emergency number
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A telephone number used to contact emergency services in case of an urgent situation such as a fire, medical emergency, or crime.
Vietnamese Meaning
Một số điện thoại được sử dụng để liên hệ với các dịch vụ khẩn cấp trong trường hợp khẩn cấp như hỏa hoạn, cấp cứu y tế hoặc tội phạm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In the US, the emergency number is 911."
"Ở Mỹ, số điện thoại khẩn cấp là 911."
-
"She dialed the emergency number when she saw the accident."
"Cô ấy đã gọi số khẩn cấp khi nhìn thấy tai nạn."
-
"It is important to teach children about the emergency number."
"Việc dạy trẻ em về số điện thoại khẩn cấp là rất quan trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ một số điện thoại duy nhất, được thiết lập để người dân có thể dễ dàng liên lạc với các dịch vụ cứu hộ và ứng phó nhanh chóng. Ở nhiều quốc gia, số này là 911, 112 hoặc 999. Mục đích chính là tạo điều kiện phản ứng nhanh nhất có thể trong các tình huống nguy cấp.
Prepositions
Khi sử dụng 'to', nhấn mạnh hành động gọi đến số đó: 'Dial the emergency number to report the fire.' (Gọi số khẩn cấp để báo cháy.) Khi dùng 'for', nhấn mạnh mục đích của việc gọi: 'Use the emergency number for medical emergencies.' (Sử dụng số khẩn cấp cho các trường hợp cấp cứu y tế.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
call call the emergency number (gọi số điện thoại khẩn cấp)
-
dial dial the emergency number (quay số điện thoại khẩn cấp)
-
memorize memorize the emergency number (học thuộc lòng số điện thoại khẩn cấp)
-
local local emergency number (số điện thoại khẩn cấp địa phương)
-
universal universal emergency number (số điện thoại khẩn cấp chung/quốc tế)
-
toll-free toll-free emergency number (số điện thoại khẩn cấp miễn phí)
Idioms
-
Call the emergency number
Gọi số điện thoại khẩn cấp
"If you see a fire, don't hesitate, call the emergency number immediately."
(Nếu bạn thấy cháy, đừng ngần ngại, hãy gọi ngay số điện thoại khẩn cấp.)
-
Keep the emergency number handy
Giữ số điện thoại khẩn cấp trong tầm tay/sẵn sàng
"It's always wise to keep the emergency number handy when travelling."
(Luôn khôn ngoan khi giữ số điện thoại khẩn cấp trong tầm tay khi đi du lịch.)
-
Know your emergency number
Biết số điện thoại khẩn cấp của bạn/khu vực bạn
"Before visiting a new country, make sure to know your emergency number."
(Trước khi đến một quốc gia mới, hãy chắc chắn biết số điện thoại khẩn cấp ở đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emergency number
Danh từMột số điện thoại được sử dụng để liên hệ với các dịch vụ khẩn cấp trong trường hợp khẩn cấp như hỏa hoạn, cấp cứu y tế hoặc tội phạm.
"In the US, the emergency number is 911."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emergency number".
