(Top Banner Ad)
hotcakes
A2
danh từ (số nhiều) A2 Ẩm thực

hotcakes

UK: /ˈhɒtkeɪks/ • US: /ˈhɑːtkeɪks/

Nghĩa tiếng Việt

bánh kếp bán đắt như tôm tươi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pancakes; flat, round cakes made of batter and cooked on a hot surface.

Vietnamese Meaning

Bánh kếp; bánh mỏng, tròn làm từ bột nhão và nấu trên bề mặt nóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had hotcakes for breakfast."

    "Chúng tôi đã ăn bánh kếp cho bữa sáng."

  • "She flipped the hotcakes expertly."

    "Cô ấy lật những chiếc bánh kếp một cách điêu luyện."

  • "Tickets to the concert sold like hotcakes."

    "Vé cho buổi hòa nhạc đã bán đắt như tôm tươi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pancake Bánh kếp
Noun cake Bánh ngọt
Adjective hot Nóng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
cake
English
hot
English
hotcake
English
hotcakes

Nguồn gốc của Hotcakes

Từ 'hotcake' xuất hiện như một cách gọi khác của 'pancake' hoặc 'griddlecake'. 'Hot' đơn giản chỉ trạng thái nóng hổi khi vừa được nấu. Ở Bắc Mỹ, hotcakes rất phổ biến và thường được ăn vào bữa sáng với siro hoặc bơ.

Usage Note

Thường được dùng ở dạng số nhiều. 'Hotcakes' đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ những thứ bán rất chạy, được ưa chuộng rộng rãi. Cần phân biệt với 'pancakes' nói chung, 'hotcakes' có thể ám chỉ một loại bánh kếp cụ thể hơn về công thức hoặc cách chế biến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hotcakes
  • fresh fresh hotcakes
    (hotcakes mới làm)
  • stack of a stack of hotcakes
    (một chồng hotcakes)
  • buttery buttery hotcakes
    (hotcakes có bơ)
Verb + hotcakes
  • eat eat hotcakes
    (ăn hotcakes)
  • make make hotcakes
    (làm hotcakes)
  • flip flip hotcakes
    (lật hotcakes (khi đang nấu))
Preposition + hotcakes
  • with hotcakes with syrup
    (hotcakes với siro)
  • for hotcakes for breakfast
    (hotcakes cho bữa sáng)

Idioms

  • sell like hotcakes

    bán chạy như tôm tươi

    "The new smartphone is selling like hotcakes."

    (Chiếc điện thoại thông minh mới đang bán chạy như tôm tươi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hotcakes

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Bánh kếp; bánh mỏng, tròn làm từ bột nhão và nấu trên bề mặt nóng.

"We had hotcakes for breakfast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hotcakes".

Bữa sáng kiểu Mỹ

Hotcakes là một món ăn sáng phổ biến ở Mỹ, thường được ăn kèm với siro, bơ, trái cây hoặc kem tươi. Nó là một phần quan trọng của văn hóa ẩm thực Mỹ.