holding on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nắm chặt cái gì đó; chờ đợi; kiên trì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Hold on tight! The ride is starting."
"Hãy nắm chặt nhé! Chuyến đi sắp bắt đầu rồi."
-
"We are holding on to hope that things will get better."
"Chúng ta đang giữ vững hy vọng rằng mọi thứ sẽ tốt hơn."
-
"Please hold on the line while I transfer you."
"Vui lòng giữ máy trong khi tôi chuyển máy cho bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'hold on' có nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể đơn giản là nắm giữ vật gì đó để không bị rơi, hoặc mang nghĩa trì hoãn, chờ đợi, hoặc kiên trì vượt qua khó khăn. So với 'wait', 'hold on' thường mang tính khẩn trương hoặc tạm thời hơn. So với 'persevere', 'hold on' nhấn mạnh sự nỗ lực duy trì hơn là đạt được mục tiêu.
Trong trường hợp này, 'holding on' mang ý nghĩa cố gắng duy trì sự sống hoặc vị trí hiện tại trong hoàn cảnh khắc nghiệt. Nó thể hiện sự kiên cường và nỗ lực không ngừng để vượt qua thử thách.
Prepositions
'Hold on to' dùng khi nắm giữ cái gì đó (ví dụ: 'Hold on to your hat!'). 'Hold on for' dùng khi chờ đợi một khoảng thời gian hoặc sự kiện nào đó (ví dụ: 'Hold on for a few minutes.').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Keep keep holding on (tiếp tục bám trụ/kiên trì)
-
Start start holding on (bắt đầu bám víu/cố gắng giữ)
-
Manage to manage to hold on (xoay sở để bám trụ/cầm cự được)
-
tightly tightly holding on (bám/giữ chặt)
-
desperately desperately holding on (tuyệt vọng bám víu/cố gắng níu kéo)
-
just just holding on (chỉ còn bám víu/chỉ còn cầm cự)
-
holding on to hope holding on to hope (giữ vững hy vọng)
-
holding on to power holding on to power (bám giữ quyền lực)
-
holding on to a dream holding on to a dream (níu giữ một giấc mơ)
Idioms
-
holding on for dear life
bám chặt lấy/giữ chặt lấy như thể mạng sống phụ thuộc vào đó; cố gắng hết sức để tồn tại hoặc duy trì một điều gì đó trong tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn.
"She was holding on for dear life as the boat rocked violently in the storm."
(Cô ấy bám víu chặt lấy như thể mạng sống phụ thuộc vào đó khi con thuyền rung lắc dữ dội trong bão.)
-
holding on by a thread
đang ở trong tình trạng rất bấp bênh, mong manh; gần như thất bại hoặc sụp đổ hoàn toàn.
"His business is holding on by a thread after the economic downturn."
(Công việc kinh doanh của anh ấy đang rất mong manh sau đợt suy thoái kinh tế.)
-
holding on to something/someone (figurative)
tiếp tục giữ gìn, duy trì, hoặc không từ bỏ một thứ gì đó (như hy vọng, niềm tin) hoặc một mối quan hệ nào đó.
"Despite the challenges, she's still holding on to her dreams."
(Dù đối mặt với nhiều thử thách, cô ấy vẫn bám víu vào những ước mơ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
holding on
Phrasal VerbNắm chặt cái gì đó; chờ đợi; kiên trì.
"Hold on tight! The ride is starting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holding on".
