shriek (with laughter)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To utter a loud, sharp, piercing cry, typically expressing a strong emotion or pain.
Vietnamese Meaning
Kêu thét, rít lên, la hét một cách the thé, thường để biểu lộ một cảm xúc mạnh hoặc sự đau đớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children shrieked with laughter as the clown performed his tricks."
"Bọn trẻ cười ré lên khi chú hề biểu diễn những trò ảo thuật."
-
"They shrieked with laughter when they saw him fall into the mud."
"Họ cười phá lên khi thấy anh ta ngã xuống bùn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi đi kèm với cụm "with laughter", 'shriek' mang sắc thái của tiếng cười lớn, vang vọng, có phần hơi quá khích, thể hiện sự vui sướng tột độ. Nó khác với 'laugh' đơn thuần ở cường độ và âm lượng. 'Giggle' là cười khúc khích, nhẹ nhàng, còn 'chuckle' là cười thầm. 'Shriek with laughter' nhấn mạnh sự bùng nổ của niềm vui.
Ở dạng danh từ, 'shriek' chỉ chính tiếng thét. Khi đi kèm với "with laughter" thì thường là do động từ đã được ngầm hiểu.
Prepositions
- 'Shriek with': diễn tả nguyên nhân hoặc tình huống gây ra tiếng thét (ví dụ: shriek with laughter).
- 'Shriek at': hướng tiếng thét đến một đối tượng cụ thể (ví dụ: shriek at someone in anger).
- 'Shriek in': diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái đi kèm với tiếng thét (ví dụ: shriek in terror).
Collocations (Từ đi kèm)
-
hysterically hysterically shriek with laughter (cười phá lên một cách cuồng loạn)
-
gleefully gleefully shriek with laughter (cười phá lên một cách vui sướng, hớn hở)
-
loudly loudly shriek with laughter (cười phá lên ầm ĩ)
-
start to start to shriek with laughter (bắt đầu cười phá lên)
-
burst out burst out shrieking with laughter (bật cười phá lên, cười ầm ĩ)
-
collapse, shrieking collapse, shrieking with laughter (gục xuống, cười phá lên)
Idioms
-
can't help but shriek with laughter
không thể nhịn được mà cười phá lên
"The joke was so funny that she couldn't help but shriek with laughter."
(Câu chuyện cười quá hài hước đến nỗi cô ấy không thể nhịn được mà cười phá lên.)
-
shriek with laughter until one's sides ache
cười phá lên đến đau cả bụng/sườn
"They were shrieking with laughter until their sides ached from watching the comedian."
(Họ cười phá lên đến đau cả bụng khi xem diễn viên hài đó.)
-
nearly shriek with laughter
suýt chút nữa thì cười phá lên
"I nearly shrieked with laughter when I saw his ridiculous outfit."
(Tôi suýt chút nữa thì cười phá lên khi thấy bộ trang phục lố bịch của anh ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shriek (with laughter)
VerbKêu thét, rít lên, la hét một cách the thé, thường để biểu lộ một cảm xúc mạnh hoặc sự đau đớn.
"The children shrieked with laughter as the clown performed his tricks."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She shrieked with laughter when she saw the clown. |
Cô ấy cười rú lên khi nhìn thấy chú hề. |
| Phủ định | They didn't shriek with laughter, they just chuckled politely. |
Họ không cười rú lên, họ chỉ cười khúc khích một cách lịch sự. |
| Nghi vấn | Did you shriek with laughter at his silly joke? |
Bạn có cười rú lên vì trò đùa ngớ ngẩn của anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shriek (with laughter)".
