holiday rental
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A property (such as a house, apartment, or cottage) that is rented out to tourists or vacationers for a short period of time.
Vietnamese Meaning
Một bất động sản (ví dụ như nhà, căn hộ, hoặc nhà tranh) được cho thuê cho khách du lịch hoặc người đi nghỉ trong một khoảng thời gian ngắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We booked a holiday rental in the south of France."
"Chúng tôi đã đặt một chỗ cho thuê kỳ nghỉ ở miền nam nước Pháp."
-
"The holiday rental was fully equipped with everything we needed."
"Nhà cho thuê kỳ nghỉ được trang bị đầy đủ mọi thứ chúng tôi cần."
-
"Finding a good holiday rental can be challenging during peak season."
"Việc tìm được một chỗ cho thuê kỳ nghỉ tốt có thể khó khăn vào mùa cao điểm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'holiday rental' thường được sử dụng để chỉ những nơi ở được thuê trong kỳ nghỉ, thường là ngắn hạn (vài ngày đến vài tuần). Nó khác với 'long-term rental' (thuê dài hạn) hoặc 'vacation home' (nhà nghỉ) thuộc sở hữu cá nhân. 'Holiday let' là một từ đồng nghĩa phổ biến, đặc biệt ở Anh.
Prepositions
'in' được sử dụng để chỉ địa điểm của việc thuê (ví dụ: 'a holiday rental in Spain'). 'for' được dùng để chỉ mục đích của việc thuê (ví dụ: 'We're looking for a holiday rental for our summer vacation').
Collocations (Từ đi kèm)
-
luxury luxury holiday rental (chỗ nghỉ dưỡng sang trọng cho thuê)
-
affordable affordable holiday rental (chỗ nghỉ dưỡng cho thuê giá cả phải chăng)
-
spacious spacious holiday rental (chỗ nghỉ dưỡng cho thuê rộng rãi)
-
private private holiday rental (chỗ nghỉ dưỡng riêng tư cho thuê)
-
charming charming holiday rental (chỗ nghỉ dưỡng cho thuê quyến rũ)
-
book book a holiday rental (đặt một chỗ nghỉ dưỡng cho thuê)
-
find find a holiday rental (tìm một chỗ nghỉ dưỡng cho thuê)
-
stay in stay in a holiday rental (ở trong một chỗ nghỉ dưỡng cho thuê)
-
manage manage a holiday rental (quản lý một chỗ nghỉ dưỡng cho thuê)
-
rent rent a holiday rental (thuê một chỗ nghỉ dưỡng)
-
villa villa holiday rental (biệt thự cho thuê để nghỉ dưỡng)
-
apartment apartment holiday rental (căn hộ cho thuê để nghỉ dưỡng)
-
cabin cabin holiday rental (nhà gỗ nhỏ cho thuê để nghỉ dưỡng)
Idioms
-
The holiday rental market
Thị trường cho thuê chỗ ở nghỉ dưỡng
"The holiday rental market has grown significantly in recent years."
(Thị trường cho thuê chỗ ở nghỉ dưỡng đã phát triển đáng kể trong những năm gần đây.)
-
Holiday rental property
Bất động sản cho thuê nghỉ dưỡng
"Many people invest in holiday rental properties as a source of income."
(Nhiều người đầu tư vào các bất động sản cho thuê nghỉ dưỡng như một nguồn thu nhập.)
-
Operating a holiday rental
Vận hành/kinh doanh dịch vụ cho thuê chỗ ở nghỉ dưỡng
"Operating a holiday rental requires good customer service and maintenance."
(Vận hành dịch vụ cho thuê chỗ ở nghỉ dưỡng đòi hỏi dịch vụ khách hàng tốt và bảo trì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
holiday rental
Danh từMột bất động sản (ví dụ như nhà, căn hộ, hoặc nhà tranh) được cho thuê cho khách du lịch hoặc người đi nghỉ trong một khoảng thời gian ngắn.
"We booked a holiday rental in the south of France."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you book a holiday rental in advance, you often get a better price. |
Nếu bạn đặt một chỗ cho thuê kỳ nghỉ trước, bạn thường được giá tốt hơn. |
| Phủ định | When the holiday rental is not clean upon arrival, we usually complain to the owner. |
Khi chỗ cho thuê kỳ nghỉ không sạch sẽ khi đến, chúng tôi thường phàn nàn với chủ nhà. |
| Nghi vấn | If the holiday rental has a swimming pool, does it usually increase the price? |
Nếu chỗ cho thuê kỳ nghỉ có hồ bơi, nó có thường làm tăng giá không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holiday rental".
