hold back a laugh
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stop yourself from laughing, especially when you shouldn't.
Vietnamese Meaning
Kiềm chế, nén lại tiếng cười, đặc biệt là khi bạn không nên cười.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She tried to hold back a laugh when he tripped."
"Cô ấy cố gắng nén cười khi anh ta vấp ngã."
-
"I had to bite my lip to hold back a laugh."
"Tôi phải cắn môi để nén cười."
-
"It was hard to hold back a laugh during the serious meeting."
"Thật khó để nén cười trong cuộc họp nghiêm túc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được sử dụng khi có tình huống hài hước nhưng việc cười có thể không phù hợp, thiếu tế nhị hoặc gây khó chịu cho người khác. Nó nhấn mạnh sự kiểm soát bản thân để tránh bộc lộ cảm xúc. So với 'suppress a laugh', 'hold back a laugh' có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, ám chỉ việc cố gắng kiểm soát chứ không nhất thiết phải dập tắt hoàn toàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
difficult difficult to hold back a laugh (khó để nhịn cười)
-
hard hard to hold back a laugh (khó để nhịn cười)
-
try to try to hold back a laugh (cố gắng nhịn cười)
-
manage to manage to hold back a laugh (xoay sở để nhịn cười)
Idioms
-
Hold your horses
Bình tĩnh nào, khoan đã
"Hold your horses! Let's think about this carefully."
(Bình tĩnh nào! Hãy suy nghĩ cẩn thận về điều này đã.)
-
Hold the door
Giữ cửa
"Could you hold the door for me, please?"
(Bạn có thể giữ cửa cho tôi được không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hold back a laugh
Động từ (cụm động từ)Kiềm chế, nén lại tiếng cười, đặc biệt là khi bạn không nên cười.
"She tried to hold back a laugh when he tripped."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hold back a laugh".
