standard room
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A basic room in a hotel, typically without any special features or amenities beyond the essentials.
Vietnamese Meaning
Một phòng cơ bản trong khách sạn, thường không có các tính năng hoặc tiện nghi đặc biệt nào ngoài những thứ thiết yếu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We booked a standard room for our one-night stay."
"Chúng tôi đã đặt một phòng tiêu chuẩn cho chuyến ở lại một đêm của mình."
-
"The hotel offers standard rooms at a reasonable price."
"Khách sạn cung cấp các phòng tiêu chuẩn với mức giá hợp lý."
-
"The standard room included a double bed and a small bathroom."
"Phòng tiêu chuẩn bao gồm một giường đôi và một phòng tắm nhỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | standardization | Sự tiêu chuẩn hóa |
| Adjective | standardized | Được tiêu chuẩn hóa |
| Adverb | standardly | Một cách tiêu chuẩn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thuật ngữ 'standard room' dùng để chỉ loại phòng phổ biến nhất, ít tốn kém nhất trong một khách sạn. Nó thường bao gồm giường, phòng tắm riêng và các tiện nghi cơ bản như TV, điện thoại. So với các loại phòng cao cấp hơn như 'suite' (phòng suite) hoặc 'deluxe room' (phòng hạng sang), 'standard room' có diện tích nhỏ hơn và ít tiện nghi hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
basic standard room (phòng tiêu chuẩn cơ bản)
-
deluxe standard room (phòng tiêu chuẩn hạng sang)
-
comfortable standard room (phòng tiêu chuẩn tiện nghi)
-
book a standard room (đặt một phòng tiêu chuẩn)
-
upgrade to a standard room (nâng cấp lên phòng tiêu chuẩn)
-
stay in a standard room (ở trong một phòng tiêu chuẩn)
-
in a standard room (trong một phòng tiêu chuẩn)
-
of a standard room (của một phòng tiêu chuẩn)
Idioms
-
There's no room for error
Không được phép sai sót
"This project is crucial, so there's no room for error."
(Dự án này rất quan trọng, vì vậy không được phép sai sót.)
-
Make room for
Nhường chỗ cho
"We need to make room for the new furniture."
(Chúng ta cần nhường chỗ cho đồ nội thất mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
standard room
noun phraseMột phòng cơ bản trong khách sạn, thường không có các tính năng hoặc tiện nghi đặc biệt nào ngoài những thứ thiết yếu.
"We booked a standard room for our one-night stay."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys booking a standard room because it's affordable. |
Cô ấy thích đặt phòng tiêu chuẩn vì nó phải chăng. |
| Phủ định | He avoids staying in a standard room; he prefers suites. |
Anh ấy tránh ở phòng tiêu chuẩn; anh ấy thích phòng suite hơn. |
| Nghi vấn | Do you mind staying in a standard room for one night? |
Bạn có ngại ở phòng tiêu chuẩn một đêm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard room".
