show feelings
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thể hiện hoặc bộc lộ cảm xúc của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He found it difficult to show his feelings, even to his closest friends."
"Anh ấy thấy khó khăn trong việc thể hiện cảm xúc của mình, ngay cả với những người bạn thân thiết nhất."
-
"It's important to show your feelings in a healthy way."
"Điều quan trọng là thể hiện cảm xúc của bạn một cách lành mạnh."
-
"Children need to learn how to show their feelings appropriately."
"Trẻ em cần học cách thể hiện cảm xúc của mình một cách phù hợp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả hành động bày tỏ cảm xúc một cách rõ ràng, thông qua lời nói, hành động, hoặc biểu cảm trên khuôn mặt. 'Show feelings' nhấn mạnh sự thể hiện ra bên ngoài, khác với 'have feelings' (có cảm xúc) chỉ trạng thái cảm xúc bên trong. Đôi khi, việc 'show feelings' có thể mang nghĩa tích cực (thể hiện sự đồng cảm, yêu thương) hoặc tiêu cực (thể hiện sự tức giận, buồn bã).
Prepositions
Những giới từ này thường đi kèm với các danh từ hoặc cụm danh từ chỉ đối tượng mà cảm xúc hướng đến. Ví dụ: 'show feelings about the situation' (thể hiện cảm xúc về tình huống đó), 'show feelings for someone' (thể hiện tình cảm với ai đó), 'show feelings towards something' (thể hiện cảm xúc đối với điều gì đó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
openly openly show feelings (công khai thể hiện cảm xúc)
-
rarely rarely show feelings (hiếm khi thể hiện cảm xúc)
-
easily easily show feelings (dễ dàng thể hiện cảm xúc)
-
clearly clearly show feelings (thể hiện cảm xúc rõ ràng)
-
struggle struggle to show feelings (khó khăn/chật vật khi thể hiện cảm xúc)
-
learn learn to show feelings (học cách thể hiện cảm xúc)
-
dare dare to show feelings (dám thể hiện cảm xúc)
Idioms
-
wear your heart on your sleeve
thể hiện cảm xúc một cách công khai, không che giấu
"She always wears her heart on her sleeve; you always know how she's feeling."
(Cô ấy luôn bộc lộ cảm xúc của mình; bạn luôn biết cô ấy đang cảm thấy thế nào.)
-
bottle up your feelings
kìm nén, che giấu cảm xúc
"It's not healthy to bottle up your feelings; try to talk to someone."
(Không tốt cho sức khỏe khi kìm nén cảm xúc; hãy thử nói chuyện với ai đó.)
-
get in touch with your feelings
nhận biết, thấu hiểu cảm xúc của bản thân
"Meditation can help you get in touch with your feelings."
(Thiền có thể giúp bạn nhận biết cảm xúc của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
show feelings
Động từ + Danh từThể hiện hoặc bộc lộ cảm xúc của một người.
"He found it difficult to show his feelings, even to his closest friends."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She shows her feelings openly. |
Cô ấy thể hiện cảm xúc của mình một cách cởi mở. |
| Phủ định | He doesn't show his feelings easily. |
Anh ấy không dễ dàng thể hiện cảm xúc của mình. |
| Nghi vấn | Do they show their feelings often? |
Họ có thường xuyên thể hiện cảm xúc của mình không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be showing her feelings more openly in the future. |
Cô ấy sẽ thể hiện cảm xúc của mình cởi mở hơn trong tương lai. |
| Phủ định | They won't be showing any emotion during the negotiation. |
Họ sẽ không thể hiện bất kỳ cảm xúc nào trong suốt cuộc đàm phán. |
| Nghi vấn | Will he be showing his disappointment at the results? |
Liệu anh ấy có đang thể hiện sự thất vọng của mình về kết quả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "show feelings".
