hotcakes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bánh kếp; bánh mỏng, tròn làm từ bột nhão và nấu trên bề mặt nóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had hotcakes for breakfast."
"Chúng tôi đã ăn bánh kếp cho bữa sáng."
-
"She flipped the hotcakes expertly."
"Cô ấy lật những chiếc bánh kếp một cách điêu luyện."
-
"Tickets to the concert sold like hotcakes."
"Vé cho buổi hòa nhạc đã bán đắt như tôm tươi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng ở dạng số nhiều. 'Hotcakes' đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ những thứ bán rất chạy, được ưa chuộng rộng rãi. Cần phân biệt với 'pancakes' nói chung, 'hotcakes' có thể ám chỉ một loại bánh kếp cụ thể hơn về công thức hoặc cách chế biến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh hotcakes (hotcakes mới làm)
-
stack of a stack of hotcakes (một chồng hotcakes)
-
buttery buttery hotcakes (hotcakes có bơ)
-
eat eat hotcakes (ăn hotcakes)
-
make make hotcakes (làm hotcakes)
-
flip flip hotcakes (lật hotcakes (khi đang nấu))
-
with hotcakes with syrup (hotcakes với siro)
-
for hotcakes for breakfast (hotcakes cho bữa sáng)
Idioms
-
sell like hotcakes
bán chạy như tôm tươi
"The new smartphone is selling like hotcakes."
(Chiếc điện thoại thông minh mới đang bán chạy như tôm tươi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hotcakes
danh từ (số nhiều)Bánh kếp; bánh mỏng, tròn làm từ bột nhão và nấu trên bề mặt nóng.
"We had hotcakes for breakfast."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hotcakes".
