(Top Banner Ad)
hunting call
B1
noun B1 Săn bắn/Động vật học

hunting call

UK: /ˈhʌntɪŋ kɔːl/ • US: /ˈhʌntɪŋ kɔl/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng gọi săn tiếng hú gọi săn âm thanh dụ thú
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vocalization or other sound used to attract or communicate with animals during a hunt.

Vietnamese Meaning

Âm thanh, tiếng kêu hoặc tín hiệu được sử dụng để thu hút hoặc giao tiếp với động vật trong quá trình đi săn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hunter used a deer hunting call to lure the buck closer."

    "Người thợ săn đã sử dụng tiếng gọi săn hươu để dụ con hươu đực đến gần hơn."

  • "Modern hunting calls can electronically mimic various animal sounds."

    "Các tiếng gọi săn hiện đại có thể mô phỏng bằng điện tử nhiều loại âm thanh động vật khác nhau."

  • "He practiced his elk hunting call for weeks before the season."

    "Anh ấy đã luyện tập tiếng gọi săn nai sừng tấm hàng tuần trước mùa săn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hunt săn bắn
Noun hunt cuộc săn, sự săn bắn
Noun hunter thợ săn
Adjective hunting thuộc về săn bắn
Noun hunting sự săn bắn, cuộc đi săn
Verb call gọi, kêu
Noun call tiếng gọi, cuộc gọi
Noun caller người gọi
Noun calling tiếng gọi (nghề nghiệp), sứ mệnh
Noun hunting horn kèn săn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Săn bắn/Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
huntung
Old Norse
kalla
Middle English
hunting + call
Modern English
hunting call

Nguồn gốc của 'hunting call'

Từ 'hunting call' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai yếu tố. 'Hunting' (sự săn bắn) có nguồn gốc từ 'huntung' trong tiếng Anh cổ, chỉ hành động tìm kiếm và bắt động vật. 'Call' (tiếng kêu, lời gọi) đến từ 'kalla' trong tiếng Na Uy cổ, mang nghĩa 'gọi' hoặc 'kêu'. Khi ghép lại, 'hunting call' mô tả âm thanh đặc biệt được tạo ra để thu hút con mồi hoặc để các thợ săn giao tiếp với nhau trong cuộc săn.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các âm thanh đặc biệt được tạo ra để bắt chước tiếng kêu của con mồi, thu hút các loài động vật săn bắt, hoặc để báo hiệu giữa những người đi săn. Nó có thể bao gồm các tiếng huýt sáo, tiếng kèn, hoặc các thiết bị điện tử phát ra âm thanh mô phỏng.

Prepositions

for with

Ví dụ: 'a hunting call for deer' (tiếng gọi săn hươu), 'communicate with animals using a hunting call' (giao tiếp với động vật bằng tiếng gọi săn). 'For' chỉ mục đích sử dụng của tiếng gọi, 'with' chỉ phương tiện giao tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hunting call
  • make make a hunting call
    (tạo ra một tiếng gọi săn)
  • sound sound a hunting call
    (phát ra một tiếng gọi săn)
  • hear hear a hunting call
    (nghe thấy một tiếng gọi săn)
  • mimic mimic a hunting call
    (bắt chước tiếng gọi săn)
  • answer answer a hunting call
    (đáp lại tiếng gọi săn)
Adjective + hunting call
  • loud a loud hunting call
    (một tiếng gọi săn lớn)
  • distinctive a distinctive hunting call
    (một tiếng gọi săn đặc trưng)
  • piercing a piercing hunting call
    (một tiếng gọi săn chói tai)
  • frequent frequent hunting calls
    (những tiếng gọi săn thường xuyên)
Noun + hunting call
  • animal's an animal's hunting call
    (tiếng gọi săn của một con vật)
  • hunter's a hunter's hunting call
    (tiếng gọi săn của thợ săn)
  • fox's the fox's hunting call
    (tiếng gọi săn của cáo)

Idioms

  • answer the hunting call

    đáp lại tiếng gọi của sự săn đuổi/cuộc phiêu lưu (nghĩa bóng); đáp lại tiếng gọi săn (nghĩa đen)

    "When the lure of the wild grew strong, he couldn't help but answer the hunting call."

    (Khi sức hấp dẫn của nơi hoang dã trở nên mạnh mẽ, anh ấy không thể không đáp lại tiếng gọi săn.)

  • the hunting call of the wild

    tiếng gọi của nơi hoang dã (một sự khao khát phiêu lưu, khám phá)

    "For adventurers, the hunting call of the wild is often irresistible."

    (Đối với những nhà thám hiểm, tiếng gọi săn của nơi hoang dã thường không thể cưỡng lại được.)

  • issue a hunting call

    phát ra/thực hiện một tiếng gọi săn (nghĩa đen); ra hiệu bắt đầu cuộc săn (nghĩa bóng)

    "The lead hound issued a hunting call, signaling the start of the chase."

    (Con chó săn dẫn đầu phát ra tiếng gọi săn, báo hiệu cuộc rượt đuổi bắt đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hunting call

noun
Lật mặt

Âm thanh, tiếng kêu hoặc tín hiệu được sử dụng để thu hút hoặc giao tiếp với động vật trong quá trình đi săn.

"The hunter used a deer hunting call to lure the buck closer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the rescue team arrives, the lost hunters will have been using hunting calls for hours.
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, những người thợ săn bị lạc sẽ đã sử dụng tiếng gọi săn bắn hàng giờ.
Phủ định
By the end of the hunting season, they won't have been relying on the same hunting call anymore.
Đến cuối mùa săn, họ sẽ không còn dựa vào cùng một tiếng gọi săn bắn nữa.
Nghi vấn
Will the researchers have been studying the effectiveness of that hunting call for a decade by next year?
Liệu các nhà nghiên cứu có đã nghiên cứu hiệu quả của tiếng gọi săn bắn đó trong một thập kỷ vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hunting call".

Vai trò trong truyền thống săn bắn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'hunting call' là một phần không thể thiếu của các hoạt động săn bắn truyền thống, đặc biệt là săn bắn thể thao. Nó thường được tạo ra bằng các dụng cụ như kèn săn (hunting horn) hoặc bằng giọng nói để giao tiếp giữa các thợ săn hoặc để dụ dỗ con mồi. Tiếng kèn săn thường gắn liền với hình ảnh săn cáo ở Anh, tượng trưng cho sự lịch lãm và nghi lễ của cuộc săn.

Trong giao tiếp động vật và nghệ thuật

Ngoài việc được con người sử dụng, các loài động vật ăn thịt cũng có 'hunting call' riêng để phối hợp săn mồi hoặc cảnh báo đồng loại. Trong văn hóa đại chúng và nghệ thuật, 'hunting call' thường được dùng như một yếu tố kịch tính, biểu thị sự khởi đầu của một cuộc săn đuổi, sự xuất hiện của nguy hiểm hoặc một lời kêu gọi phiêu lưu.