(Top Banner Ad)
suited
B1
adjective B1 Tổng quát

suited

UK: /ˈsjuːtɪd/ • US: /ˈsuːtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thích hợp phù hợp xứng đáng hợp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Appropriate or fitting for a particular person, purpose, or situation.

Vietnamese Meaning

Phù hợp, thích hợp với một người, mục đích hoặc tình huống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is well suited to the job because of her experience."

    "Cô ấy rất phù hợp với công việc này nhờ kinh nghiệm của mình."

  • "The climate here is well suited to growing grapes."

    "Khí hậu ở đây rất phù hợp để trồng nho."

  • "This software is ideally suited for small businesses."

    "Phần mềm này lý tưởng cho các doanh nghiệp nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suit phù hợp, hợp với; tiện lợi cho
Noun suit bộ com-lê/vest; đồ bơi/ngủ; vụ kiện
Adjective suitable phù hợp, thích hợp
Adverb suitably một cách phù hợp
Adjective unsuitable không phù hợp, không thích hợp
Noun suitability sự phù hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sequor
Old French
suite
English
suit

Nguồn gốc của 'suited'

Từ 'suited' có nguồn gốc từ từ Latin 'sequor' có nghĩa là 'đi theo' hoặc 'theo sau'. Qua tiếng Pháp cổ 'suite' (có nghĩa là sự theo sau, một bộ, một tập hợp), từ này du nhập vào tiếng Anh thành 'suit'. Ban đầu, nó có nghĩa là 'phù hợp' hoặc 'tương ứng' với một thứ gì đó, giống như việc một bộ quần áo (suit) được thiết kế để 'phù hợp' với người mặc, hoặc một người 'phù hợp' với một vị trí nhất định.

Usage Note

Tính từ 'suited' thường được dùng để diễn tả sự phù hợp về tính chất, đặc điểm, hoặc năng lực. Nó nhấn mạnh sự tương thích và khả năng đáp ứng yêu cầu. Cần phân biệt với 'suitable', có nghĩa tương tự nhưng sắc thái có thể khác biệt tùy ngữ cảnh.

Prepositions

to for

'Suited to' thường được dùng để chỉ sự phù hợp về tính chất, phẩm chất, hoặc điều kiện. Ví dụ: 'He is well suited to this kind of work.' ('Anh ấy rất phù hợp với loại công việc này.') 'Suited for' thường được dùng để chỉ sự phù hợp về mục đích, chức năng. Ví dụ: 'This room is suited for meetings.' ('Căn phòng này phù hợp cho các cuộc họp.')

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + suited
  • well well suited
    (rất phù hợp, rất thích hợp)
  • perfectly perfectly suited
    (hoàn toàn phù hợp, lý tưởng)
  • ideally ideally suited
    (lý tưởng phù hợp)
  • poorly poorly suited
    (không phù hợp (một cách tệ), không thích hợp)
  • ill ill suited
    (không phù hợp, không thích hợp (theo cách gây bất lợi))
Động từ + suited + giới từ
  • be be suited for
    (được phù hợp cho (một mục đích, công việc))
  • be be suited to
    (được phù hợp với (một người, tình huống, phong cách))

Idioms

  • suited and booted

    ăn mặc chỉnh tề, diện đồ vest (đặc biệt là để đi sự kiện trang trọng)

    "He arrived at the interview suited and booted, ready to impress."

    (Anh ấy đến buổi phỏng vấn ăn mặc chỉnh tề, sẵn sàng gây ấn tượng.)

  • be well-suited for each other

    rất hợp nhau (thường dùng cho các cặp đôi hoặc cộng sự)

    "They have similar interests and values; they are really well-suited for each other."

    (Họ có những sở thích và giá trị tương đồng; họ thực sự rất hợp nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suited

adjective
Lật mặt

Phù hợp, thích hợp với một người, mục đích hoặc tình huống cụ thể.

"She is well suited to the job because of her experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she is perfectly suited for this role.
Wow, cô ấy hoàn toàn phù hợp với vai trò này.
Phủ định
Alas, he wasn't suited to the harsh environment.
Than ôi, anh ấy không phù hợp với môi trường khắc nghiệt.
Nghi vấn
Hey, is this dress suited for the party?
Này, chiếc váy này có phù hợp cho bữa tiệc không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This solution should suit your needs perfectly.
Giải pháp này sẽ phù hợp với nhu cầu của bạn một cách hoàn hảo.
Phủ định
That plan might not suit our current circumstances.
Kế hoạch đó có thể không phù hợp với hoàn cảnh hiện tại của chúng ta.
Nghi vấn
Could this design suit a wider audience?
Thiết kế này có thể phù hợp với đối tượng khán giả rộng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suited".

Bộ vest: Biểu tượng của sự chuyên nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, bộ vest (suit) thường được coi là trang phục tiêu chuẩn cho các sự kiện trang trọng, môi trường kinh doanh và các dịp lễ nghi. Việc mặc 'suited' (ăn mặc chỉnh tề với vest) thể hiện sự tôn trọng, chuyên nghiệp và đáng tin cậy. Nó là biểu tượng của sự nghiêm túc và địa vị trong nhiều ngành nghề.

Sự phù hợp với nghề nghiệp

Khái niệm 'suited' cũng rất quan trọng trong việc lựa chọn nghề nghiệp. Người phương Tây thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tìm kiếm một công việc mà bạn 'được tạo ra để làm' (well-suited for). Điều này ám chỉ sự kết hợp giữa kỹ năng, sở thích và tính cách của một người với yêu cầu của công việc để đạt được sự hài lòng và thành công lâu dài.