(Top Banner Ad)
Hit the books
B1
Thành ngữ B1 Giáo dục

Hit the books

UK: /hɪt ðə bʊks/ • US: /hɪt ðə bʊks/

Nghĩa tiếng Việt

Học hành chăm chỉ Cày cuốc Dùi mài kinh sử
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To study, usually in a dedicated or intense way.

Vietnamese Meaning

Học hành, thường là một cách chuyên cần và tập trung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have a big exam next week, so I need to hit the books."

    "Tôi có một bài kiểm tra lớn vào tuần tới, vì vậy tôi cần phải học hành chăm chỉ."

  • "He's been hitting the books all day in preparation for his final exams."

    "Anh ấy đã học hành chăm chỉ cả ngày để chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ."

  • "If you want to pass the test, you need to hit the books."

    "Nếu bạn muốn đậu bài kiểm tra, bạn cần phải học hành chăm chỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Book Sách
Verb Study Học tập, nghiên cứu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Nguồn gốc của 'Hit the books'

Thành ngữ 'Hit the books' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, có lẽ bắt nguồn từ hình ảnh người học sinh vùi đầu vào sách vở một cách say mê và chăm chỉ. Nó mang ý nghĩa là bắt đầu học tập một cách nghiêm túc và chuyên cần, thường là để chuẩn bị cho một kỳ thi hoặc một nhiệm vụ quan trọng.

Usage Note

Thường được sử dụng khi ai đó cần phải học cho một bài kiểm tra, kỳ thi hoặc để nắm vững một chủ đề nào đó. Thành ngữ này nhấn mạnh sự nỗ lực và thời gian dành cho việc học. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen của 'hit' là 'đánh'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Hit the books
  • Really Really hit the books
    (Thực sự bắt đầu học hành chăm chỉ)
  • Hard Hard hit the books
    (Cố gắng học hành chăm chỉ)
Verb + Hit the books
  • Need to Need to hit the books
    (Cần phải bắt đầu học hành chăm chỉ)
  • Have to Have to hit the books
    (Phải bắt đầu học hành chăm chỉ)

Idioms

  • Hit the books

    Bắt đầu học hành chăm chỉ

    "I have a big exam next week, so I need to hit the books."

    (Tôi có một kỳ thi lớn vào tuần tới, vì vậy tôi cần phải bắt đầu học hành chăm chỉ.)

  • Hit the books hard

    Học hành rất chăm chỉ

    "She hit the books hard and got a great grade on the test."

    (Cô ấy học hành rất chăm chỉ và đạt điểm cao trong bài kiểm tra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Hit the books

Thành ngữ
Lật mặt

Học hành, thường là một cách chuyên cần và tập trung.

"I have a big exam next week, so I need to hit the books."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will hit the books diligently to ace the exam.
Cô ấy sẽ học hành chăm chỉ để đạt điểm cao trong kỳ thi.
Phủ định
He doesn't often hit the books because he prefers practical experience.
Anh ấy không thường xuyên học hành vì anh ấy thích kinh nghiệm thực tế hơn.
Nghi vấn
Did you hit the books hard before the important test yesterday?
Hôm qua bạn có học hành chăm chỉ trước bài kiểm tra quan trọng không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She hit the books hard to pass the exam.
Cô ấy đã học hành chăm chỉ để vượt qua kỳ thi.
Phủ định
They didn't hit the books as much as they should have.
Họ đã không học hành chăm chỉ như đáng lẽ ra nên làm.
Nghi vấn
Did you hit the books before the final test?
Bạn đã học bài trước bài kiểm tra cuối kỳ chưa?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the exam starts, she will have hit the books hard for at least six hours.
Vào thời điểm kỳ thi bắt đầu, cô ấy sẽ đã dùi mài kinh sử ít nhất sáu tiếng.
Phủ định
He won't have hit the books enough by tomorrow if he keeps procrastinating.
Anh ấy sẽ không học hành đủ chăm chỉ trước ngày mai nếu anh ấy cứ trì hoãn.
Nghi vấn
Will you have hit the books by the end of the week, or will you need more time to prepare?
Bạn sẽ học hành chăm chỉ xong trước cuối tuần chứ, hay bạn cần thêm thời gian để chuẩn bị?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the exam starts, I will have been hitting the books for six hours straight.
Vào thời điểm kỳ thi bắt đầu, tôi sẽ đã học hành chăm chỉ liên tục trong sáu tiếng.
Phủ định
She won't have been hitting the books very hard; she's been out partying every night this week.
Cô ấy sẽ không học hành chăm chỉ lắm đâu; cô ấy đã đi chơi mỗi đêm tuần này.
Nghi vấn
Will you have been hitting the books consistently before the final exam?
Bạn sẽ đã học hành chăm chỉ một cách nhất quán trước kỳ thi cuối kỳ chứ?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had hit the books hard before the final exam, so she felt confident.
Cô ấy đã học hành chăm chỉ trước kỳ thi cuối kỳ, vì vậy cô ấy cảm thấy tự tin.
Phủ định
He hadn't hit the books as much as he should have, which is why he was so nervous.
Anh ấy đã không học hành nhiều như anh ấy nên học, đó là lý do tại sao anh ấy lo lắng như vậy.
Nghi vấn
Had they hit the books together before the professor announced the pop quiz?
Họ đã cùng nhau học hành trước khi giáo sư thông báo về bài kiểm tra bất ngờ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Hit the books".

Tầm quan trọng của việc học tập

Trong văn hóa phương Tây, việc học tập được coi trọng và là chìa khóa để thành công trong cuộc sống. Thành ngữ 'Hit the books' thể hiện sự nhấn mạnh vào sự nỗ lực và cần cù trong việc học hành.