(Top Banner Ad)
hopeful mindset
B2
Danh từ B2 Tâm lý học

hopeful mindset

UK: /ˈhəʊpfəl ˈmaɪndˌsɛt/ • US: /ˈhoʊpfəl ˈmaɪndˌsɛt/

Nghĩa tiếng Việt

tư duy lạc quan tâm thế hy vọng thái độ sống tích cực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mental attitude characterized by optimism and expectation of positive outcomes.

Vietnamese Meaning

Một thái độ tinh thần đặc trưng bởi sự lạc quan và kỳ vọng vào những kết quả tích cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Adopting a hopeful mindset can significantly improve your resilience in the face of adversity."

    "Việc chấp nhận một tư duy lạc quan có thể cải thiện đáng kể khả năng phục hồi của bạn khi đối mặt với nghịch cảnh."

  • "Developing a hopeful mindset is key to achieving long-term goals."

    "Phát triển một tư duy lạc quan là chìa khóa để đạt được các mục tiêu dài hạn."

  • "Even in difficult situations, she maintained a hopeful mindset."

    "Ngay cả trong những tình huống khó khăn, cô ấy vẫn duy trì một tư duy lạc quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hope Hy vọng, niềm tin vào điều tốt đẹp
Verb hope Hy vọng, mong đợi
Adjective hopeful Đầy hy vọng, lạc quan
Adverb hopefully Một cách đầy hy vọng; mong là (dùng để diễn đạt mong muốn)
Adjective hopeless Vô vọng, không có hy vọng
Noun mind Tâm trí, trí óc, ý nghĩ
Verb mind Để ý, quan tâm, phiền lòng
Noun mindset Tư duy, lối suy nghĩ, cách nhìn nhận

Synonyms

Antonyms

pessimistic mindset (tư duy bi quan)negative outlook (quan điểm tiêu cực)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hopian (verb 'to hope')
Middle English
hopen (verb 'to hope')
Modern English
hope (verb/noun)
Old English
gemynd (noun 'mind')
Old English
settan (verb 'to set')
Modern English
mindset (compound noun, ~19th-20th century)

Nguồn gốc của 'hopeful' và 'mindset'

Cụm từ 'hopeful mindset' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt, mỗi từ có hành trình phát triển riêng. 'Hopeful' có gốc từ 'hope' trong tiếng Anh cổ (hopian), mang ý nghĩa 'mong đợi' hoặc 'tin tưởng vào điều tốt đẹp sẽ xảy ra'. Phần hậu tố '-ful' được thêm vào để chỉ 'đầy ắp'. Trong khi đó, 'mindset' là một từ ghép hiện đại hơn, xuất hiện vào khoảng thế kỷ 19-20, kết hợp 'mind' (tâm trí, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ gemynd) và 'set' (sự sắp đặt, từ tiếng Anh cổ settan). 'Mindset' dùng để chỉ cách một người nhìn nhận thế giới hay lối suy nghĩ định hình của họ. Khi kết hợp lại, 'hopeful mindset' tạo nên một ý nghĩa mạnh mẽ về một cách suy nghĩ tích cực, lạc quan và đầy hy vọng vào tương lai.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một cách tiếp cận tích cực đối với cuộc sống và những thử thách, tập trung vào tiềm năng cho sự thành công và hạnh phúc. Nó khác với 'optimism' ở chỗ 'mindset' bao hàm một hệ thống niềm tin và thái độ đã được định hình, trong khi 'optimism' chỉ là một xu hướng chung để kỳ vọng điều tốt đẹp.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + hopeful mindset
  • adopt adopt a hopeful mindset
    (áp dụng/có một tư duy lạc quan)
  • cultivate cultivate a hopeful mindset
    (nuôi dưỡng một tư duy lạc quan)
  • develop develop a hopeful mindset
    (phát triển một tư duy lạc quan)
  • maintain maintain a hopeful mindset
    (duy trì một tư duy lạc quan)
  • foster foster a hopeful mindset
    (thúc đẩy một tư duy lạc quan)
Tính từ + hopeful mindset
  • positive a positive hopeful mindset
    (một tư duy tích cực và đầy hy vọng)
  • resilient a resilient hopeful mindset
    (một tư duy lạc quan kiên cường)
  • unwavering an unwavering hopeful mindset
    (một tư duy lạc quan kiên định)
Giới từ + hopeful mindset
  • with with a hopeful mindset
    (với một tư duy lạc quan)
  • despite despite challenges, a hopeful mindset
    (bất chấp thử thách, một tư duy lạc quan)

Idioms

  • to adopt/cultivate a hopeful mindset

    áp dụng/nuôi dưỡng một tư duy lạc quan

    "Despite the setbacks, she decided to adopt a hopeful mindset and keep working towards her goals."

    (Bất chấp những thất bại, cô ấy quyết định áp dụng một tư duy lạc quan và tiếp tục làm việc hướng tới mục tiêu của mình.)

  • to maintain a hopeful mindset

    duy trì một tư duy lạc quan

    "Even in difficult times, it's crucial to maintain a hopeful mindset for resilience."

    (Ngay cả trong những thời điểm khó khăn, việc duy trì một tư duy lạc quan là rất quan trọng để có sự kiên cường.)

  • to foster a hopeful mindset

    thúc đẩy một tư duy lạc quan

    "The leader worked to foster a hopeful mindset among the team members, encouraging them to see opportunities."

    (Người lãnh đạo đã nỗ lực thúc đẩy một tư duy lạc quan trong các thành viên trong nhóm, khuyến khích họ nhìn thấy cơ hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hopeful mindset

Danh từ
Lật mặt

Một thái độ tinh thần đặc trưng bởi sự lạc quan và kỳ vọng vào những kết quả tích cực.

"Adopting a hopeful mindset can significantly improve your resilience in the face of adversity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hopeful mindset".

Tư duy Phát triển (Growth Mindset)

Khái niệm 'tư duy phát triển' (growth mindset) của nhà tâm lý học Carol Dweck có mối liên hệ chặt chẽ với 'hopeful mindset'. Một người có tư duy phát triển tin rằng khả năng và trí thông minh của họ có thể được phát triển thông qua sự cống hiến và làm việc chăm chỉ. Điều này nuôi dưỡng niềm tin và sự lạc quan rằng họ có thể vượt qua thử thách, học hỏi từ sai lầm và đạt được thành công, phản ánh đúng tinh thần của một 'hopeful mindset'.

Sức mạnh của suy nghĩ tích cực

Trong văn hóa phương Tây, có một niềm tin sâu sắc vào 'sức mạnh của suy nghĩ tích cực'. Nhiều người tin rằng việc duy trì một 'hopeful mindset' (tư duy lạc quan) không chỉ giúp vượt qua khó khăn mà còn thu hút những điều tốt đẹp đến với cuộc sống. Nó được xem là một yếu tố quan trọng để đạt được hạnh phúc, sức khỏe tốt và thành công, đồng thời là nền tảng cho sự kiên cường và khả năng phục hồi tinh thần.