hunting call
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A vocalization or other sound used to attract or communicate with animals during a hunt.
Vietnamese Meaning
Âm thanh, tiếng kêu hoặc tín hiệu được sử dụng để thu hút hoặc giao tiếp với động vật trong quá trình đi săn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hunter used a deer hunting call to lure the buck closer."
"Người thợ săn đã sử dụng tiếng gọi săn hươu để dụ con hươu đực đến gần hơn."
-
"Modern hunting calls can electronically mimic various animal sounds."
"Các tiếng gọi săn hiện đại có thể mô phỏng bằng điện tử nhiều loại âm thanh động vật khác nhau."
-
"He practiced his elk hunting call for weeks before the season."
"Anh ấy đã luyện tập tiếng gọi săn nai sừng tấm hàng tuần trước mùa săn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các âm thanh đặc biệt được tạo ra để bắt chước tiếng kêu của con mồi, thu hút các loài động vật săn bắt, hoặc để báo hiệu giữa những người đi săn. Nó có thể bao gồm các tiếng huýt sáo, tiếng kèn, hoặc các thiết bị điện tử phát ra âm thanh mô phỏng.
Prepositions
Ví dụ: 'a hunting call for deer' (tiếng gọi săn hươu), 'communicate with animals using a hunting call' (giao tiếp với động vật bằng tiếng gọi săn). 'For' chỉ mục đích sử dụng của tiếng gọi, 'with' chỉ phương tiện giao tiếp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a hunting call (tạo ra một tiếng gọi săn)
-
sound sound a hunting call (phát ra một tiếng gọi săn)
-
hear hear a hunting call (nghe thấy một tiếng gọi săn)
-
mimic mimic a hunting call (bắt chước tiếng gọi săn)
-
answer answer a hunting call (đáp lại tiếng gọi săn)
-
loud a loud hunting call (một tiếng gọi săn lớn)
-
distinctive a distinctive hunting call (một tiếng gọi săn đặc trưng)
-
piercing a piercing hunting call (một tiếng gọi săn chói tai)
-
frequent frequent hunting calls (những tiếng gọi săn thường xuyên)
-
animal's an animal's hunting call (tiếng gọi săn của một con vật)
-
hunter's a hunter's hunting call (tiếng gọi săn của thợ săn)
-
fox's the fox's hunting call (tiếng gọi săn của cáo)
Idioms
-
answer the hunting call
đáp lại tiếng gọi của sự săn đuổi/cuộc phiêu lưu (nghĩa bóng); đáp lại tiếng gọi săn (nghĩa đen)
"When the lure of the wild grew strong, he couldn't help but answer the hunting call."
(Khi sức hấp dẫn của nơi hoang dã trở nên mạnh mẽ, anh ấy không thể không đáp lại tiếng gọi săn.)
-
the hunting call of the wild
tiếng gọi của nơi hoang dã (một sự khao khát phiêu lưu, khám phá)
"For adventurers, the hunting call of the wild is often irresistible."
(Đối với những nhà thám hiểm, tiếng gọi săn của nơi hoang dã thường không thể cưỡng lại được.)
-
issue a hunting call
phát ra/thực hiện một tiếng gọi săn (nghĩa đen); ra hiệu bắt đầu cuộc săn (nghĩa bóng)
"The lead hound issued a hunting call, signaling the start of the chase."
(Con chó săn dẫn đầu phát ra tiếng gọi săn, báo hiệu cuộc rượt đuổi bắt đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hunting call
nounÂm thanh, tiếng kêu hoặc tín hiệu được sử dụng để thu hút hoặc giao tiếp với động vật trong quá trình đi săn.
"The hunter used a deer hunting call to lure the buck closer."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the rescue team arrives, the lost hunters will have been using hunting calls for hours. |
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, những người thợ săn bị lạc sẽ đã sử dụng tiếng gọi săn bắn hàng giờ. |
| Phủ định | By the end of the hunting season, they won't have been relying on the same hunting call anymore. |
Đến cuối mùa săn, họ sẽ không còn dựa vào cùng một tiếng gọi săn bắn nữa. |
| Nghi vấn | Will the researchers have been studying the effectiveness of that hunting call for a decade by next year? |
Liệu các nhà nghiên cứu có đã nghiên cứu hiệu quả của tiếng gọi săn bắn đó trong một thập kỷ vào năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hunting call".
