(Top Banner Ad)
emergency number
A2
Danh từ A2 An toàn công cộng

emergency number

UK: /ɪˈmɜːdʒənsi ˈnʌmbər/ • US: /ɪˈmɜːrdʒənsi ˈnʌmbər/

Nghĩa tiếng Việt

số điện thoại khẩn cấp số cấp cứu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A telephone number used to contact emergency services in case of an urgent situation such as a fire, medical emergency, or crime.

Vietnamese Meaning

Một số điện thoại được sử dụng để liên hệ với các dịch vụ khẩn cấp trong trường hợp khẩn cấp như hỏa hoạn, cấp cứu y tế hoặc tội phạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the US, the emergency number is 911."

    "Ở Mỹ, số điện thoại khẩn cấp là 911."

  • "She dialed the emergency number when she saw the accident."

    "Cô ấy đã gọi số khẩn cấp khi nhìn thấy tai nạn."

  • "It is important to teach children about the emergency number."

    "Việc dạy trẻ em về số điện thoại khẩn cấp là rất quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emergency tình huống khẩn cấp, trường hợp cấp cứu
Verb emerge xuất hiện, nổi lên
Noun number con số, số lượng
Verb number đánh số, đếm
Adjective numerical thuộc về số, bằng số

Synonyms

Related Words

Subject Area

An toàn công cộng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emergere
English
emerge
English
emergency
Latin
numerus
Old French
nombre
English
number
Modern English
emergency number

Lịch sử số điện thoại khẩn cấp

Cụm từ 'emergency number' chỉ số điện thoại được dùng để liên hệ với các dịch vụ cứu hộ như cảnh sát, cứu hỏa hay cấp cứu. Khái niệm về một số điện thoại duy nhất, dễ nhớ cho các trường hợp khẩn cấp bắt đầu xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, nhằm mục đích cứu người và bảo vệ tài sản một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ một số điện thoại duy nhất, được thiết lập để người dân có thể dễ dàng liên lạc với các dịch vụ cứu hộ và ứng phó nhanh chóng. Ở nhiều quốc gia, số này là 911, 112 hoặc 999. Mục đích chính là tạo điều kiện phản ứng nhanh nhất có thể trong các tình huống nguy cấp.

Prepositions

to for

Khi sử dụng 'to', nhấn mạnh hành động gọi đến số đó: 'Dial the emergency number to report the fire.' (Gọi số khẩn cấp để báo cháy.) Khi dùng 'for', nhấn mạnh mục đích của việc gọi: 'Use the emergency number for medical emergencies.' (Sử dụng số khẩn cấp cho các trường hợp cấp cứu y tế.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + emergency number
  • call call the emergency number
    (gọi số điện thoại khẩn cấp)
  • dial dial the emergency number
    (quay số điện thoại khẩn cấp)
  • memorize memorize the emergency number
    (học thuộc lòng số điện thoại khẩn cấp)
Adjective + emergency number
  • local local emergency number
    (số điện thoại khẩn cấp địa phương)
  • universal universal emergency number
    (số điện thoại khẩn cấp chung/quốc tế)
  • toll-free toll-free emergency number
    (số điện thoại khẩn cấp miễn phí)

Idioms

  • Call the emergency number

    Gọi số điện thoại khẩn cấp

    "If you see a fire, don't hesitate, call the emergency number immediately."

    (Nếu bạn thấy cháy, đừng ngần ngại, hãy gọi ngay số điện thoại khẩn cấp.)

  • Keep the emergency number handy

    Giữ số điện thoại khẩn cấp trong tầm tay/sẵn sàng

    "It's always wise to keep the emergency number handy when travelling."

    (Luôn khôn ngoan khi giữ số điện thoại khẩn cấp trong tầm tay khi đi du lịch.)

  • Know your emergency number

    Biết số điện thoại khẩn cấp của bạn/khu vực bạn

    "Before visiting a new country, make sure to know your emergency number."

    (Trước khi đến một quốc gia mới, hãy chắc chắn biết số điện thoại khẩn cấp ở đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emergency number

Danh từ
Lật mặt

Một số điện thoại được sử dụng để liên hệ với các dịch vụ khẩn cấp trong trường hợp khẩn cấp như hỏa hoạn, cấp cứu y tế hoặc tội phạm.

"In the US, the emergency number is 911."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emergency number".

Số điện thoại khẩn cấp quốc tế khác nhau

Mỗi quốc gia có thể có một hoặc nhiều số điện thoại khẩn cấp riêng. Ví dụ, ở Mỹ là 911, ở hầu hết các nước châu Âu là 112, và ở Việt Nam là 113 (cảnh sát), 114 (cứu hỏa), 115 (cấp cứu). Việc biết số địa phương là rất quan trọng khi bạn đi du lịch hoặc sống ở nước ngoài.

Giáo dục trẻ em về số khẩn cấp

Ở nhiều nước phương Tây, việc dạy trẻ em cách gọi số điện thoại khẩn cấp và khi nào nên gọi là một phần quan trọng trong giáo dục an toàn từ khi còn nhỏ. Điều này giúp trẻ em tự bảo vệ mình trong các tình huống nguy hiểm và biết cách tìm sự giúp đỡ.