homemade meal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A meal that is prepared and cooked at home, typically from fresh ingredients.
Vietnamese Meaning
Bữa ăn được chuẩn bị và nấu tại nhà, thường từ các nguyên liệu tươi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I prefer a homemade meal to fast food."
"Tôi thích một bữa ăn tự nấu hơn là thức ăn nhanh."
-
"She always prepares a delicious homemade meal for her family."
"Cô ấy luôn chuẩn bị một bữa ăn tự nấu ngon lành cho gia đình."
-
"After a long day at work, a homemade meal is all I need."
"Sau một ngày dài làm việc, một bữa ăn tự nấu là tất cả những gì tôi cần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính chất tự làm, tươi ngon và thường mang ý nghĩa tích cực về sức khỏe và tình cảm gia đình. Nó đối lập với các bữa ăn mua sẵn, chế biến sẵn hoặc ăn ở nhà hàng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicious homemade meal (bữa cơm nhà ngon tuyệt)
-
nutritious homemade meal (bữa cơm nhà đầy đủ dinh dưỡng)
-
simple homemade meal (bữa cơm nhà đơn giản)
-
cook a homemade meal (nấu một bữa cơm nhà)
-
enjoy a homemade meal (thưởng thức một bữa cơm nhà)
-
prepare a homemade meal (chuẩn bị một bữa cơm nhà)
Idioms
-
There's no place like home (for a homemade meal).
Không đâu bằng nhà (để có một bữa cơm nhà).
"After a long day at work, there's no place like home for a homemade meal."
(Sau một ngày dài làm việc, không đâu bằng nhà để có một bữa cơm nhà.)
-
Comfort food is often a homemade meal.
Đồ ăn giúp an ủi tinh thần thường là một bữa cơm nhà.
"When I'm feeling down, comfort food is often a homemade meal my mom used to make."
(Khi tôi cảm thấy buồn, đồ ăn giúp an ủi tinh thần thường là một bữa cơm nhà mà mẹ tôi từng làm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
homemade meal
Tính từ + Danh từBữa ăn được chuẩn bị và nấu tại nhà, thường từ các nguyên liệu tươi.
"I prefer a homemade meal to fast food."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "homemade meal".
