(Top Banner Ad)
hold one's tongue
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Giao tiếp, Ứng xử

hold one's tongue

UK: /həʊld wʌnz tʌŋ/ • US: /hoʊld wʌnz tʌŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giữ miệng im lặng nín lặng không nói gì
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain silent; to avoid saying something that might be offensive or cause trouble.

Vietnamese Meaning

Giữ im lặng; tránh nói điều gì đó có thể gây khó chịu hoặc gây rắc rối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I wanted to argue with him, but I decided to hold my tongue."

    "Tôi muốn tranh cãi với anh ta, nhưng tôi quyết định im lặng."

  • "She had to hold her tongue when her boss made a sexist comment."

    "Cô ấy phải im lặng khi sếp của cô ấy đưa ra một bình luận phân biệt giới tính."

  • "I wanted to tell him what I really thought, but I held my tongue."

    "Tôi muốn nói cho anh ta biết những gì tôi thực sự nghĩ, nhưng tôi đã im lặng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun holder Người giữ, vật giữ; chủ sở hữu
Noun holding Sự sở hữu; tài sản; cổ phần
Verb withhold Từ chối không cho; giấu giếm; kìm lại
Adjective tongued Có lưỡi (thường dùng trong tính từ ghép như 'silver-tongued': nói hay, khéo léo)
Adjective tongue-tied Cứng lưỡi, không nói nên lời vì bối rối hoặc sợ hãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Ứng xử

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
holden his tunge
Modern English
hold one's tongue

Nguồn gốc trực quan

Cụm từ "hold one's tongue" (giữ lưỡi của mình) có nguồn gốc rất trực quan từ thời Trung cổ, ám chỉ hành động giữ chặt lưỡi để không nói ra điều gì. Lưỡi thường được coi là biểu tượng của lời nói, nên việc "giữ lưỡi" đồng nghĩa với việc giữ im lặng hoặc kiềm chế không nói điều gì đó.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng khi ai đó muốn bày tỏ ý kiến nhưng nhận thấy rằng việc đó có thể gây ra hậu quả tiêu cực. Nó nhấn mạnh sự tự chủ và khả năng kiềm chế bản thân trong giao tiếp. Khác với 'bite your tongue' (cắn lưỡi), 'hold one's tongue' mang sắc thái chủ động và có lý trí hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hold one's tongue
  • try to try to hold one's tongue
    (cố gắng giữ im lặng)
  • struggle to struggle to hold one's tongue
    (khó khăn lắm mới giữ được im lặng)
  • manage to manage to hold one's tongue
    (xoay sở để giữ im lặng)
Adjective + (be) to hold one's tongue
  • difficult It was difficult to hold one's tongue.
    (Thật khó để giữ im lặng.)
  • best It's often best to hold one's tongue.
    (Thường thì tốt nhất là nên giữ im lặng.)

Idioms

  • Bite one's tongue

    Kiềm chế không nói điều gì đó, dù rất muốn nói, thường để tránh gây rắc rối hoặc hối tiếc.

    "I had to bite my tongue to stop myself from criticizing her work."

    (Tôi phải cắn lưỡi để không chê bai công việc của cô ấy.)

  • Keep one's mouth shut

    Giữ im lặng, không nói ra bí mật hoặc thông tin gì đó.

    "Just keep your mouth shut and listen."

    (Cứ im lặng và lắng nghe đi.)

  • Hold one's peace

    Giữ im lặng, đặc biệt là khi có quyền được nói ra ý kiến nhưng lại chọn không nói.

    "Speak now or forever hold your peace."

    (Hãy nói ra ngay bây giờ hoặc mãi mãi giữ im lặng (trong nghi lễ kết hôn).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hold one's tongue

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Giữ im lặng; tránh nói điều gì đó có thể gây khó chịu hoặc gây rắc rối.

"I wanted to argue with him, but I decided to hold my tongue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had to hold her tongue when her colleague made a sexist joke.
Cô ấy phải im lặng khi đồng nghiệp của cô ấy nói một câu đùa phân biệt giới tính.
Phủ định
I couldn't hold my tongue any longer; I had to tell him how I felt.
Tôi không thể giữ im lặng được nữa; tôi phải nói cho anh ấy biết cảm xúc của mình.
Nghi vấn
Can you hold your tongue when you disagree with your boss?
Bạn có thể giữ im lặng khi bạn không đồng ý với sếp của bạn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always holds her tongue during the meetings to avoid conflicts.
Cô ấy luôn im lặng trong các cuộc họp để tránh xung đột.
Phủ định
They didn't hold their tongues when they saw the injustice.
Họ đã không im lặng khi họ thấy sự bất công.
Nghi vấn
Does he usually hold his tongue when he disagrees with his boss?
Anh ấy có thường im lặng khi không đồng ý với sếp của mình không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will hold her tongue during the meeting to avoid any unnecessary conflict.
Cô ấy sẽ giữ im lặng trong cuộc họp để tránh mọi xung đột không cần thiết.
Phủ định
I am not going to hold my tongue any longer; I will express my concerns.
Tôi sẽ không im lặng nữa; Tôi sẽ bày tỏ những lo ngại của mình.
Nghi vấn
Will you hold your tongue when you disagree with the proposal?
Bạn sẽ giữ im lặng khi bạn không đồng ý với đề xuất chứ?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She held her tongue as tightly as a child holds a precious toy.
Cô ấy im lặng chặt chẽ như một đứa trẻ giữ một món đồ chơi quý giá.
Phủ định
He held his tongue less firmly than his brother did during the argument.
Anh ấy im lặng không kiên quyết bằng anh trai mình trong cuộc tranh cãi.
Nghi vấn
Did she hold her tongue the most skillfully of all the witnesses?
Cô ấy có im lặng khéo léo nhất trong số tất cả các nhân chứng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hold one's tongue".

Sự khôn ngoan của im lặng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc biết khi nào nên giữ im lặng được coi là một dấu hiệu của sự khôn ngoan và trưởng thành. Câu tục ngữ "Silence is golden" (Im lặng là vàng) nhấn mạnh giá trị của việc kiềm chế lời nói, đặc biệt trong những tình huống nhạy cảm hoặc khi không có điều gì tích cực để nói.

Quy tắc xã giao

Việc "hold one's tongue" thường được khuyến khích trong các tình huống xã giao để duy trì sự hòa hợp, tránh xung đột hoặc không làm tổn thương người khác. Ví dụ, người ta thường được dạy không nói xấu về người đã khuất, hoặc kiềm chế những bình luận tiêu cực về người vắng mặt.