(Top Banner Ad)
hotel suite
B1
danh từ B1 Du lịch, Khách sạn

hotel suite

UK: /həʊˈtɛl swiːt/ • US: /hoʊˈtɛl swit/

Nghĩa tiếng Việt

phòng suite khách sạn dãy phòng khách sạn cao cấp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of rooms in a hotel, typically more luxurious than a standard room, often including a living area and sometimes a kitchen or dining area.

Vietnamese Meaning

Một dãy phòng trong khách sạn, thường sang trọng hơn phòng tiêu chuẩn, thường bao gồm khu vực sinh hoạt và đôi khi có bếp hoặc khu vực ăn uống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We booked a hotel suite for our anniversary."

    "Chúng tôi đã đặt một phòng suite khách sạn cho kỷ niệm ngày cưới của chúng tôi."

  • "The hotel suite had a stunning view of the ocean."

    "Phòng suite khách sạn có một tầm nhìn tuyệt đẹp ra biển."

  • "The presidential suite is the most luxurious hotel suite available."

    "Phòng tổng thống là phòng suite khách sạn sang trọng nhất hiện có."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hotel khách sạn
Noun suite phòng suite
Adjective suited phù hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Khách sạn

Etymology (Nguồn gốc)

French
suite
English
suite
French
hôtel
English
hotel

Nguồn gốc của 'suite'

Từ 'suite' trong 'hotel suite' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, ban đầu có nghĩa là 'một chuỗi' hoặc 'sự tiếp nối'. Nó được dùng để chỉ một nhóm phòng liên kết với nhau, thường sang trọng và tiện nghi hơn các phòng khách sạn thông thường. Ý tưởng về một 'suite' phản ánh mong muốn về không gian sống thoải mái và riêng tư hơn khi đi du lịch hoặc công tác.

Nguồn gốc của 'hotel'

Từ 'hotel' cũng có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'hôtel', ban đầu dùng để chỉ một dinh thự lớn hoặc một ngôi nhà sang trọng. Dần dần, nó được dùng để chỉ các cơ sở kinh doanh cung cấp chỗ ở cho khách du lịch. Sự phát triển của các 'hotel' đã tạo ra nhu cầu về các loại phòng khác nhau, bao gồm cả các 'suite' sang trọng.

Usage Note

Cụm từ 'hotel suite' thường được dùng để chỉ những phòng có diện tích lớn hơn, tiện nghi đầy đủ hơn so với phòng thông thường. Nó nhấn mạnh đến sự thoải mái, riêng tư và đẳng cấp. So với 'hotel room' (phòng khách sạn), 'hotel suite' mang tính cao cấp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hotel suite
  • luxury hotel suite
    (phòng suite sang trọng)
  • presidential hotel suite
    (phòng suite tổng thống)
  • spacious hotel suite
    (phòng suite rộng rãi)
Verb + hotel suite
  • book a hotel suite
    (đặt một phòng suite khách sạn)
  • stay in a hotel suite
    (ở trong một phòng suite khách sạn)
  • upgrade to a hotel suite
    (nâng cấp lên một phòng suite khách sạn)
Preposition + hotel suite
  • in the hotel suite
    (trong phòng suite khách sạn)
  • at the hotel suite
    (tại phòng suite khách sạn)

Idioms

  • living the high life (in a hotel suite)

    sống cuộc sống thượng lưu (trong một phòng suite khách sạn)

    "After winning the lottery, he was living the high life in a hotel suite."

    (Sau khi trúng xổ số, anh ấy đã sống cuộc sống thượng lưu trong một phòng suite khách sạn.)

  • treat yourself (to a hotel suite)

    tự thưởng cho bản thân (một phòng suite khách sạn)

    "You work so hard, you should treat yourself to a hotel suite for the weekend."

    (Bạn làm việc vất vả quá, bạn nên tự thưởng cho mình một phòng suite khách sạn vào cuối tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hotel suite

danh từ
Lật mặt

Một dãy phòng trong khách sạn, thường sang trọng hơn phòng tiêu chuẩn, thường bao gồm khu vực sinh hoạt và đôi khi có bếp hoặc khu vực ăn uống.

"We booked a hotel suite for our anniversary."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I won the lottery, I would book a hotel suite for a month.
Nếu tôi trúng xổ số, tôi sẽ đặt một phòng suite khách sạn trong một tháng.
Phủ định
If I didn't need to save money, I wouldn't hesitate to book a hotel suite for my vacation.
Nếu tôi không cần tiết kiệm tiền, tôi sẽ không ngần ngại đặt một phòng suite khách sạn cho kỳ nghỉ của mình.
Nghi vấn
Would you feel more relaxed if you stayed in a hotel suite?
Bạn có cảm thấy thư giãn hơn nếu bạn ở trong một phòng suite khách sạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hotel suite".

Sự sang trọng và địa vị

Ở phương Tây, việc thuê một 'hotel suite' thường biểu thị sự sang trọng, thành công và địa vị xã hội. Nó không chỉ là một nơi để ngủ mà còn là biểu tượng của sự giàu có và quyền lực, thường được các doanh nhân thành đạt, người nổi tiếng hoặc các cặp đôi muốn tận hưởng một kỳ nghỉ đáng nhớ lựa chọn.

Dịch vụ cá nhân hóa

Các 'hotel suite' thường đi kèm với các dịch vụ cá nhân hóa như quản gia riêng, đầu bếp riêng hoặc dịch vụ đưa đón đặc biệt. Điều này thể hiện sự chú trọng đến trải nghiệm cá nhân và mong muốn đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng, một nét văn hóa phổ biến trong ngành dịch vụ cao cấp ở phương Tây.