human limitation
Danh từ ghépNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Human limitation'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Sự hạn chế hoặc thiếu sót trong khả năng hoặc tiềm năng của con người.
Definition (English Meaning)
A restriction or deficiency in the capabilities or potential of human beings.
Ví dụ Thực tế với 'Human limitation'
-
"Understanding human limitations is crucial for designing effective technologies."
"Hiểu rõ những hạn chế của con người là rất quan trọng để thiết kế các công nghệ hiệu quả."
-
"One human limitation is the inability to multitask effectively."
"Một hạn chế của con người là khả năng thực hiện đa nhiệm không hiệu quả."
-
"Artificial intelligence aims to overcome certain human limitations."
"Trí tuệ nhân tạo hướng đến việc vượt qua một số hạn chế của con người."
Từ loại & Từ liên quan của 'Human limitation'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Human limitation'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những giới hạn tự nhiên, thể chất, tinh thần, hoặc nhận thức mà con người phải đối mặt. Nó có thể liên quan đến tuổi tác, sức khỏe, kiến thức, kỹ năng, hoặc khả năng xử lý thông tin. Nó cũng có thể liên quan đến những hạn chế do điều kiện xã hội, kinh tế, hoặc chính trị gây ra. Khác với 'human error' (lỗi do con người gây ra), 'human limitation' nhấn mạnh vào những giới hạn vốn có, khó tránh khỏi.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'of' thường được dùng để chỉ bản chất của sự hạn chế (e.g., 'a human limitation of memory'). 'in' thường dùng để chỉ lĩnh vực mà sự hạn chế thể hiện (e.g., 'human limitations in spatial reasoning'). 'on' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ tác động của sự hạn chế lên một đối tượng khác (e.g., 'the limitations on human exploration').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Human limitation'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.