human beings
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Loài người; những thành viên của chủng tộc người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"All human beings are born free and equal in dignity and rights."
"Tất cả mọi người sinh ra đều được tự do và bình đẳng về nhân phẩm và quyền."
-
"The protection of human beings is a fundamental principle of international law."
"Bảo vệ con người là một nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một cụm từ trang trọng hơn và tổng quát hơn so với "people". "Human being" nhấn mạnh khía cạnh con người, bản chất loài người, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh triết học, đạo đức, hoặc khi nói về quyền con người. Nó tránh sự mơ hồ mà "people" có thể mang lại (ví dụ, "the people of a country" chỉ những công dân cụ thể).
Collocations (Từ đi kèm)
-
all all human beings (tất cả mọi người)
-
every every human being (mỗi con người)
-
fellow fellow human beings (đồng loại, những người anh em)
-
vulnerable vulnerable human beings (những con người dễ bị tổn thương)
-
sentient sentient human beings (những con người có tri giác)
-
treat treat human beings with respect (đối xử với con người bằng sự tôn trọng)
-
protect protect human beings (bảo vệ con người)
-
value value human beings (trân trọng con người)
-
have human beings have rights (con người có quyền)
-
need human beings need connection (con người cần sự kết nối)
-
deserve human beings deserve dignity (con người xứng đáng được tôn trọng)
Idioms
-
The inherent dignity of all human beings
Phẩm giá vốn có của tất cả mọi người
"The Universal Declaration of Human Rights affirms the inherent dignity of all human beings."
(Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền khẳng định phẩm giá vốn có của tất cả mọi người.)
-
Respect for human beings
Sự tôn trọng đối với con người
"A fundamental principle of ethics is respect for human beings."
(Một nguyên tắc cơ bản của đạo đức là sự tôn trọng đối với con người.)
-
The nature of human beings
Bản chất của con người
"Philosophers have long debated the nature of human beings."
(Các nhà triết học đã tranh luận từ lâu về bản chất của con người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
human beings
Danh từLoài người; những thành viên của chủng tộc người.
"All human beings are born free and equal in dignity and rights."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Human beings are social creatures and thrive on interaction. |
Con người là sinh vật xã hội và phát triển nhờ tương tác. |
| Phủ định | Not all human beings are treated equally in every society. |
Không phải tất cả con người đều được đối xử bình đẳng trong mọi xã hội. |
| Nghi vấn | Are human beings inherently good or evil? |
Bản chất con người vốn dĩ là tốt hay xấu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "human beings".
