(Top Banner Ad)
gaming console
B1
noun B1 Công nghệ thông tin, Giải trí

gaming console

UK: /ˈɡeɪmɪŋ ˈkɒnsəʊl/ • US: /ˈɡeɪmɪŋ ˈkɑːnsoʊl/

Nghĩa tiếng Việt

máy chơi game máy chơi trò chơi điện tử hệ máy chơi game
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specialized computer system designed primarily for playing video games.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống máy tính chuyên dụng được thiết kế chủ yếu để chơi trò chơi điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new gaming console boasts impressive graphics and processing power."

    "Máy chơi game mới có đồ họa và sức mạnh xử lý ấn tượng."

  • "Many families enjoy playing games together on a gaming console."

    "Nhiều gia đình thích chơi game cùng nhau trên máy chơi game."

  • "The gaming console market is highly competitive."

    "Thị trường máy chơi game có tính cạnh tranh cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun game trò chơi, ván đấu
Verb game chơi trò chơi (thường là cờ bạc hoặc game video)
Noun gamer game thủ, người chơi game
Noun gaming việc chơi game, ngành công nghiệp game
Noun console bảng điều khiển, thiết bị điều khiển (chung)
Noun video game trò chơi điện tử

Synonyms

video game console (máy chơi trò chơi điện tử)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*g̑hem- (to jump, sport)
Proto-Germanic
*gamana (game, sport)
Old English
gamen (sport, joy)
Middle English
game
Latin
consolari (to comfort, soothe)
Old French
consoler (to comfort, architectural support)
English (18th-20th C)
console (architectural support, control panel)
English (late 20th C)
gaming console

Nguồn gốc của "gaming console"

Cụm từ "gaming console" là một danh từ ghép hiện đại. Từ "game" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "gamen" (nghĩa là 'trò chơi, sự vui vẻ'), vốn dùng để chỉ các hoạt động giải trí. Từ "console" có nguồn gốc từ tiếng Latin "consolari" (nghĩa là 'an ủi'), sau này trong tiếng Pháp cổ phát triển nghĩa 'giá đỡ kiến trúc'. Trong tiếng Anh hiện đại, "console" còn có nghĩa là 'bảng điều khiển' hoặc 'thiết bị điều khiển'. Khi các trò chơi điện tử trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20, hai từ này được kết hợp lại để tạo thành "gaming console", ám chỉ một thiết bị điện tử chuyên dụng để chơi game, đánh dấu sự ra đời của một hình thức giải trí mới.

Usage Note

Cụm từ 'gaming console' thường được dùng để chỉ các thiết bị chơi game tại nhà, kết nối với TV hoặc màn hình. Nó khác với 'PC gaming' (chơi game trên máy tính cá nhân) ở tính chuyên dụng và thiết kế tối ưu cho game. 'Handheld console' (máy chơi game cầm tay) là một loại gaming console nhỏ gọn, có thể mang theo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gaming console
  • popular a popular gaming console
    (một máy chơi game phổ biến)
  • next-gen a next-gen gaming console
    (một máy chơi game thế hệ mới)
  • handheld a handheld gaming console
    (một máy chơi game cầm tay)
  • retro a retro gaming console
    (một máy chơi game cổ điển (kiểu cũ))
Verb + gaming console
  • play on play on a gaming console
    (chơi trên máy chơi game)
  • buy buy a gaming console
    (mua một máy chơi game)
  • set up set up a gaming console
    (thiết lập/cài đặt một máy chơi game)
  • upgrade upgrade a gaming console
    (nâng cấp máy chơi game)
Noun + gaming console
  • controller a gaming console controller
    (tay cầm của máy chơi game)
  • manufacturer a gaming console manufacturer
    (nhà sản xuất máy chơi game)

Idioms

  • be glued to the gaming console

    dán mắt vào máy chơi game (ám chỉ chơi game quá nhiều, cực kỳ tập trung hoặc không rời khỏi màn hình)

    "He's been glued to his gaming console all weekend, barely coming out for meals."

    (Cậu ấy đã dán mắt vào máy chơi game cả cuối tuần, hầu như không ra ngoài ăn uống.)

  • the console wars

    cuộc chiến console (ám chỉ sự cạnh tranh gay gắt, liên tục giữa các nhà sản xuất máy chơi game lớn như Sony, Microsoft và Nintendo)

    "The console wars between PlayStation and Xbox have been ongoing for decades, driving innovation."

    (Cuộc chiến console giữa PlayStation và Xbox đã diễn ra hàng thập kỷ, thúc đẩy sự đổi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gaming console

noun
Lật mặt

Một hệ thống máy tính chuyên dụng được thiết kế chủ yếu để chơi trò chơi điện tử.

"The new gaming console boasts impressive graphics and processing power."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you save enough money, you will be able to buy a new gaming console.
Nếu bạn tiết kiệm đủ tiền, bạn sẽ có thể mua một máy chơi game mới.
Phủ định
If you don't study hard, you won't have time to play on your gaming console.
Nếu bạn không học hành chăm chỉ, bạn sẽ không có thời gian chơi trên máy chơi game của bạn.
Nghi vấn
Will you buy a gaming console if you get a good grade?
Bạn sẽ mua máy chơi game nếu bạn đạt điểm cao chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gaming console".

Sự Cách Mạng Hóa Giải Trí Gia Đình

Máy chơi game đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta giải trí tại nhà. Từ những thiết bị đơn giản thời kỳ đầu cho đến các hệ thống phức tạp hiện nay, chúng không chỉ mang đến những trải nghiệm giải trí cá nhân mà còn thúc đẩy các hoạt động xã hội thông qua chế độ nhiều người chơi (multiplayer), biến phòng khách thành sân chơi chung và kết nối mọi người.

Biểu Tượng của Đổi Mới Công Nghệ và Văn Hóa Trẻ

Trong văn hóa hiện đại, máy chơi game không chỉ là thiết bị điện tử mà còn là biểu tượng của sự đổi mới công nghệ và lối sống năng động. Các thương hiệu hàng đầu liên tục cạnh tranh để phát triển đồ họa, hiệu năng và tính năng mới, tạo ra một ngành công nghiệp khổng lồ, ảnh hưởng đến thiết kế trò chơi, sự phát triển của thể thao điện tử (eSports) và cách thế hệ trẻ tương tác với giải trí số.