(Top Banner Ad)
holiday rental
B1
Danh từ B1 Du lịch, Bất động sản

holiday rental

UK: /ˈhɒlədeɪ ˈrɛntəl/ • US: /ˈhɑːlədeɪ ˈrɛntəl/

Nghĩa tiếng Việt

nhà/căn hộ cho thuê kỳ nghỉ chỗ ở cho thuê du lịch nhà nghỉ cho thuê
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A property (such as a house, apartment, or cottage) that is rented out to tourists or vacationers for a short period of time.

Vietnamese Meaning

Một bất động sản (ví dụ như nhà, căn hộ, hoặc nhà tranh) được cho thuê cho khách du lịch hoặc người đi nghỉ trong một khoảng thời gian ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We booked a holiday rental in the south of France."

    "Chúng tôi đã đặt một chỗ cho thuê kỳ nghỉ ở miền nam nước Pháp."

  • "The holiday rental was fully equipped with everything we needed."

    "Nhà cho thuê kỳ nghỉ được trang bị đầy đủ mọi thứ chúng tôi cần."

  • "Finding a good holiday rental can be challenging during peak season."

    "Việc tìm được một chỗ cho thuê kỳ nghỉ tốt có thể khó khăn vào mùa cao điểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun holiday kỳ nghỉ, ngày lễ
Verb holiday đi nghỉ mát
Noun holidaymaker người đi nghỉ mát
Noun rent tiền thuê nhà/đất
Verb rent thuê, cho thuê
Noun renter người thuê
Adjective rentable có thể cho thuê
Adjective rented đã được thuê, cho thuê

Synonyms

vacation rental (cho thuê kỳ nghỉ)holiday let (cho thuê kỳ nghỉ)

Antonyms

Related Words

self-catering (tự phục vụ (ăn uống))amenities (tiện nghi)guest house (nhà khách)

Subject Area

Du lịch, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hāligdæg
Middle English
holidai
Modern English
holiday
Old French
rente
Modern English
rent
Modern English
rental
Modern English
holiday rental

Sự kết hợp hoàn hảo cho kỳ nghỉ

Cụm từ 'holiday rental' là một sự kết hợp khá trực tiếp giữa hai từ 'holiday' (kỳ nghỉ) và 'rental' (cho thuê). Từ 'holiday' có nguồn gốc từ 'holy day' (ngày lễ thiêng liêng) trong tiếng Anh cổ, sau này mở rộng nghĩa thành ngày nghỉ ngơi, vui chơi. Từ 'rental' xuất phát từ 'rent' (tiền thuê) trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là khoản thanh toán cho việc sử dụng một thứ gì đó. Khi ghép lại, 'holiday rental' mô tả một cách rõ ràng dịch vụ cho thuê nhà, căn hộ hoặc biệt thự cho những người đi du lịch ngắn hạn, mang lại trải nghiệm giống như ở nhà.

Usage Note

Cụm từ 'holiday rental' thường được sử dụng để chỉ những nơi ở được thuê trong kỳ nghỉ, thường là ngắn hạn (vài ngày đến vài tuần). Nó khác với 'long-term rental' (thuê dài hạn) hoặc 'vacation home' (nhà nghỉ) thuộc sở hữu cá nhân. 'Holiday let' là một từ đồng nghĩa phổ biến, đặc biệt ở Anh.

Prepositions

in for

'in' được sử dụng để chỉ địa điểm của việc thuê (ví dụ: 'a holiday rental in Spain'). 'for' được dùng để chỉ mục đích của việc thuê (ví dụ: 'We're looking for a holiday rental for our summer vacation').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + holiday rental
  • luxury luxury holiday rental
    (chỗ nghỉ dưỡng sang trọng cho thuê)
  • affordable affordable holiday rental
    (chỗ nghỉ dưỡng cho thuê giá cả phải chăng)
  • spacious spacious holiday rental
    (chỗ nghỉ dưỡng cho thuê rộng rãi)
  • private private holiday rental
    (chỗ nghỉ dưỡng riêng tư cho thuê)
  • charming charming holiday rental
    (chỗ nghỉ dưỡng cho thuê quyến rũ)
Verb + holiday rental
  • book book a holiday rental
    (đặt một chỗ nghỉ dưỡng cho thuê)
  • find find a holiday rental
    (tìm một chỗ nghỉ dưỡng cho thuê)
  • stay in stay in a holiday rental
    (ở trong một chỗ nghỉ dưỡng cho thuê)
  • manage manage a holiday rental
    (quản lý một chỗ nghỉ dưỡng cho thuê)
  • rent rent a holiday rental
    (thuê một chỗ nghỉ dưỡng)
Noun (specifying type) + holiday rental
  • villa villa holiday rental
    (biệt thự cho thuê để nghỉ dưỡng)
  • apartment apartment holiday rental
    (căn hộ cho thuê để nghỉ dưỡng)
  • cabin cabin holiday rental
    (nhà gỗ nhỏ cho thuê để nghỉ dưỡng)

Idioms

  • The holiday rental market

    Thị trường cho thuê chỗ ở nghỉ dưỡng

    "The holiday rental market has grown significantly in recent years."

    (Thị trường cho thuê chỗ ở nghỉ dưỡng đã phát triển đáng kể trong những năm gần đây.)

  • Holiday rental property

    Bất động sản cho thuê nghỉ dưỡng

    "Many people invest in holiday rental properties as a source of income."

    (Nhiều người đầu tư vào các bất động sản cho thuê nghỉ dưỡng như một nguồn thu nhập.)

  • Operating a holiday rental

    Vận hành/kinh doanh dịch vụ cho thuê chỗ ở nghỉ dưỡng

    "Operating a holiday rental requires good customer service and maintenance."

    (Vận hành dịch vụ cho thuê chỗ ở nghỉ dưỡng đòi hỏi dịch vụ khách hàng tốt và bảo trì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

holiday rental

Danh từ
Lật mặt

Một bất động sản (ví dụ như nhà, căn hộ, hoặc nhà tranh) được cho thuê cho khách du lịch hoặc người đi nghỉ trong một khoảng thời gian ngắn.

"We booked a holiday rental in the south of France."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you book a holiday rental in advance, you often get a better price.
Nếu bạn đặt một chỗ cho thuê kỳ nghỉ trước, bạn thường được giá tốt hơn.
Phủ định
When the holiday rental is not clean upon arrival, we usually complain to the owner.
Khi chỗ cho thuê kỳ nghỉ không sạch sẽ khi đến, chúng tôi thường phàn nàn với chủ nhà.
Nghi vấn
If the holiday rental has a swimming pool, does it usually increase the price?
Nếu chỗ cho thuê kỳ nghỉ có hồ bơi, nó có thường làm tăng giá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holiday rental".

Sự trỗi dậy của Airbnb và du lịch trải nghiệm

Trong những năm gần đây, mô hình 'holiday rental' đã bùng nổ mạnh mẽ, phần lớn nhờ vào sự xuất hiện của các nền tảng như Airbnb. Thay vì ở khách sạn, du khách ngày càng ưa chuộng việc thuê nhà, căn hộ hoặc phòng trống từ người dân địa phương. Điều này không chỉ mang lại cảm giác 'như ở nhà' mà còn giúp họ hòa mình vào văn hóa địa phương, trải nghiệm cuộc sống chân thực hơn với chi phí thường hợp lý hơn.

Khác biệt với khách sạn truyền thống

Điểm khác biệt lớn nhất giữa 'holiday rental' và khách sạn là trải nghiệm cá nhân hóa và sự riêng tư. Khách sạn cung cấp dịch vụ tiêu chuẩn hóa, trong khi 'holiday rental' thường có không gian sống đầy đủ (bếp, phòng khách) và thiết kế độc đáo. Nó lý tưởng cho các gia đình, nhóm bạn hoặc những ai muốn tự nấu ăn và có không gian sinh hoạt chung rộng rãi, tạo cảm giác thân thuộc như đang sống tại điểm đến.