(Top Banner Ad)
hold back a laugh
B1
Động từ (cụm động từ) B1 Giao tiếp hàng ngày

hold back a laugh

Nghĩa tiếng Việt

nén cười cố nhịn cười kiềm chế tiếng cười
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop yourself from laughing, especially when you shouldn't.

Vietnamese Meaning

Kiềm chế, nén lại tiếng cười, đặc biệt là khi bạn không nên cười.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She tried to hold back a laugh when he tripped."

    "Cô ấy cố gắng nén cười khi anh ta vấp ngã."

  • "I had to bite my lip to hold back a laugh."

    "Tôi phải cắn môi để nén cười."

  • "It was hard to hold back a laugh during the serious meeting."

    "Thật khó để nén cười trong cuộc họp nghiêm túc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hold giữ, nắm giữ
Noun holder người/vật giữ
Adjective holding đang giữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
haldan (to hold)
Middle English
holden
English
hold back

Nguồn Gốc của 'Hold Back'

Cụm từ 'hold back' bắt nguồn từ thời Trung Cổ ở Anh, khi 'holden' có nghĩa là giữ chặt hoặc kiểm soát. Theo thời gian, nó phát triển thành 'hold back', mang ý nghĩa kìm nén hoặc kiểm soát một điều gì đó, chẳng hạn như cảm xúc.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng khi có tình huống hài hước nhưng việc cười có thể không phù hợp, thiếu tế nhị hoặc gây khó chịu cho người khác. Nó nhấn mạnh sự kiểm soát bản thân để tránh bộc lộ cảm xúc. So với 'suppress a laugh', 'hold back a laugh' có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, ám chỉ việc cố gắng kiểm soát chứ không nhất thiết phải dập tắt hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + hold back a laugh
  • difficult difficult to hold back a laugh
    (khó để nhịn cười)
  • hard hard to hold back a laugh
    (khó để nhịn cười)
Động từ + hold back a laugh
  • try to try to hold back a laugh
    (cố gắng nhịn cười)
  • manage to manage to hold back a laugh
    (xoay sở để nhịn cười)

Idioms

  • Hold your horses

    Bình tĩnh nào, khoan đã

    "Hold your horses! Let's think about this carefully."

    (Bình tĩnh nào! Hãy suy nghĩ cẩn thận về điều này đã.)

  • Hold the door

    Giữ cửa

    "Could you hold the door for me, please?"

    (Bạn có thể giữ cửa cho tôi được không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hold back a laugh

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Kiềm chế, nén lại tiếng cười, đặc biệt là khi bạn không nên cười.

"She tried to hold back a laugh when he tripped."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hold back a laugh".

Sự tế nhị và việc nhịn cười

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc nhịn cười trong những tình huống trang trọng hoặc nghiêm túc được coi là một dấu hiệu của sự tôn trọng và lịch sự. Việc bật cười có thể bị coi là thiếu tế nhị hoặc xúc phạm.