(Top Banner Ad)
holding on
B1
Phrasal Verb B1 Tổng quát

holding on

UK: /ˈhəʊldɪŋ ɒn/ • US: /ˈhoʊldɪŋ ɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

níu giữ chờ chút cố gắng trụ vững giữ máy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To grasp something tightly; to wait; to persevere.

Vietnamese Meaning

Nắm chặt cái gì đó; chờ đợi; kiên trì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hold on tight! The ride is starting."

    "Hãy nắm chặt nhé! Chuyến đi sắp bắt đầu rồi."

  • "We are holding on to hope that things will get better."

    "Chúng ta đang giữ vững hy vọng rằng mọi thứ sẽ tốt hơn."

  • "Please hold on the line while I transfer you."

    "Vui lòng giữ máy trong khi tôi chuyển máy cho bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hold sự nắm giữ, sự kiểm soát, cái nắm tay
Noun holder người/vật nắm giữ, cái kẹp
Noun holding cổ phần, tài sản nắm giữ (thường số nhiều), quyền sở hữu
Verb uphold ủng hộ, duy trì, tán thành
Verb withhold từ chối cung cấp, giữ lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haldaną*
Old English
haldan
Middle English
holden
Modern English
hold

Nguồn gốc của 'hold' và ý nghĩa 'tiếp tục'

'Hold' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ, mang ý nghĩa 'giữ', 'nắm giữ'. Khi kết hợp với giới từ 'on', cụm từ 'holding on' nhấn mạnh hành động tiếp tục duy trì một trạng thái, một hành động, hoặc một vị trí. Nó gợi lên hình ảnh sự kiên trì, không buông bỏ dù gặp khó khăn hoặc cố gắng bám trụ.

Usage Note

Cụm động từ 'hold on' có nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể đơn giản là nắm giữ vật gì đó để không bị rơi, hoặc mang nghĩa trì hoãn, chờ đợi, hoặc kiên trì vượt qua khó khăn. So với 'wait', 'hold on' thường mang tính khẩn trương hoặc tạm thời hơn. So với 'persevere', 'hold on' nhấn mạnh sự nỗ lực duy trì hơn là đạt được mục tiêu.
Trong trường hợp này, 'holding on' mang ý nghĩa cố gắng duy trì sự sống hoặc vị trí hiện tại trong hoàn cảnh khắc nghiệt. Nó thể hiện sự kiên cường và nỗ lực không ngừng để vượt qua thử thách.

Prepositions

to for

'Hold on to' dùng khi nắm giữ cái gì đó (ví dụ: 'Hold on to your hat!'). 'Hold on for' dùng khi chờ đợi một khoảng thời gian hoặc sự kiện nào đó (ví dụ: 'Hold on for a few minutes.').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + holding on
  • Keep keep holding on
    (tiếp tục bám trụ/kiên trì)
  • Start start holding on
    (bắt đầu bám víu/cố gắng giữ)
  • Manage to manage to hold on
    (xoay sở để bám trụ/cầm cự được)
Adverb + holding on
  • tightly tightly holding on
    (bám/giữ chặt)
  • desperately desperately holding on
    (tuyệt vọng bám víu/cố gắng níu kéo)
  • just just holding on
    (chỉ còn bám víu/chỉ còn cầm cự)
Phrase with holding on
  • holding on to hope holding on to hope
    (giữ vững hy vọng)
  • holding on to power holding on to power
    (bám giữ quyền lực)
  • holding on to a dream holding on to a dream
    (níu giữ một giấc mơ)

Idioms

  • holding on for dear life

    bám chặt lấy/giữ chặt lấy như thể mạng sống phụ thuộc vào đó; cố gắng hết sức để tồn tại hoặc duy trì một điều gì đó trong tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn.

    "She was holding on for dear life as the boat rocked violently in the storm."

    (Cô ấy bám víu chặt lấy như thể mạng sống phụ thuộc vào đó khi con thuyền rung lắc dữ dội trong bão.)

  • holding on by a thread

    đang ở trong tình trạng rất bấp bênh, mong manh; gần như thất bại hoặc sụp đổ hoàn toàn.

    "His business is holding on by a thread after the economic downturn."

    (Công việc kinh doanh của anh ấy đang rất mong manh sau đợt suy thoái kinh tế.)

  • holding on to something/someone (figurative)

    tiếp tục giữ gìn, duy trì, hoặc không từ bỏ một thứ gì đó (như hy vọng, niềm tin) hoặc một mối quan hệ nào đó.

    "Despite the challenges, she's still holding on to her dreams."

    (Dù đối mặt với nhiều thử thách, cô ấy vẫn bám víu vào những ước mơ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

holding on

Phrasal Verb
Lật mặt

Nắm chặt cái gì đó; chờ đợi; kiên trì.

"Hold on tight! The ride is starting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holding on".

Giá trị của sự Kiên trì và Bền bỉ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'holding on' (kiên trì bám trụ, không bỏ cuộc) là một giá trị được đề cao. Nó tượng trưng cho ý chí mạnh mẽ, sự bền bỉ trước khó khăn và niềm tin vào khả năng vượt qua thử thách để đạt được mục tiêu. Nhiều câu chuyện về thành công đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc 'holding on' khi mọi thứ trở nên khó khăn.

Thể thao và Tinh thần Bám Trụ

Trong các môn thể thao, 'holding on' có ý nghĩa duy trì lợi thế, giữ vững vị trí hoặc sức bền cho đến cuối cùng. Ví dụ, một vận động viên 'holding on to the lead' (giữ vững vị thế dẫn đầu) thể hiện sự kiên cường về thể chất và tinh thần. Khái niệm này cũng được áp dụng rộng rãi trong các cuộc thi đấu hay cạnh tranh khác, nơi việc 'bám trụ' là chìa khóa để giành chiến thắng.