(Top Banner Ad)
protected animals
B1
Cụm danh từ B1 Bảo tồn động vật

protected animals

UK: /prəˈtektɪd ˈænɪməlz/ • US: /prəˈtektɪd ˈænɪməlz/

Nghĩa tiếng Việt

động vật được bảo vệ các loài động vật được bảo vệ động vật thuộc diện bảo tồn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Animals that are given legal protection to prevent them from being hunted or killed.

Vietnamese Meaning

Các loài động vật được bảo vệ pháp luật để ngăn chặn việc săn bắt hoặc giết hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These forests are home to many protected animals."

    "Những khu rừng này là nhà của nhiều loài động vật được bảo vệ."

  • "The government has designated several areas as reserves for protected animals."

    "Chính phủ đã chỉ định một số khu vực là khu bảo tồn cho các loài động vật được bảo vệ."

  • "Strict penalties are in place for anyone caught harming protected animals."

    "Các hình phạt nghiêm khắc được áp dụng cho bất kỳ ai bị bắt quả tang gây hại cho các loài động vật được bảo vệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb protect bảo vệ, che chở
Noun protection sự bảo vệ, lớp bảo vệ
Noun protector người bảo vệ, vật bảo vệ
Adjective protective có tính bảo vệ, che chở
Noun animal động vật
Adjective animalistic mang tính bản năng động vật (thường có nghĩa tiêu cực nhẹ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bảo tồn động vật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
protegere
Old French
protegier
Middle English
protecten
Latin
animal
Old French
animal
Middle English
animal
Modern English
protected animals

Ngôn ngữ bảo vệ sự sống

Từ "protected" có nguồn gốc từ tiếng Latin "protegere", mang ý nghĩa "che chắn, bảo vệ". Còn "animals" đến từ "animal" trong tiếng Latin, nghĩa là "sinh vật sống". Khi ghép lại, "protected animals" tạo thành một cụm từ hiện đại, trực tiếp diễn tả những loài vật được luật pháp hoặc các tổ chức bảo vệ, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sự đa dạng sinh học trên hành tinh chúng ta.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh bảo tồn động vật hoang dã và luật pháp liên quan đến bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng hoặc các loài được coi là quan trọng về mặt sinh thái. 'Protected' ở đây nhấn mạnh sự can thiệp và hành động của chính phủ hoặc các tổ chức bảo tồn để đảm bảo an toàn cho các loài động vật này.

Prepositions

from

Khi sử dụng 'from', nó thường đi kèm với một mối đe dọa cụ thể: 'protected from poachers' (bảo vệ khỏi những kẻ săn trộm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + protected animals
  • strictly strictly protected animals
    (động vật được bảo vệ nghiêm ngặt)
  • legally legally protected animals
    (động vật được pháp luật bảo vệ)
  • endangered endangered protected animals
    (động vật có nguy cơ tuyệt chủng được bảo vệ)
Verb + protected animals
  • conserve conserve protected animals
    (bảo tồn động vật được bảo vệ)
  • rescue rescue protected animals
    (giải cứu động vật được bảo vệ)
  • hunt hunt protected animals
    (săn bắn động vật được bảo vệ (hành vi bị cấm))
Noun + protected animals
  • habitat of habitat of protected animals
    (môi trường sống của động vật được bảo vệ)
  • sanctuary for sanctuary for protected animals
    (khu bảo tồn cho động vật được bảo vệ)
  • trade in trade in protected animals
    (buôn bán động vật được bảo vệ (hành vi bị cấm))

Idioms

  • list of protected animals

    danh sách các loài động vật được bảo vệ

    "The government published a new list of protected animals."

    (Chính phủ đã công bố danh sách mới về các loài động vật được bảo vệ.)

  • illegal trade in protected animals

    buôn bán trái phép động vật được bảo vệ

    "Illegal trade in protected animals is a serious crime globally."

    (Buôn bán trái phép động vật được bảo vệ là một tội ác nghiêm trọng trên toàn cầu.)

  • conservation of protected animals

    công tác bảo tồn động vật được bảo vệ

    "The zoo actively participates in the conservation of protected animals."

    (Sở thú tích cực tham gia vào công tác bảo tồn động vật được bảo vệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protected animals

Cụm danh từ
Lật mặt

Các loài động vật được bảo vệ pháp luật để ngăn chặn việc săn bắt hoặc giết hại.

"These forests are home to many protected animals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protected animals".

Công ước CITES và Bảo vệ Quốc tế

Nhiều loài động vật được bảo vệ theo Công ước CITES (Công ước về buôn bán quốc tế các loài động vật, thực vật hoang dã nguy cấp). Đây là một thỏa thuận quốc tế giữa các chính phủ nhằm đảm bảo việc buôn bán quốc tế các mẫu vật động vật và thực vật hoang dã không đe dọa sự sống còn của chúng.

Giá trị đạo đức và du lịch sinh thái

Việc bảo vệ động vật không chỉ mang lại lợi ích về đa dạng sinh học mà còn phản ánh giá trị đạo đức của xã hội. Các khu bảo tồn động vật và vườn quốc gia cũng trở thành điểm đến quan trọng cho du lịch sinh thái, giúp nâng cao nhận thức cộng đồng và tạo nguồn thu để hỗ trợ công tác bảo tồn.