sự lạc thời), là việc đặt một vật thể, phong tục hoặc ý tưởng không phù hợp vào một thời kỳ lịch sử nào đó.

Prepositions

in regarding about

'in' dùng để chỉ sai sót trong một bối cảnh lịch sử cụ thể. 'regarding' và 'about' dùng để chỉ sai sót liên quan đến chủ đề lịch sử nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + historical error
  • serious historical error
    (sai sót lịch sử nghiêm trọng)
  • major historical error
    (sai sót lịch sử lớn)
  • minor historical error
    (sai sót lịch sử nhỏ)
Verb + historical error
  • commit a historical error
    (phạm phải một sai sót lịch sử)
  • correct a historical error
    (sửa một sai sót lịch sử)
  • identify a historical error
    (xác định một sai sót lịch sử)

Idioms

  • Repeat historical errors

    Lặp lại những sai lầm trong lịch sử.

    "We must learn from the past to avoid repeating historical errors."

    (Chúng ta phải học hỏi từ quá khứ để tránh lặp lại những sai lầm trong lịch sử.)

  • Condemn historical errors

    Lên án những sai lầm trong lịch sử.

    "The organization strongly condemns historical errors that led to human rights abuses."

    (Tổ chức lên án mạnh mẽ những sai lầm lịch sử dẫn đến vi phạm nhân quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

historical error

Danh từ
Lật mặt

Một sự không chính xác hoặc sai lầm liên quan đến các sự kiện trong quá khứ.

"The historian corrected a historical error in the original manuscript."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a historian makes a historical error, their reputation suffers.
Nếu một nhà sử học mắc phải một sai lầm lịch sử, danh tiếng của họ sẽ bị ảnh hưởng.
Phủ định
When researchers identify a historical error, the textbooks don't always get updated immediately.
Khi các nhà nghiên cứu xác định một sai lầm lịch sử, sách giáo khoa không phải lúc nào cũng được cập nhật ngay lập tức.
Nghi vấn
If a historical error is discovered, does the public lose trust in the source material?
Nếu một sai lầm lịch sử được phát hiện, liệu công chúng có mất niềm tin vào tài liệu gốc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "historical error".

Tầm quan trọng của việc học hỏi từ lịch sử

Trong nhiều nền văn hóa, việc nghiên cứu và học hỏi từ lịch sử được coi là rất quan trọng để tránh lặp lại những sai lầm trong quá khứ và xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn. Việc nhận biết và sửa chữa 'historical errors' là một phần quan trọng của quá trình này.

Tranh cãi về diễn giải lịch sử

Việc diễn giải lịch sử thường gây ra tranh cãi do các quan điểm và ý thức hệ khác nhau. Điều này có thể dẫn đến sự xuất hiện của 'historical errors' trong các tài liệu và diễn ngôn lịch sử, đòi hỏi sự phân tích và đánh giá cẩn thận.