(Top Banner Ad)
shriek (with laughter)
B2
Verb B2 Giao tiếp, Cảm xúc

shriek (with laughter)

UK: /ʃriːk/ • US: /ʃriːk/

Nghĩa tiếng Việt

cười ré lên cười phá lên cười vỡ bụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To utter a loud, sharp, piercing cry, typically expressing a strong emotion or pain.

Vietnamese Meaning

Kêu thét, rít lên, la hét một cách the thé, thường để biểu lộ một cảm xúc mạnh hoặc sự đau đớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children shrieked with laughter as the clown performed his tricks."

    "Bọn trẻ cười ré lên khi chú hề biểu diễn những trò ảo thuật."

  • "They shrieked with laughter when they saw him fall into the mud."

    "Họ cười phá lên khi thấy anh ta ngã xuống bùn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shriek la hét, kêu thét, cười phá lên (to make a loud, high-pitched cry or sound)
Noun shriek tiếng la hét, tiếng kêu thét, tiếng cười phá lên (a loud, high-pitched cry or sound)
Noun shrieker người la hét, người kêu thét, người cười phá lên (a person who shrieks)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skríkja
Middle English
shriken
Modern English
shriek

Nguồn gốc tượng thanh

Từ 'shriek' có nguồn gốc từ tiếng Scandinavia cổ, 'skríkja', có nghĩa là 'la hét, kêu thét'. Từ này cũng được dùng để chỉ một loài chim là chim bạc má (shrike) nổi tiếng với tiếng kêu chói tai. Do đó, 'shriek' là một từ tượng thanh, mô phỏng lại âm thanh chói tai, đột ngột, dù là tiếng hét, tiếng kêu hay tiếng cười phá lên.

Usage Note

Khi đi kèm với cụm "with laughter", 'shriek' mang sắc thái của tiếng cười lớn, vang vọng, có phần hơi quá khích, thể hiện sự vui sướng tột độ. Nó khác với 'laugh' đơn thuần ở cường độ và âm lượng. 'Giggle' là cười khúc khích, nhẹ nhàng, còn 'chuckle' là cười thầm. 'Shriek with laughter' nhấn mạnh sự bùng nổ của niềm vui.
Ở dạng danh từ, 'shriek' chỉ chính tiếng thét. Khi đi kèm với "with laughter" thì thường là do động từ đã được ngầm hiểu.

Prepositions

with at in

- 'Shriek with': diễn tả nguyên nhân hoặc tình huống gây ra tiếng thét (ví dụ: shriek with laughter).
- 'Shriek at': hướng tiếng thét đến một đối tượng cụ thể (ví dụ: shriek at someone in anger).
- 'Shriek in': diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái đi kèm với tiếng thét (ví dụ: shriek in terror).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + shriek (with laughter)
  • hysterically hysterically shriek with laughter
    (cười phá lên một cách cuồng loạn)
  • gleefully gleefully shriek with laughter
    (cười phá lên một cách vui sướng, hớn hở)
  • loudly loudly shriek with laughter
    (cười phá lên ầm ĩ)
Verb/Phrase + shriek (with laughter)
  • start to start to shriek with laughter
    (bắt đầu cười phá lên)
  • burst out burst out shrieking with laughter
    (bật cười phá lên, cười ầm ĩ)
  • collapse, shrieking collapse, shrieking with laughter
    (gục xuống, cười phá lên)

Idioms

  • can't help but shriek with laughter

    không thể nhịn được mà cười phá lên

    "The joke was so funny that she couldn't help but shriek with laughter."

    (Câu chuyện cười quá hài hước đến nỗi cô ấy không thể nhịn được mà cười phá lên.)

  • shriek with laughter until one's sides ache

    cười phá lên đến đau cả bụng/sườn

    "They were shrieking with laughter until their sides ached from watching the comedian."

    (Họ cười phá lên đến đau cả bụng khi xem diễn viên hài đó.)

  • nearly shriek with laughter

    suýt chút nữa thì cười phá lên

    "I nearly shrieked with laughter when I saw his ridiculous outfit."

    (Tôi suýt chút nữa thì cười phá lên khi thấy bộ trang phục lố bịch của anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shriek (with laughter)

Verb
Lật mặt

Kêu thét, rít lên, la hét một cách the thé, thường để biểu lộ một cảm xúc mạnh hoặc sự đau đớn.

"The children shrieked with laughter as the clown performed his tricks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She shrieked with laughter when she saw the clown.
Cô ấy cười rú lên khi nhìn thấy chú hề.
Phủ định
They didn't shriek with laughter, they just chuckled politely.
Họ không cười rú lên, họ chỉ cười khúc khích một cách lịch sự.
Nghi vấn
Did you shriek with laughter at his silly joke?
Bạn có cười rú lên vì trò đùa ngớ ngẩn của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shriek (with laughter)".

Tiếng cười như một sự giải tỏa cảm xúc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các tình huống không trang trọng, việc cười phá lên (shrieking with laughter) thường được xem là một biểu hiện chân thật của niềm vui, sự thích thú tột độ, hoặc thậm chí là một cách để giải tỏa căng thẳng. Điều này thường được chấp nhận và khuyến khích như một dấu hiệu của việc đang có một khoảng thời gian vui vẻ, khác với những cách thể hiện cảm xúc dè dặt hơn.

Cười lớn và các mối quan hệ xã hội

Những tiếng cười lớn, vui vẻ tột độ như 'shriek with laughter' có thể củng cố đáng kể mối quan hệ xã hội và tạo ra cảm giác gắn kết, thân thiết giữa mọi người. Nó thường biểu thị một khoảnh khắc cùng nhau trải nghiệm sự vui vẻ cực độ, tạo ra những kỷ niệm đáng nhớ và làm sâu sắc thêm các mối quan hệ, đặc biệt trong các nhóm bạn bè thân thiết hoặc gia đình.