(Top Banner Ad)
human limitation
B2
Danh từ ghép B2 Triết học, Tâm lý học, Xã hội học, Công nghệ

human limitation

UK: /ˈhjuːmən ˌlɪmɪˈteɪʃən/ • US: /ˈhjuːmən ˌlɪmɪˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hạn chế của con người giới hạn của con người những mặt hạn chế của con người
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A restriction or deficiency in the capabilities or potential of human beings.

Vietnamese Meaning

Sự hạn chế hoặc thiếu sót trong khả năng hoặc tiềm năng của con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding human limitations is crucial for designing effective technologies."

    "Hiểu rõ những hạn chế của con người là rất quan trọng để thiết kế các công nghệ hiệu quả."

  • "One human limitation is the inability to multitask effectively."

    "Một hạn chế của con người là khả năng thực hiện đa nhiệm không hiệu quả."

  • "Artificial intelligence aims to overcome certain human limitations."

    "Trí tuệ nhân tạo hướng đến việc vượt qua một số hạn chế của con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun humanity nhân loại; lòng nhân đạo
Verb humanize nhân hóa; làm cho có tính người hơn
Adjective inhuman vô nhân đạo; không có tính người
Verb limit hạn chế; giới hạn
Adjective limited bị hạn chế; có giới hạn
Adjective limitless vô hạn; không giới hạn

Synonyms

human constraint (sự ràng buộc của con người)human frailty (sự yếu đuối của con người)human imperfection (sự không hoàn hảo của con người)

Antonyms

human potential (tiềm năng của con người)human capability (khả năng của con người)

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Xã hội học, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*dhghem-
Latin
homo
Old French
humain
Middle English
humain
English (human)
human
Latin
limes
Latin
limitare
Old French
limitacion
Middle English
limitacioun
English (limitation)
limitation
English (compound)
human limitation

Nguồn gốc khái niệm 'Hạn Chế Của Con Người'

Cụm từ 'human limitation' (hạn chế của con người) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa. Từ 'human' (con người) xuất phát từ gốc Latin 'homo', nghĩa là 'người' hoặc 'sinh vật trên đất', gợi ý về sự liên kết của chúng ta với trái đất và vật chất. Trong khi đó, 'limitation' (giới hạn) bắt nguồn từ từ 'limes' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'ranh giới' hoặc 'biên giới'. Khi kết hợp lại, 'human limitation' không chỉ là sự tổng hòa của nghĩa đen, mà còn phản ánh một nhận thức sâu sắc về những giới hạn cố hữu về thể chất, tinh thần và khả năng mà loài người phải đối mặt. Khái niệm này đã tồn tại trong triết học và văn hóa từ rất lâu, thể hiện sự công nhận về bản chất hữu hạn của chúng ta.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những giới hạn tự nhiên, thể chất, tinh thần, hoặc nhận thức mà con người phải đối mặt. Nó có thể liên quan đến tuổi tác, sức khỏe, kiến thức, kỹ năng, hoặc khả năng xử lý thông tin. Nó cũng có thể liên quan đến những hạn chế do điều kiện xã hội, kinh tế, hoặc chính trị gây ra. Khác với 'human error' (lỗi do con người gây ra), 'human limitation' nhấn mạnh vào những giới hạn vốn có, khó tránh khỏi.

Prepositions

of in on

'of' thường được dùng để chỉ bản chất của sự hạn chế (e.g., 'a human limitation of memory'). 'in' thường dùng để chỉ lĩnh vực mà sự hạn chế thể hiện (e.g., 'human limitations in spatial reasoning'). 'on' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ tác động của sự hạn chế lên một đối tượng khác (e.g., 'the limitations on human exploration').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + human limitation
  • inherent inherent human limitation
    (giới hạn cố hữu của con người)
  • fundamental fundamental human limitation
    (giới hạn cơ bản của con người)
  • physical physical human limitation
    (giới hạn thể chất của con người)
  • cognitive cognitive human limitation
    (giới hạn nhận thức của con người)
  • ultimate ultimate human limitation
    (giới hạn cuối cùng của con người)
Verb + human limitation
  • recognize recognize human limitations
    (nhận ra những hạn chế của con người)
  • acknowledge acknowledge human limitations
    (thừa nhận những hạn chế của con người)
  • overcome overcome human limitations
    (vượt qua những hạn chế của con người)
  • transcend transcend human limitations
    (siêu việt những hạn chế của con người)
  • push against push against human limitations
    (đẩy lùi những hạn chế của con người)
  • mitigate mitigate human limitations
    (giảm nhẹ những hạn chế của con người)
Noun + of human limitation
  • boundaries the boundaries of human limitation
    (ranh giới của những hạn chế của con người)
  • understanding our understanding of human limitation
    (sự hiểu biết của chúng ta về những hạn chế của con người)
  • awareness an awareness of human limitation
    (nhận thức về những hạn chế của con người)

Idioms

  • push the boundaries of human limitation

    vượt qua giới hạn, thách thức những hạn chế của con người

    "Athletes constantly train to push the boundaries of human limitation."

    (Các vận động viên liên tục luyện tập để vượt qua giới hạn của khả năng con người.)

  • come up against human limitation

    đối mặt với những hạn chế của con người

    "Despite their best efforts, they eventually came up against human limitation."

    (Mặc dù đã nỗ lực hết mình, cuối cùng họ cũng phải đối mặt với những hạn chế của con người.)

  • accept one's human limitations

    chấp nhận những giới hạn của bản thân

    "It's important to accept one's human limitations and not strive for unattainable perfection."

    (Điều quan trọng là phải chấp nhận những giới hạn của bản thân và không cố gắng đạt được sự hoàn hảo không thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

human limitation

Danh từ ghép
Lật mặt

Sự hạn chế hoặc thiếu sót trong khả năng hoặc tiềm năng của con người.

"Understanding human limitations is crucial for designing effective technologies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We must acknowledge human limitation when designing complex systems.
Chúng ta phải thừa nhận những hạn chế của con người khi thiết kế các hệ thống phức tạp.
Phủ định
Humans cannot overcome every human limitation, no matter how hard they try.
Con người không thể vượt qua mọi hạn chế của con người, dù họ có cố gắng đến đâu.
Nghi vấn
Should we accept human limitation as an inherent part of the process?
Chúng ta có nên chấp nhận những hạn chế của con người như một phần vốn có của quy trình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "human limitation".

Khái niệm 'Hubris' trong văn hóa Hy Lạp cổ đại

Trong văn hóa Hy Lạp cổ đại, 'hubris' là một khái niệm quan trọng, chỉ sự kiêu ngạo hoặc ngạo mạn tột độ, đặc biệt là khi con người cố gắng vượt qua hoặc thách thức giới hạn của mình, thường dẫn đến sự can thiệp của các vị thần và hậu quả thảm khốc. Điều này nhấn mạnh rằng việc nhận biết và tôn trọng 'human limitation' là một phần thiết yếu của sự khôn ngoan và đạo đức.

Nỗ lực vượt qua giới hạn của con người trong khoa học

Xuyên suốt lịch sử, khoa học và công nghệ luôn tìm cách vượt qua các 'human limitation'. Từ việc phát triển thuốc chữa bệnh để kéo dài tuổi thọ, tạo ra các thiết bị hỗ trợ cho người khuyết tật, đến nghiên cứu trí tuệ nhân tạo để mở rộng khả năng nhận thức của con người. Những nỗ lực này thể hiện mong muốn mãnh liệt của loài người nhằm vượt ra khỏi những ranh giới tự nhiên của chính mình.