Hit the books
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Học hành, thường là một cách chuyên cần và tập trung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have a big exam next week, so I need to hit the books."
"Tôi có một bài kiểm tra lớn vào tuần tới, vì vậy tôi cần phải học hành chăm chỉ."
-
"He's been hitting the books all day in preparation for his final exams."
"Anh ấy đã học hành chăm chỉ cả ngày để chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ."
-
"If you want to pass the test, you need to hit the books."
"Nếu bạn muốn đậu bài kiểm tra, bạn cần phải học hành chăm chỉ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường được sử dụng khi ai đó cần phải học cho một bài kiểm tra, kỳ thi hoặc để nắm vững một chủ đề nào đó. Thành ngữ này nhấn mạnh sự nỗ lực và thời gian dành cho việc học. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen của 'hit' là 'đánh'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Really Really hit the books (Thực sự bắt đầu học hành chăm chỉ)
-
Hard Hard hit the books (Cố gắng học hành chăm chỉ)
-
Need to Need to hit the books (Cần phải bắt đầu học hành chăm chỉ)
-
Have to Have to hit the books (Phải bắt đầu học hành chăm chỉ)
Idioms
-
Hit the books
Bắt đầu học hành chăm chỉ
"I have a big exam next week, so I need to hit the books."
(Tôi có một kỳ thi lớn vào tuần tới, vì vậy tôi cần phải bắt đầu học hành chăm chỉ.)
-
Hit the books hard
Học hành rất chăm chỉ
"She hit the books hard and got a great grade on the test."
(Cô ấy học hành rất chăm chỉ và đạt điểm cao trong bài kiểm tra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Hit the books
Thành ngữHọc hành, thường là một cách chuyên cần và tập trung.
"I have a big exam next week, so I need to hit the books."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will hit the books diligently to ace the exam. |
Cô ấy sẽ học hành chăm chỉ để đạt điểm cao trong kỳ thi. |
| Phủ định | He doesn't often hit the books because he prefers practical experience. |
Anh ấy không thường xuyên học hành vì anh ấy thích kinh nghiệm thực tế hơn. |
| Nghi vấn | Did you hit the books hard before the important test yesterday? |
Hôm qua bạn có học hành chăm chỉ trước bài kiểm tra quan trọng không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She hit the books hard to pass the exam. |
Cô ấy đã học hành chăm chỉ để vượt qua kỳ thi. |
| Phủ định | They didn't hit the books as much as they should have. |
Họ đã không học hành chăm chỉ như đáng lẽ ra nên làm. |
| Nghi vấn | Did you hit the books before the final test? |
Bạn đã học bài trước bài kiểm tra cuối kỳ chưa? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the exam starts, she will have hit the books hard for at least six hours. |
Vào thời điểm kỳ thi bắt đầu, cô ấy sẽ đã dùi mài kinh sử ít nhất sáu tiếng. |
| Phủ định | He won't have hit the books enough by tomorrow if he keeps procrastinating. |
Anh ấy sẽ không học hành đủ chăm chỉ trước ngày mai nếu anh ấy cứ trì hoãn. |
| Nghi vấn | Will you have hit the books by the end of the week, or will you need more time to prepare? |
Bạn sẽ học hành chăm chỉ xong trước cuối tuần chứ, hay bạn cần thêm thời gian để chuẩn bị? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the exam starts, I will have been hitting the books for six hours straight. |
Vào thời điểm kỳ thi bắt đầu, tôi sẽ đã học hành chăm chỉ liên tục trong sáu tiếng. |
| Phủ định | She won't have been hitting the books very hard; she's been out partying every night this week. |
Cô ấy sẽ không học hành chăm chỉ lắm đâu; cô ấy đã đi chơi mỗi đêm tuần này. |
| Nghi vấn | Will you have been hitting the books consistently before the final exam? |
Bạn sẽ đã học hành chăm chỉ một cách nhất quán trước kỳ thi cuối kỳ chứ? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had hit the books hard before the final exam, so she felt confident. |
Cô ấy đã học hành chăm chỉ trước kỳ thi cuối kỳ, vì vậy cô ấy cảm thấy tự tin. |
| Phủ định | He hadn't hit the books as much as he should have, which is why he was so nervous. |
Anh ấy đã không học hành nhiều như anh ấy nên học, đó là lý do tại sao anh ấy lo lắng như vậy. |
| Nghi vấn | Had they hit the books together before the professor announced the pop quiz? |
Họ đã cùng nhau học hành trước khi giáo sư thông báo về bài kiểm tra bất ngờ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Hit the books".
