(Top Banner Ad)
factual error
B2
noun B2 Nghiên cứu, Báo chí, Pháp luật, Khoa học

factual error

UK: /ˈfæktʃuəl ˈerər/ • US: /ˈfæktʃuəl ˈerər/

Nghĩa tiếng Việt

lỗi sai sự thật sai sót về mặt thông tin thông tin không chính xác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mistake or inaccuracy regarding a fact; something asserted to be a fact that is not actually true.

Vietnamese Meaning

Một sai sót hoặc sự không chính xác liên quan đến một sự thật; điều gì đó được cho là một sự thật nhưng thực tế không đúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The newspaper issued a correction after publishing a factual error."

    "Tờ báo đã đưa ra một thông báo đính chính sau khi đăng tải một lỗi sai sự thật."

  • "The book contains several factual errors that need to be corrected in the next edition."

    "Cuốn sách chứa một vài lỗi sai sự thật cần được sửa trong lần xuất bản tới."

  • "The politician was criticized for making a factual error during his speech."

    "Chính trị gia bị chỉ trích vì đã mắc một lỗi sai sự thật trong bài phát biểu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fact sự thật, dữ kiện
Adjective factual thuộc về sự thật, có tính xác thực
Adverb factually một cách khách quan, theo sự thật
Noun factuality tính xác thực, tính chân thực
Noun error lỗi, sai sót
Verb err mắc lỗi, sai lầm
Adjective erroneous sai lầm, không đúng
Adverb erroneously một cách sai lầm, không đúng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu, Báo chí, Pháp luật, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facere (to do, make)
Latin
factum (a deed, act)
Old French
fait
Middle English
fact
English
factual (from fact + -al)
Latin
errare (to wander, stray)
Latin
error (a wandering, mistake)
Old French
erreur
Middle English
error
English
factual error (phrase)

Nguồn gốc 'Lỗi thực tế'

'Factual error' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử thú vị. 'Fact' (sự thật) bắt nguồn từ 'factum' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'một việc đã làm' hoặc 'hành động', qua tiếng Pháp cổ mà đến tiếng Anh. 'Error' (lỗi) cũng có gốc Latin từ 'errare', có nghĩa là 'đi lạc' hoặc 'lầm đường lạc lối'. Vì vậy, 'factual error' theo nghĩa đen là 'một sự sai lệch khỏi sự thật', nhấn mạnh sự không chính xác trong thông tin.

Usage Note

"Factual error" nhấn mạnh rằng lỗi nằm ở tính xác thực của thông tin, không phải là lỗi suy luận hay đánh giá. Khác với "mistake", "error" mang tính khách quan hơn và thường liên quan đến những thông tin có thể kiểm chứng.

Prepositions

in regarding about

Ví dụ: *There was a factual error in the report.* (lỗi trong báo cáo), *The article contained a factual error regarding the date.* (lỗi về ngày tháng), *The speaker made a factual error about the population.* (lỗi về dân số).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + factual error
  • minor a minor factual error
    (một lỗi thực tế nhỏ)
  • significant a significant factual error
    (một lỗi thực tế đáng kể)
  • serious a serious factual error
    (một lỗi thực tế nghiêm trọng)
  • blatant a blatant factual error
    (một lỗi thực tế rõ ràng, hiển nhiên)
  • glaring a glaring factual error
    (một lỗi thực tế lộ liễu, dễ thấy)
  • crucial a crucial factual error
    (một lỗi thực tế then chốt, rất quan trọng)
Verb + factual error
  • contain The report contains factual errors.
    (Báo cáo có chứa các lỗi thực tế.)
  • identify identify a factual error
    (xác định một lỗi thực tế)
  • correct correct a factual error
    (sửa một lỗi thực tế)
  • make make a factual error
    (mắc một lỗi thực tế)
  • point out point out a factual error
    (chỉ ra một lỗi thực tế)
Prepositional Phrase (often used to describe something containing errors)
  • riddled with The article is riddled with factual errors.
    (Bài báo đầy rẫy (ngập tràn) các lỗi thực tế.)
  • due to The misunderstanding was due to a factual error.
    (Sự hiểu lầm là do một lỗi thực tế.)

Idioms

  • riddled with factual errors

    đầy rẫy, ngập tràn lỗi thực tế

    "Her presentation was riddled with factual errors, making it unreliable."

    (Bài thuyết trình của cô ấy đầy rẫy lỗi thực tế, khiến nó không đáng tin cậy.)

  • a cascade of factual errors

    một loạt, một chuỗi lỗi thực tế liên tiếp

    "The journalist's report led to a cascade of factual errors being published across several outlets."

    (Báo cáo của nhà báo đã dẫn đến một chuỗi lỗi thực tế liên tiếp được đăng tải trên nhiều kênh truyền thông.)

  • correct a factual error

    sửa một lỗi thực tế

    "It's important to correct a factual error immediately to maintain credibility."

    (Điều quan trọng là phải sửa một lỗi thực tế ngay lập tức để duy trì uy tín.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

factual error

noun
Lật mặt

Một sai sót hoặc sự không chính xác liên quan đến một sự thật; điều gì đó được cho là một sự thật nhưng thực tế không đúng.

"The newspaper issued a correction after publishing a factual error."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To ignore a factual error in research can lead to inaccurate conclusions.
Bỏ qua một lỗi sai thực tế trong nghiên cứu có thể dẫn đến những kết luận không chính xác.
Phủ định
It's important not to present a factual error as the truth.
Điều quan trọng là không trình bày một lỗi sai thực tế như là sự thật.
Nghi vấn
Why would someone choose to overlook a significant factual error?
Tại sao ai đó lại chọn bỏ qua một lỗi sai thực tế quan trọng?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The report contained a factual error regarding the date of the event.
Báo cáo chứa một lỗi sai thực tế về ngày diễn ra sự kiện.
Phủ định
The editor didn't catch the factual error before publication.
Biên tập viên đã không phát hiện ra lỗi sai thực tế trước khi xuất bản.
Nghi vấn
Does the document contain any factual errors?
Tài liệu có chứa bất kỳ lỗi sai thực tế nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "factual error".

Vai trò của kiểm tra sự thật (Fact-checking)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong báo chí và học thuật, việc kiểm tra sự thật (fact-checking) có vai trò cực kỳ quan trọng. Các nhà báo, nhà nghiên cứu và biên tập viên đều có trách nhiệm đảm bảo rằng thông tin họ cung cấp là chính xác và không chứa 'factual errors'. Sai sót thực tế có thể làm mất uy tín của một cá nhân hoặc một tổ chức.

Tầm quan trọng của độ chính xác

Trong xã hội phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực pháp luật, khoa học và kinh doanh, độ chính xác của thông tin được đánh giá rất cao. Một 'factual error' nhỏ cũng có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, từ quyết định sai lầm trong kinh doanh đến kết luận y tế không chính xác, hoặc thậm chí là án oan trong pháp luật.